Nhạc Việt – Khi bản sắc trở thành “hộ chiếu” văn hóa

Nếu bạn từng có mặt trong một đêm hội văn hoá quốc tế – nơi hàng chục quốc gia châu Á cùng mang theo điệu múa, tiếng trống, tà áo hay khúc dân ca để kể câu chuyện của riêng mình – bạn sẽ hiểu âm nhạc không chỉ là âm thanh. Đó là tuyên ngôn mềm mại nhất về căn tính văn hoá.

Tôi vẫn nhớ rõ một khoảnh khắc trong đêm hội Asian Culture Night mà mình từng tham dự năm ngoái. Khi phần dance tổng hợp bắt đầu vang lên những bản hit nổi tiếng khắp châu lục, thì bất ngờ giai điệu “See Tình” của Hoàng Thuỳ Linh vang lên – và gần như không ai đứng yên. Người trẻ từ nhiều nền văn hoá khác nhau cùng đồng loạt nhún nhảy, cười rạng rỡ theo phần điệp khúc mà có lẽ họ chẳng cần hiểu từng chữ.

Một bài hát tiếng Việt – nhưng lại là một ngôn ngữ chung. Không phải vì nó được “quảng bá”, mà vì nó chạm được vào nhịp cảm xúc của thời đại, bằng âm thanh, màu sắc, nhịp điệu và cả sự duyên dáng rất Việt.

Tôi biết đến Hoàng Thuỳ Linh từ rất lâu, từ thời cô tham gia dự án phim Thần tượng – khi đó tôi là một trong những người biên kịch cho bộ phim này. Chúng tôi không làm việc trực tiếp quá nhiều, nhưng tôi đã để ý đến Linh từ khi ấy: một người nghệ sĩ luôn có sự nhạy cảm đặc biệt với văn hoá, và luôn đau đáu một cách kể chuyện riêng.

Hoàng Thuỳ Linh & Harry Lu trong phim Thần Tượng (Đạo diễn Quang Huy – 2013)

Đến hôm nay, khi nhìn thấy những sản phẩm âm nhạc như Tứ PhủGieo QuẻSee Tình, hay gần đây nhất là album Vietnamese – tôi càng thấy rõ hơn con đường mà Linh chọn: không chạy theo, mà trở về. Trở về với bản sắc, với văn hoá, để rồi từ đó mà bật lên, vươn ra thế giới một cách rất tự nhiên. Không cần ồn ào, không cần diễn ngôn to tát – âm nhạc của Linh làm được điều mà không phải nghệ sĩ nào cũng làm được: khiến người nghe trẻ tuổi thấy văn hoá Việt vừa quen, vừa mới, vừa tự hào.

Xu hướng các nghệ sĩ Việt đưa yếu tố dân gian, thẩm mỹ truyền thống và hơi thở văn hoá bản địa vào âm nhạc đang ngày càng trở nên rõ nét – không chỉ là một làn sóng mang tính cá nhân, mà dần định hình như một chuyển động chung của đời sống âm nhạc đương đại Việt Nam. Không còn là những nỗ lực đơn lẻ, chúng ta đang chứng kiến ngày càng nhiều nghệ sĩ trẻ chọn cách trở về bên trong – để đào sâu vào chất liệu văn hoá dân tộc và biến nó thành vũ khí sáng tạo riêng.

Trúc Nhân từng gây bất ngờ với Sáng mắt chưa, nhưng sự táo bạo của anh trong Có không giữ mất đừng tìm lại nằm ở cách lồng ghép giọng xẩm hiện đại, câu ca dao rối rít giữa những dòng beat rộn ràng – một kiểu hài hước rất Việt, và rất thông minh.

Đen Vâu, từ lâu đã tạo nên một thương hiệu “rap-trữ tình” của riêng mình, nhưng điểm khiến Đen khác biệt chính là những ám gợi văn hoá trong lời ca: từ hình ảnh cây rơm, con trâu, mái nhà rách đến những khung trời tuổi thơ miền quê – Đen kể chuyện Việt theo cách không ai kể.

Tùng Dương, người không ngừng biến hoá, từng hợp tác với nhiều nghệ sĩ dân gian như Thanh Hoài (chèo), Nguyễn Vĩnh Tiến (với Con cò), và gần đây là chuỗi concert kết hợp dân ca đương đại, đưa tuồng, ca trù, hát văn lên sân khấu lớn – như một tuyên bố rằng: văn hoá truyền thống không phải chất liệu cũ, mà là kho báu chưa được mở hết.

Hay như nhóm Ngọt, tưởng chừng là indie thuần phương Tây, lại thường đưa vào ca từ những chất liệu rất Việt – “một ngày không nắng, ta ngồi trong vườn chuối,” hay “quá non xanh mà trời thì đỏ” – những câu hát khiến người nghe phải mỉm cười vì thấy mình trong đó.

Ở chiều ngược lại, những nghệ sĩ dòng nhạc truyền thống cũng không đứng yên. Nghệ sĩ đàn tranh Hải Phượng, hay các nhóm nhạc như Sông Cái, Đông Kinh Cổ Nhạc, đang thử nghiệm cách biểu diễn mới – kết hợp yếu tố hình ảnh, ánh sáng sân khấu và kể chuyện xuyên văn hoá. Các festival âm nhạc tại Huế, Hội An, TP.HCM cũng đang trở thành “bàn đạp” để những tiết mục mang màu sắc bản địa tiếp cận khán giả trẻ một cách tự nhiên hơn.

Tất cả những chuyển động đó, nếu nhìn kỹ, không đơn thuần là các sản phẩm giải trí. Chúng là những “cuộc đối thoại mềm” giữa Việt Nam và thế giới, thông qua thứ ngôn ngữ ai cũng có thể cảm được – đó là nhịp điệu, màu sắc, câu chuyện, và cảm xúc. Nếu trước đây, nhiệm vụ quảng bá hình ảnh đất nước ra thế giới phần lớn đặt trên vai các đoàn nghệ thuật truyền thống, các chương trình ngoại giao văn hoá, thì giờ đây, âm nhạc hiện đại đang làm được điều đó – theo một cách dễ chạm hơn, đời hơn và hiệu quả hơn. Một đoạn nhạc viral trên mạng xã hội, một phần điệp khúc TikTok có giai điệu dân gian, một sân khấu được thiết kế mang tinh thần Đông Á – tất cả đều có thể trở thành “cánh cửa đầu tiên” để người trẻ quốc tế bước vào tìm hiểu văn hoá Việt. Không cần thuyết minh. Không cần giải thích. Chỉ cần âm nhạc tự lên tiếng.

Một trong những minh chứng rõ nét cho xu hướng đưa bản sắc vào nhạc pop một cách chiến lược là dự án “Anh trai vượt ngàn chông gai” – một bản anthem kết hợp giữa điện ảnh, âm nhạc và thông điệp văn hoá Việt đậm đặc. Không chỉ là ca khúc chủ đề của một bộ phim, sản phẩm này còn là lời tuyên bố đầy cảm hứng: người Việt trẻ có thể hát về tổ quốc theo cách thời đại, mạnh mẽ và lấp lánh hình ảnh bản sắc.

Phần phối khí sử dụng nhiều chất liệu âm nhạc gần gũi với người Việt – từ nhạc cụ dân tộc, kết cấu sử thi, đến ca từ vừa thơ vừa “đời” – tạo nên không gian âm thanh mang tinh thần sử thi hiện đại, nhưng không sáo mòn. Hình ảnh các nghệ sĩ trẻ xuất hiện trong chương trình với cổ phục truyền đi mạnh mẽ tinh thần dân tộc –và cả bằng ánh mắt, lời ca và lối thể hiện tự tin của một thế hệ bước ra thế giới không còn e ngại.

Đại diện từ Yeah1, đơn vị đồng hành sản xuất dự án, chia sẻ:

“Chúng tôi không chỉ làm một sản phẩm truyền thông, mà đang xây dựng một ngôn ngữ kể chuyện bằng âm nhạc – nơi mỗi hình ảnh, mỗi đoạn nhạc đều mang hàm lượng văn hoá Việt Nam. Nếu thế giới nhớ đến Nhật qua J-pop, Hàn qua K-pop thì tại sao Việt Nam không thể được nhận diện qua những sản phẩm pop mang đậm hồn Việt?”

Không cần phải “gói mình” trong những hình ảnh truyền thống cũ kỹ, âm nhạc Việt đang có một bước chuyển mình thú vị: truyền thống không bị hoá thạch, mà được tái sinh trong cách kể của người trẻ. Và “Anh trai vượt ngàn chông gai” chính là một dấu mốc đáng nhớ – nơi âm nhạc không chỉ làm nền cho một bộ phim, mà trở thành lời tuyên ngôn tập thể của một thế hệ sáng tạo đang đi tìm ngôn ngữ để nói lên tình yêu nước theo cách riêng.

Nhiều nghệ sỹ, nhiều câu chuyện – mỗi người một cách kể, một chất liệu riêng, nhưng tất cả đều đang cùng lúc viết nên một chương mới của nhạc Việt: chương của những người trẻ biết quay lại với bản sắc để đi tới. Họ không coi văn hoá là một điều gì quá nghiêm trang, mà là chất liệu sống động để chơi, để nói, để tạo cảm hứng. Âm nhạc Việt bây giờ không còn đứng giữa lằn ranh “mới” hay “cũ” nữa. Nó đang tự viết ra một dòng chảy mới – nơi hiện đại không làm phai nhạt truyền thống, mà là chiếc đèn chiếu ngược, làm sáng rõ thêm vẻ đẹp từng bị lãng quên.

Trong dòng chảy ấy, với tôi, Hoàng Thuỳ Linh là một nghệ sĩ đặc biệt. Cô không tách mình ra khỏi dòng chảy đó, nhưng cũng không hoà tan – Linh luôn có một hướng đi rõ ràng: dấn thân vào bản sắc, và kể nó bằng thứ ngôn ngữ đầy ánh sáng. Tháng 5 này, tôi rất vui khi được gặp lại Linh – lần này không phải trên màn ảnh hay trong một buổi diễn, mà là trong một không gian đối thoại tại VinUni, nơi cô cùng ê-kíp sáng tạo sẽ chia sẻ về hành trình nghệ thuật và tình yêu văn hoá dân tộc của mình. Một buổi trò chuyện không chỉ nói về âm nhạc, mà còn chạm tới những câu hỏi sâu hơn: làm sao để nghệ sĩ kể chuyện Việt Nam một cách tự tin, hiện đại mà vẫn rất mình?

🗓 Hẹn các bạn trong tháng 5 tại VinUni.
Để cùng lắng nghe không chỉ những bản nhạc từng “gây bão,” mà còn lý do vì sao chúng được tạo ra – và vì sao chúng khiến người trẻ ở khắp nơi cùng nhảy theo một điệu múa mang âm sắc Việt.

Còn giờ bạn có thể chọn nghe tôi và Đinh Trang kể thêm về câu chuyện âm nhạc và văn hoá này trong Hà Nội 18h. Trong show này chúng tôi đã đứng toàn bộ và cũng mặc trang phục truyền thống để dẫn dắt chương trình

Bình luận về bài viết này