Rút phích cắm, hít một hơi: Hai ngày giữa rừng Tà Năng – Phan Dũng

Có những ngày, ta chỉ muốn tháo phích cắm ra khỏi ổ điện của cuộc sống. Không tin nhắn, không deadline, không phải xoay mình theo cơn lốc thông báo. Chỉ cần một chuyến đi – nơi sáng mai tỉnh dậy, ta thấy mình đang ở một vùng đất khác, được hít thở bằng lồng ngực chứ không phải bằng sóng wifi. Tà Năng – Phan Dũng đến với tôi trong một quyết định bất ngờ như thế. Một cái tên đã nghe từ lâu, rồi được nhắc lại trong một bộ phim, và bỗng dưng thôi thúc. Tôi đặt tour, mua vé, tối thứ Sáu bay vào Sài Gòn, đêm ấy leo lên chuyến xe đêm để sáng hôm sau chạm vào cao nguyên. Trekking, với tôi, không chỉ là chuyện đi bộ nhiều cây số; nó là cách để ngắt kết nối, để quay về với sự hiện hữu giản đơn của bước chân và nhịp thở.

Lên đường: Tò mò và những gương mặt đầu tiên 

Bến xe ở Tân Bình đêm thứ Sáu không náo nhiệt. Ánh đèn vàng trải lên dãy nhà kho và những thùng hàng im lìm. Tôi đến sớm – thói quen cũ, để quan sát mọi thứ từ đầu. Nhìn gương mặt người lạ, đoán ai sẽ là bạn đồng hành: một gia đình mặc đồng phục từ giải chạy, một nhóm bạn trẻ ríu rít, vài gương mặt trầm ngâm. Tôi ôm hộp sữa chua, vừa ăn vừa nghĩ chuyến đi này giống như trò “xé túi mù” – món quà bất ngờ sẽ mở ra sau vài tiếng nữa. Càng về khuya, hành khách càng đông. Hướng dẫn viên gọi tên, tiếng trò chuyện rộn ràng. Tôi nhận ra hai gương mặt quen trên giấy nhưng lần đầu gặp ngoài đời: chị Phan Cầm – thư ký tòa soạn Tuổi Trẻ Cuối Tuần, người đứng sau một phong cách tạp chí bền bỉ hơn hai thập kỷ, và chị Dona Đỗ Ngọc – cựu thư ký tòa soạn của báo Phụ Nữ, đồng thời là thành viên tích cực của CLB nhiếp ảnh Hải Âu. Hai “nữ thư ký tòa soạn” ấy râm ran kể chuyện, giọng cười ấm áp khiến bầu không khí bớt xa lạ. Xe đến. Hành lý chất lên. Tôi chọn hàng ghế cuối – nơi dễ nhìn thấy tất cả, và cũng dễ thu mình lại. Tôi luôn thích những chuyến xe đêm: bên ngoài thành phố còn ồn ã, nhưng bước lên xe là đi vào một thế giới khác. Động cơ rì rầm như bản nhạc ru, ánh đèn phố lùi dần trong gương kính, và mọi người lần lượt thiếp đi. Tôi cũng vậy. Khi ánh sáng cuối cùng ngoài cửa sổ nhạt dần, tôi kéo chăn lên ngang ngực, thả lỏng, và để mình rơi vào giấc ngủ. Một giấc ngủ nhẹ tênh, mang theo niềm háo hức cho buổi sáng sắp tới.

22:15 Chúng tôi chuẩn bị lên chuyến xe đêm thẳng tiến Tà Năng

Buổi sáng bừng sáng 

Tiếng phanh khe khẽ, chiếc xe chậm lại rồi dừng hẳn ngay trước một tòa nhà sáng đèn. Tôi hé rèm cửa: trời đã tờ mờ sáng. Một quầng cam hồng mỏng manh đang dâng lên từ phía đường chân trời, loang thành dải vàng nhạt, phản chiếu trên màn sương bạc còn phủ dày khắp các triền đồi. Bên ngoài là một thị trấn nhỏ vẫn ngái ngủ. Con đường vắng hoe, chỉ lác đác vài bóng người đi sớm. Vài quán cà phê mở cửa, nhưng ghế vẫn trống, ánh đèn neon hắt ra trên nền phố im lìm. Sự yên tĩnh ấy tương phản hoàn toàn với buổi sáng nơi thành thị – giờ này vốn đã ồn ào tiếng xe, tiếng rao, tiếng hối hả.

Cửa xe mở ra. Luồng gió cao nguyên ùa thẳng vào, se lạnh và nguyên sơ, khiến da mặt tôi bừng tỉnh. Tôi bước xuống, bàn chân chạm mặt đường còn ướt sương. Không khí buổi sớm ùa vào lồng ngực, mùi đất ẩm, mùi cỏ dại, cả chút ngai ngái của sương đêm. Tôi hít sâu một hơi, cảm giác như vừa gỡ bỏ lớp bụi mịn của thành phố còn vương trên phổi. Ngay trước mắt, tòa nhà sáng đèn ấy chính là điểm dừng chân của chúng tôi – một điểm dừng chân quen thuộc với các đoàn trekking Tà Năng. Vừa là quán ăn, vừa là chỗ nghỉ, nơi hành khách có thể xốc lại tinh thần sau chặng xe đêm. Ngay khi cửa mở ra, mùi nước dùng bún bò ùa thẳng ra như một lời chào. Hương xương bò ninh kỹ, thoang thoảng gừng nướng, hành lá, và một chút sa tế cay nhẹ. Thứ mùi nồng nàn ấy khiến cả đoàn lập tức rũ bỏ cái lạnh ngoài hiên, bước nhanh hơn để tìm hơi ấm bên trong. Bếp đặt ngay góc ngòai cùng ở trước cửa, nồi nước dùng sôi ùng ục, hơi nóng tỏa ra làm thành một chiếc lò sưởi tự nhiên. Ngoài trời, gió se se làm cho buổi sáng cao nguyên thêm phần “đậm vị”; còn bên trong, tiếng trò chuyện rì rầm, tiếng bát đũa lách cách, hơi nước nghi ngút tạo thành một không khí rộn ràng.Tô bún bò đầu tiên được bưng ra, nóng hổi. Hơi nóng bốc lên, làm má ai cũng hồng, mắt cay xè một chút rồi lại bật cười. Ngồi ăn, nhìn ra xa khung cửa của quán, tôi thấy ánh bình minh lan nhanh trên con đường thị trấn vắng. Sương tan dần, vệt sáng vàng trải xuống mái ngói, rót thẳng vào khung cảnh vốn yên tĩnh. Bên trong, mọi người rôm rả chuyện trò, ánh mắt sáng lên sau một đêm dài. Ngoài kia, gió cao nguyên vẫn lạnh, nhưng cái lạnh ấy giờ chỉ còn như một cái chạm nhẹ, đối lập và tôn thêm hơi ấm chúng tôi đang tận hưởng. Sau khi kết thúc tô bún bò, nhìn một vòng kỹ hơn những thành viên chính thức trong đoàn, tôi bước ra lại hiên, hít một hơi thật sâu. Trời lúc này đã sáng rõ. Thị trấn nhỏ vẫn lặng lẽ, nhưng trong lòng tôi, nhịp háo hức đã rộn ràng. Tôi tự nhủ: “Ừ, mình đã sẵn sàng. Cao nguyên ơi, chờ nhé.” 

Những bước chân đầu tiên

Ăn sáng xong, chúng tôi đứng chờ ngay trước hiên. Một chiếc xe khác đến đón, chở đoàn đi thêm một đoạn ngắn. Con đường dẫn vào bìa rừng uốn lượn qua cánh đồng còn mờ sương, những vạt cỏ lau nghiêng mình theo gió, vài mái nhà gỗ nằm rải rác, khói bếp lam khẽ bay lên. Cái yên tĩnh ấy khiến cả đoàn như lặng đi, khác hẳn không khí rộn ràng của buổi sáng thành thị. Chỉ chừng hai mươi phút sau, xe dừng lại trước một căn nhà rộng – nơi tập kết đầu tiên của hành trình. Ngôi nhà vừa là điểm nghỉ chân, vừa là “cửa ngõ” chính thức bước vào rừng. Sân trước là một bãi đất đỏ phẳng, đủ rộng để cả đoàn tập trung. Trong góc sân, những chiếc ba lô to đã được chất sẵn: nồi niêu, xoong chảo, thực phẩm cho hai ngày đường – tất cả được buộc gọn gàng, chuẩn bị từ sớm bởi đội hậu cần. Không khí vừa có gì trang nghiêm của một nghi thức, vừa náo nức như ngày hội. Ở đây, chúng tôi gặp các local guide – những người bạn Churu sẽ đồng hành suốt hành trình. Khiết, trưởng nhóm, dáng người rắn rỏi, ánh mắt chắc nịch, nước da nâu ấm của người quen nắng gió cao nguyên. Đi cùng Khiết còn có Viện và Hiếu – hai chàng trai trẻ, tinh nhanh và dí dỏm, giọng nói trong trẻo như chính buổi sáng sớm. Người Churu là một trong số 54 dân tộc anh em, cư trú lâu đời ở vùng đất giáp Lâm Đồng, Ninh Thuận, Bình Thuận. Dân số không đông – chỉ khoảng hơn ba mươi nghìn người – nhưng văn hoá lại đậm nét, đặc biệt gắn với thiên nhiên. Người Churu sống dựa vào nương rẫy, rừng núi, biết khai thác đất đai cằn cỗi thành ruộng bậc thang, biết tận dụng nguồn nước từ khe suối để canh tác lúa nước. Điều thú vị, Churu là một trong số ít cộng đồng thiểu số Tây Nguyên có truyền thống làm nông nghiệp lúa nước, khác hẳn hình ảnh du canh du cư thường thấy. Tôi nhìn Viện và Hiếu, nghe họ nói cười rổn rảng, chợt nghĩ đến sự bền bỉ của cộng đồng nhỏ bé này. Trong ánh nhìn của họ, tôi thấy vừa có sự hiền hòa, vừa có sự mạnh mẽ – cái nét mà chỉ núi rừng mới trao được cho con người. Đôi mắt Churu đặc biệt: lông mi dày, dài cong, như một hàng rào tự nhiên chống lại nắng gắt và bụi gió. Và ánh nhìn ấy không vội vã, không xô bồ, mà tĩnh lặng và dường như sâu hơn… 

Chúng tôi được phát gậy trekking, chia nhau ít nước uống, tranh thủ khởi động. Ai cũng xoay vai, vươn người, bật cười khe khẽ trước dáng vẻ vụng về của những “tân binh” lần đầu cầm gậy. Các local guide thì ngược lại, thành thạo và tự nhiên: dây buộc gọn, ba lô gùi chắc trên vai, bước đi nhanh nhẹn, như thể họ sinh ra để dẫn lối giữa rừng. Tôi ngẩng lên, nhìn về phía trước. Đồng cỏ xanh mướt trải dài như một tấm thảm khổng lồ. Nắng đầu ngày bắt đầu loang trên từng ngọn cỏ, lấp lánh những giọt sương chưa kịp tan. Xa hơn là rừng thông thăm thẳm, những triền đồi chập chùng nối nhau đến tận đường chân trời. Con đường đất đỏ ngoằn ngoèo mở ra, như một nét vẽ táo bạo trên nền xanh bạt ngàn. Khoảnh khắc ấy, tôi có cảm giác như một cánh cửa lớn vừa được mở ra. Sau lưng là nhịp sống quen thuộc, còn trước mặt là một hành trình chưa biết – nơi con người, thiên nhiên và văn hoá giao thoa. Tôi thầm nghĩ: “Ừ, đã đến lúc bước đi rồi.” Và với tiếng hô “xuất phát” vang lên, những bước chân đầu tiên của chúng tôi chính thức đặt xuống cung đường Tà Năng – Phan Dũng.

Ngày đầu trek: Giữa mênh mông cỏ xanh và mưa rừng bất chợt

Những bước chân đầu tiên rời sân tập kết, đặt xuống bìa rừng Tà Năng. Con đường mở ra trước mắt như một thảm xanh khổng lồ. Đồng cỏ trải dài, mềm mại trong nắng sớm, những ruộng lúa non xanh mướt mắt. Không khí trong lành đến mức mỗi bước thở ra, hít vào đều như một nghi thức. Một số bạn tranh thủ dừng lại, giơ máy ảnh ghi lại khoảnh khắc đầu tiên. Còn tôi, chỉ muốn bước chậm, để cảm nhận rõ nhịp tim hòa cùng nhịp của núi rừng. Đi được một đoạn, ánh mặt trời dần vươn cao, loang vàng trên thảm cỏ. Cả đoàn như một dòng người nhỏ bé chảy qua mênh mông xanh biếc. Đôi khi, đoàn khác từ phía sau vượt lên, đôi khi chúng tôi bắt kịp một nhóm đi trước. Tất cả đều như những “người hàng xóm xa lạ”, lặng lẽ đồng hành trên cùng một cung đường. Có đoàn thì rất ồn ào, có đoàn thì yên tĩnh hơn, và có khi lúc gặp nhau trên đường thì ta sẽ thấy những nụ cười chào nhau, ánh mắt chung một niềm hứng khởi: tìm một chút tự do, một chút thở dài giữa thiên nhiên.

Đi sau cùng với Viện và Hiếu – hai local guide Churu – tôi tranh thủ học vài câu tiếng Churu mà trong bài này cũng sẵn sàng chia sẻ với bạn:
“Siăm drơi”  là Xin chào.
“Ưn ngai” là cảm ơn.
“Toc glai” là xin lỗi.
Tôi lẩm nhẩm nhắc lại, bật cười khi phát âm chưa đúng, và cả hai cũng cười theo. Những ngôn từ giản dị ấy trở thành món quà đầu tiên, để tôi thấy mình không chỉ đang đi xuyên rừng, mà còn chạm vào cả một nền văn hoá đang sống. Càng đi sâu, cảnh vật thay đổi nhanh chóng. Con đường cắt ngang những con suối nhỏ, nước trong veo róc rách chảy. Tiếng chim rừng vang vọng, lá cây xào xạc trên đầu – một bản hòa âm tự nhiên. Tôi ngẩng lên, thấy mây đang đổi màu, xám hơn. Chỉ ít phút sau, cơn mưa rừng đầu tiên ập đến. Mưa không quá lớn, nhưng đủ để tóc bết lại, áo ướt sũng. Đoàn tạm dừng bên mép rừng, trú dưới tán cây.

Ngay khi đang loay hoay, ba “xe xuyên rừng” xuất hiện, dựng bên vệ cỏ. Họ là những tay lái địa phương, chiếc xe cũ kỹ buộc dây xích quanh bánh, trên yên chằng buộc đầy đồ đạc. Nhưng điều bất ngờ là trên xe có cả… thùng đủ loại nước ngọt. (Họ bán “nước ngọt” chứ không “bán nước” – một cách chơi chữ hay hay mà các bạn Churu kể mình nghe). Và nước ngọt giữa rừng có giá gần bằng trên chuyến bay quốc tế, nhưng chẳng ai nề hà. Giữa rừng sâu, thứ “xa xỉ” này lại hoá thành niềm vui. Tôi rất wow vì đây chính là lần diện kiến các anh “grab rừng” trong huyền thoại – một phiên bản mini của hệ sinh thái mưu sinh giữa núi đồi. Mưa dần ngớt. Đường phía trước là rừng thông dốc đứng. Nhìn từ dưới lên, con đường như bức tường xanh. Nhìn từ trên xuống, khung cảnh hùng vĩ như tranh sơn dầu. Đoàn hít sâu, bắt đầu leo. Gậy trekking gõ đều xuống đất, mồ hôi rịn ra, nhịp tim dồn dập. Nhưng cảm giác chinh phục thì phơi phới – như mỗi bước là một bước tiến gần hơn đến chính mình.

Khoảng hơn mười giờ, chúng tôi đã được dừng nghỉ trưa trong một khu rừng thông. Các bạn guide nhanh chóng trải bạt, dựng bếp dã chiến. Nhóm hậu cần đã đi trước bằng “xe máy rừng”, chuẩn bị nồi niêu, thức ăn. Giữa rừng gió lồng lộng, chúng tôi ngồi quanh tấm bạt, ăn bánh mì chấm bò kho nóng hổi. Tôi ngẩng đầu, thấy mây trắng bị gió thổi vun vút qua đỉnh núi, hàng thông nghiêng ngả – cảnh tượng như một “một màn hình chờ screensaver” đầy sống động. Một bữa trưa giản dị mà trở thành kỷ niệm xa xỉ. Chiều, nắng gắt hơn. Con đường bắt đầu dốc, ngoằn ngoèo ôm triền núi. Những con dốc – Dốc Ngo, Dốc Lông Mít, Dốc Dầu – nghe tên dân dã nhưng thử thách sau đó thì không hề nhỏ. Mỗi bước leo là một lần nhắc mình kiên nhẫn. Mồ hôi ướt đẫm lưng áo, nhưng rồi bất ngờ, một khoảng không mở ra. Chúng tôi đã đến cột mốc 1.168m – nơi giao nhau của ba tỉnh: Lâm Đồng, Bình Thuận, Ninh Thuận (các tỉnh cũ mà giờ đã khoác lên mình tên gọi mới) Đứng ở đó, ai cũng muốn nán lại lâu. Để chụp ảnh check-in tất nhiên rồi, và còn để cảm nhận sự hân hoan khi đôi chân thật sự đưa mình đến một dấu mốc. Tôi thấy từng nhóm người giơ cao lá cờ nhỏ, hay chỉ đứng lặng, mỉm cười. Gió thổi mạnh, trời cao vời vợi. Tôi cũng thấy mình “oách” hơn một chút, như đã vượt qua giới hạn riêng.

Rời cột mốc, đoàn tiếp tục lên xuống các dốc nối tiếp. Đường lầy vì mưa, vết xẻ của xe máy hằn sâu. Gần bốn giờ chiều, mưa ập xuống lần nữa, trắng xoá cả lối đi. Chúng tôi lầm lũi tiến, áo sũng nước, giày nặng trĩu. Khi ai cũng đã mỏi nhừ, thì mờ mờ trong màn mưa, những mái lán hiện ra. Niềm vui vỡ oà: chúng tôi đã tới điểm cắm trại. Hai xe máy rừng hậu cần đã đến trước, căng sẵn bạt lớn. Mọi người chen vào trú tạm. Bếp lửa đỏ lên, mùi cháo gà, thịt nướng lan ra giữa gió và sương. Cả đoàn ngồi sát lại, ăn tối trong ánh đèn chỉ vừa đủ sáng, và ấm cúng. Tiếng cười bật ra nhiều hơn, câu chuyện nối dài: chuyện một đôi trẻ đi trek như lời hứa gắn kết, chuyện một gia đình đưa con cái đi trải nghiệm, chuyện những người đi tìm một khoảng lặng cho riêng mình. Tôi nhìn quanh, chợt nhận ra: giá trị lớn nhất của hành trình không chỉ nằm ở cảnh trí – dù núi rừng đã quá hùng vĩ – mà còn ở khoảnh khắc con người tìm thấy nhau. Bữa tối ấy giống như một buổi lễ nhỏ. Không có sân khấu, không ánh đèn, chỉ có tiếng gió rì rào, và mưa tí tách bên ngoài làm nhạc nền, còn chúng tôi là diễn viên ngẫu hứng trong một “vở kịch” của tình người.  Đêm xuống. Tôi nằm trong lều, nghe tiếng mưa rả rích trên mái bạt, tiếng gió thổi qua sườn núi. Giữa không gian thăm thẳm, tôi thấy mình bé nhỏ nhưng an toàn, như được vòng tay rừng ôm trọn. Giấc ngủ đến nhẹ như một món quà. Và ngày đầu tiên khép lại – mệt nhoài, ướt át, nhưng tràn đầy.

Xuống núi, gặp Raglai, và lời tạm biệt của rừng

Sáng hôm sau, khi mở mắt, mưa đã thôi rơi. Thung lũng phủ một lớp sương trắng như tấm khăn mỏng quấn ngang núi. Gió lùa khe khẽ, se lạnh, khiến người ta chỉ muốn cuộn mình thêm một lát trong túi ngủ. Nhưng ở lán trại, bếp lửa đã đỏ hồng từ lâu. Đêm qua, khi mọi người đã say ngủ, mấy bạn guide vẫn ngồi bên đống lửa. Những đôi giày ướt được xếp vòng quanh, khói bếp len vào da thịt, mùi vải, mùi da ẩm vương khắp không gian. Sáng nay, chúng tôi xỏ lại giày đã khô, như thể chẳng còn dấu vết gì của cơn mưa rừng hôm trước. Và cũng trên ngọn lửa ấy, nồi nui nóng đang sôi lách tách. Hơi khói cuộn lên, mang theo mùi nước dùng ngọt thanh, thoảng hương tiêu cay và hành lá tươi. Cả đoàn ríu rít cầm tô, vừa thổi vừa húp, cái ấm lan dần khắp cơ thể, xua đi giá lạnh còn sót lại trong sương sớm.  Người thì chọn ngồi tựa lưng vào thân thông, người lại tìm phiến đá khô trên triền cỏ, có người đơn giản ngồi ngay bậc dốc trước lán. Ai nấy ôm tô nui nóng, vừa ăn vừa ngắm sương bay, nắng vàng loang dần trên đồi cỏ phía xa. Một bữa sáng giản dị, mà khung cảnh trước mắt đủ để biến nó thành “view triệu đô”.

7:30 sáng, khi mặt trời đã kịp xé rách màn sương, chúng tôi thu dọn lều trại và bắt đầu lên đường. Đoàn men theo con dốc thoai thoải, rồi đổ xuống những lối mòn xuyên rừng. Gió sáng dịu mát, thổi qua những tán lá còn ướt, rơi lộp độp xuống vai áo. Ngày thứ hai, đường nhiều dốc xuống hơn. Từ trên cao nhìn ra, từng lớp núi nối nhau trùng điệp, thoai thoải như sóng biển. Nhưng đi càng thấp, tầm nhìn càng khép lại. Rừng khộp hiện ra – những thân cây thẳng vút, vỏ xám bạc, lá rụng gần hết. Ánh nắng lọc qua tán khẳng khiu, trải xuống mặt đất một màu vàng nhạt, khô rạc mà lấp lánh. Giữa không gian ấy, người ta dễ cảm thấy mình bé nhỏ, nhưng cũng thấy lòng nhẹ nhõm, như được rũ bỏ những gánh nặng của phố thị.

Đến trưa, cả đoàn nghỉ bên một con suối mát lành. Ba lô được trút xuống, đôi chân thả vào dòng nước trong veo, mát lạnh đến tận xương. Tiếng cười rộn vang khi ai đó đùa nghịch, hắt nước lên mặt bạn bên cạnh. Bữa trưa hôm ấy chỉ là vài cuốn bánh tráng với rau rừng, thịt và topping chuẩn bị sẵn, nhưng ăn giữa tiếng róc rách và màu xanh ngút mắt thì chẳng cần gì thêm. Càng về cuối hành trình, dấu hiệu chia tay hiện rõ trên gương mặt mỗi người. Mới chỉ hai ngày thôi, nhưng những kỷ niệm tạo ra cùng nhau đã khiến tất cả thấy thân quen đến lạ. Xuống tới bìa rừng, những chiếc “grab rừng” – xe máy của người Raglai – đã chờ sẵn. Những chàng trai nước da rám nắng, nụ cười giòn giã, mời gọi từng người ngồi lên yên sau. Con đường đá đỏ ngoằn ngoèo bỗng trở thành sân khấu cho màn “phiêu lưu” cuối cùng. Khi xe lao vun vút xuống dốc, gió tạt ngang tai, cây cối lùi lại phía sau như cuộn thành dải. Cảm giác vừa liều lĩnh, vừa hân hoan – một cách kết thúc hoàn hảo cho hành trình.

Và thế là hết hai ngày một đêm. Rời núi, lòng tôi vẫn còn vương mùi khói bếp, tiếng nước suối, tiếng gió rừng. Mỗi chuyến trekking là một bài học không giáo án, nơi ta học cách kiên nhẫn, cách lắng nghe, và nhất là cách mở lòng với nhau. Tà Năng – Phan Dũng, sau cùng, không chỉ là một cung đường đẹp nhất miền Nam. Nó là hành trình nhỏ của một trái tim muốn tìm lại nhịp thở chậm rãi, muốn rũ bỏ kết nối ồn ào, để chỉ còn lại kết nối duy nhất – với thiên nhiên, và với chính mình. Tôi nghĩ mình đã làm được, và tôi mong bạn có thể làm được cùng Tà Năng – Phan Dũng…

Việt Nam – tháng 8.2025

Nghe bản Audio Pocast ở đây

Bình luận về bài viết này