
Sông Hồng: và cách Hà Nội vận hành hai bên sông
Nếu bỏ bản vẽ sang một bên, chỉ nhìn vào đời sống hàng ngày dọc hai bờ sông, ta sẽ thấy rõ một điều: sông Hồng không phải là biểu tượng trừu tượng. Nó là hệ thống giao thông cổ xưa, là kho dự trữ phù sa, là lý do vì sao người Hà Nội dựng nhà theo cách này chứ không theo cách khác. Nước sông quyết định mùa vụ, quyết định bãi bồi, quyết định việc con người có thể làm gì trên mảnh đất của mình. Những chợ xưa mọc lên ở sát bến, những làng nghề hình thành nơi đất dẻo, dễ lấy, những con đường làng vòng theo triền đê để tránh lũ. Mọi thứ đều xuất phát từ nhu cầu rất thực. Vì thế, khi nói đến trục đại lộ cảnh quan sông Hồng, sẽ là sai nếu xem nó như một dự án “trang trí”. Điều đang được đặt lên bàn là: từ nay, Hà Nội coi sông Hồng là yếu tố trung tâm trong cấu trúc đô thị, chứ không còn là thứ ở ngoài rìa. Một trục giao thông dài khoảng 80 km, không gian cảnh quan hơn 3.300 ha, những khu chức năng gắn với văn hóa – du lịch – sinh thái… tất cả là nỗ lực sắp xếp lại mối quan hệ giữa thành phố và dòng sông vốn đã kéo dài hàng trăm năm. Câu chuyện quan trọng không phải là con số lớn đến đâu, mà là lần đầu tiên, dòng sông được đặt đúng vai trò: trục kết nối lịch sử, văn hóa và sinh kế. Phát triển đô thị vì thế không phải là xây thêm, mà là hiểu rõ hơn nền tảng đã tồn tại từ trước.
Những người giữ nghề: hy vọng, dè chừng và trách nhiệm
Ở Bát Tràng, câu chuyện về nghề không bắt đầu bằng những mỹ từ. Nó bắt đầu bằng việc trời hôm nay ẩm hay khô, than trong lò cháy đều hay không, mẻ men vừa phủ có nổi bọt khí ở chỗ nào. Nghệ nhân Nguyễn Trọng Nghĩa quen với nhịp làm việc này từ khi còn nhỏ: sáng dậy sớm đào đất, trưa phụ bố mẹ chuyển gốm ra phơi, tối lại nghe chuyện về một mẻ nung thất bại chỉ vì vội vàng. Anh nói rằng, để dạy một người trẻ, điều khó nhất không phải là kỹ thuật, mà là dạy họ chấp nhận chậm. Một chiếc bình tưởng chừng đơn giản phải qua tay hàng chục lần, mỗi công đoạn đều có thể khiến cả mẻ gốm “đi tong”. Chính vì thế, mỗi vết rạn, mỗi lỗi men đều là ký ức. Khi nghe tin quy hoạch mới, anh lấy giấy bút ra tính: nếu khách đến đông hơn, lối đi phải mở rộng, khu phơi phải che chắn tốt hơn, quy trình tham quan phải làm sao để người ta hiểu “gốm là lao động, không phải đạo cụ”. Nhưng anh cũng nhận ra một điều khác: nếu làm đúng cách, lũ trẻ trong làng sẽ nhìn thấy tương lai từ nghề của mình, không còn cảm giác phải bỏ đi nơi khác mới có cơ hội.
Còn với nghệ nhân Đặng Văn Bảy, câu trả lời luôn nằm trong xưởng nhỏ ở cuối làng. Anh dành vài giờ mỗi ngày, chỉ một mình, để nắn những bức tượng mà anh biết sẽ rất khó bán. Đó là phần tự do hiếm hoi của người làm nghề giữa bộn bề đặt hàng, chi phí, nhân công. Anh hiểu rằng quy hoạch sẽ mang đến con đường đẹp hơn, không gian khang trang hơn. Nhưng điều anh lo là khi nghề được “đóng khung” như một cảnh sắc để trưng bày. Nghề chỉ còn đúng nghĩa khi vẫn còn mồ hôi, còn thử nghiệm, còn rủi ro thất bại. Nếu mọi thứ chỉ còn lại để chụp ảnh, thì bản chất của nghề đã thay đổi.

Rời Bát Tràng, đến Nhật Tân, nhịp sống xoay quanh lịch gieo trồng. Anh Trần Tuấn Việt nhìn cây đào như nhìn chiếc đồng hồ nhiều kim: kim thời tiết, kim đất, kim nước, kim thị trường. Chỉ cần sai một tuần, cả vụ có thể mất. Khi cầm bản quy hoạch trên tay, anh đọc rất kỹ những phần liên quan đến đất nông nghiệp. Không phải vì anh sợ thay đổi, mà vì anh biết: nếu chỉ còn vài dải đất “tham quan mô hình”, thì nghề trồng đào sẽ biến thành hoạt động minh họa. Cái mà người Nhật Tân muốn giữ không phải là “khung cảnh đẹp”, mà là nhịp lao động gắn với Tết, với ký ức nhiều thế hệ.
Ở Tứ Liên, bà Ngô Thị Ngà lại kể câu chuyện theo cách nhẹ nhàng hơn. Mỗi cây quất trong vườn đều được đánh dấu, ghi chép cẩn thận qua từng mùa. Có cây “khó tính”, có cây “dễ chiều”, có cây dù chăm thế nào cũng không đạt dáng đẹp. Khi có người đến hỏi về quy hoạch, bà không nói nhiều đến giá đất hay bồi thường. Điều bà băn khoăn nhất rất giản dị: “Sau này bọn trẻ còn làm nghề được nữa không?” Đó không chỉ là câu hỏi cho riêng gia đình bà, mà cho cả một cộng đồng.

Chính những câu hỏi nhỏ như vậy lại là thước đo lớn nhất. Một bản quy hoạch, dù hoành tráng đến đâu, chỉ thực sự có ý nghĩa khi những người đang giữ nghề vẫn thấy mình tiếp tục tồn tại trong bức tranh tương lai. Khi họ không bị đứng ra ngoài để làm “nhân vật minh họa”, mà được sống tiếp với nghề, trong một bối cảnh mới, với sự tôn trọng đúng mực.
Quy hoạch: không chỉ vẽ, mà là cách lựa chọn cách sống
Trong các cuộc trò chuyện, gần như mọi chuyên gia đều quay lại một ý tưởng chung: sông Hồng không phải đường biên, mà là đường sống. Từ bao đời nay, người Hà Nội không quay lưng ra sông. Nhà cửa, làng mạc, bến bãi đều “nhìn” về phía nước mà tồn tại. Bởi vậy, khi nhắc đến quy hoạch mới, các kiến trúc sư không nói về việc dựng thêm ranh giới, mà nói về cách xóa đi những ranh giới đã vô tình hình thành suốt nhiều thập kỷ.
Kiến trúc sư Nguyễn Quang nhấn mạnh mãi hai chữ “mở”. Mở về cảnh quan, để người ta luôn thấy bầu trời, dòng nước, thảm cây. Mở về tiếp cận, để bất kỳ ai – từ người dân làng nghề, cư dân khu đô thị, đến du khách – đều có thể chạm vào bờ sông mà không bị những bức tường vô hình ngăn lại. Và mở về chức năng, để cùng một không gian, sáng có thể là nơi người già tập thể dục, trưa là nơi học sinh tham quan, chiều là chỗ diễn ra một hoạt động văn hóa nhỏ nhưng đủ ấm. Nếu làm đúng như vậy, một người hoàn toàn có thể bắt đầu hành trình từ công viên, đi qua cây cầu bộ hành, ghé thăm làng nghề, rồi dừng chân ở một di tích – tất cả liền mạch, không đứt gãy.

Trên hành trình đó, mỗi điểm dừng đều mang một lớp ký ức. Ở thượng nguồn, dấu tích về Tản Viên Sơn Thánh vẫn còn được nhắc lại bằng những câu chuyện dân gian. Xuôi về phía nội đô, truyền thuyết Chử Đồng Tử – Tiên Dung gắn liền với những bến nước ven sông. Khu vực Long Biên, Gia Lâm lưu giữ những ngôi đình cổ, những ngôi chùa trăm tuổi, nơi người dân vẫn coi là “trụ” tinh thần. Xa hơn là Bát Tràng, Kim Lan, Giang Cao – những làng gốm hình thành nhờ chính con đường thương mại trên sông. Rồi Nhật Tân, Tứ Liên với hoa, với quất, với những tập tục làng nghề truyền từ đời này sang đời khác. Tất cả không phải là những điểm du lịch rời rạc, mà có thể được kết nối thành một “hành lang di sản”: đi dọc bờ sông là đi qua những lát cắt văn hóa của Hà Nội trong nhiều thế kỷ.

Giáo sư, Tiến sĩ Vũ Minh Giang nhìn dòng sông theo cách khác. Với ông, đây là cơ hội hiếm hoi để nối lại một sợi dây lịch sử từng bị ngắt quãng. Những con số: hơn 50.000 hộ dân, khoảng 200.000 người chịu tác động, nghe qua tưởng chỉ là báo cáo. Nhưng nếu lắng lại, mỗi con số là một mái nhà, một ký ức, một đời người. Có gia đình đã sống ven bờ sông từ đời ông cố. Có người đã làm gốm, trồng đào, trồng quất từ tuổi mười mấy. Khi họ nói “lo”, đó không phải nỗi sợ trước những công trình mới, mà là nỗi sợ một ngày tỉnh dậy không còn nhận ra chính nơi mình từng thuộc về.

Vì thế, quy hoạch ở đây không chỉ cần khéo, mà phải biết kiên nhẫn. Không phải cái gì cũ cũng nhất quyết giữ, bởi có những thứ đã hết vòng đời tự nhiên của nó. Nhưng những gì làm nên bản sắc, làm nên ký ức chung của cả vùng đất thì không được phép xóa nhanh. Một làng nghề chỉ còn đúng nghĩa khi trong đó vẫn có người thắp lò, vẫn có bàn tay chạm đất, chứ không phải chỉ vài mái nhà dựng lên để “trình diễn”. Một di tích chỉ thực sự sống khi người ta tìm đến vì câu chuyện, vì lòng kính trọng, chứ không phải vì một tấm hình “check-in”.
Các chuyên gia cũng cảnh báo rất thẳng thắn: du lịch, nếu thiếu tỉnh táo, có thể bào mòn ký ức nhanh hơn bất cứ thứ gì khác. Và phát triển, nếu thiếu đối thoại, có thể biến người dân thành khán giả ngay trên mảnh đất tổ tiên họ gìn giữ. Vì vậy, trục đại lộ cảnh quan sông Hồng, xét đến cùng, không phải chỉ là bài toán chiều dài, mặt cắt hay kiến trúc. Nó là một phép thử về mức độ tôn trọng: tôn trọng lịch sử, tôn trọng con người, và tôn trọng những giá trị không thể quy đổi thành tiền.
Kết: Hà Nội đi xa, nhưng không rời khỏi chính mình
Ngày dự án hoàn thành, rất có thể bờ sông sẽ khác đi. Sẽ có những tuyến đường thông thoáng hơn, những dải cây xanh được chăm chút, những khoảng không mà người ta có thể dừng lại, ngồi xuống, nhìn dòng nước trôi. Nhưng điều quan trọng không nằm ở sự thay đổi ấy. Điều quan trọng là, giữa những thay đổi đó, người ta còn nhận ra mình ở đâu trong câu chuyện này.
Nếu ở Bát Tràng, lò gốm vẫn đỏ lửa và có người trẻ chịu ngồi học lại từng công đoạn. Nếu ở Nhật Tân, những vườn đào vẫn được chăm từ tháng này sang tháng khác, không phải chỉ để “trưng bày”, mà để bán, để sống. Nếu ở Tứ Liên, người ta vẫn nâng niu từng chậu quất như một phần gia đình. Khi đó, quy hoạch không chỉ tạo thêm không gian, mà giữ lại được mạch sống đã có từ trước.

Hà Nội có thể thay đổi, và cần thay đổi. Nhưng thay đổi theo cách không làm đứt quãng những ký ức chung. Khi người dân đi dọc bờ sông và không cảm thấy mình bị đẩy ra ngoài, khi họ thấy những nghề, những di tích, những lối sinh hoạt quen thuộc vẫn tiếp tục hiện diện, dù trong một hình hài mới, lúc ấy, trục cảnh quan sông Hồng mới thật sự hoàn thành nhiệm vụ của nó.
Không phải là một biểu tượng hoành tráng. Chỉ là một dòng sông tiếp tục làm điều nó đã làm suốt hàng trăm năm: kết nối. Kết nối con người với nơi chốn, quá khứ với hiện tại, và những câu chuyện tưởng nhỏ bé, nhưng lại là thứ quyết định thành phố này sẽ trở thành ai trong tương lai.
Xem bản Video chương trình Hà Nội 18h của Đài Hà Nội ở đây

