
Các nhà nghiên cứu vẫn đang loay hoay tìm cách lý giải con người định nghĩa “sống tốt” hay “well-being” như thế nào trong những bối cảnh văn hóa và quốc gia khác nhau. Hạnh phúc rõ ràng là một yếu tố quan trọng, nhưng có lẽ nó không phải là yếu tố duy nhất.
Nếu được hỏi điều gì khiến cuộc sống trở nên tốt đẹp, nhiều người sẽ liệt kê những thứ mang lại cảm giác hạnh phúc. Tuy nhiên, không phải ai cũng đo đếm cuộc đời mình bằng hạnh phúc, và cũng không phải ai cũng đặt hạnh phúc lên vị trí ưu tiên như nhau. Trong suốt hàng nghìn năm, con người đã trăn trở với câu hỏi: đâu là những thành tố thực sự tạo nên một cuộc sống tốt đẹp, vượt ra ngoài cảm giác vui vẻ nhất thời.
Từ thời Aristotle, triết học đã phân biệt giữa hedonia – khoái cảm, niềm vui, và eudaimonia – một dạng hạnh phúc sâu hơn, bền vững hơn. Eudaimonia được hiểu là “một cuộc đời thực sự nở rộ, khi con người sử dụng thế mạnh của mình để theo đuổi những giá trị có ý nghĩa và sống có đức hạnh, chứ không chỉ đơn thuần là cảm thấy vui”, theo David Yaden, nhà nghiên cứu về sức khỏe tinh thần tại Đại học Johns Hopkins.
Ngày nay, nhiều mô hình nghiên cứu về well-being vẫn dựa trên sự phân đôi này, kết hợp giữa cảm xúc nhất thời và mức độ hài lòng với cuộc sống. Tuy vậy, giới học thuật vẫn tranh luận liệu hạnh phúc có thực sự là trung tâm của well-being ở mọi nền văn hóa hay không. Dù nghe có vẻ mang tính triết lý, câu trả lời cho câu hỏi này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến các chính sách xã hội, tác động không chỉ tới cá nhân mà còn tới cộng đồng và cả quốc gia.
Các nhà khoa học đo lường well-being như thế nào?
Do cảm xúc có thể thay đổi và khó đo chính xác trong một thời điểm ngắn, nhiều nghiên cứu lựa chọn thang đo Satisfaction With Life Scale – Thang đo mức độ hài lòng với cuộc sống. Thang đo này gồm năm phát biểu đơn giản như “Cuộc sống của tôi, xét trên nhiều khía cạnh, khá gần với lý tưởng” hay “Tôi hài lòng với cuộc sống của mình”. Người tham gia đánh giá mức độ đồng ý trên thang điểm từ 1 đến 7.
Theo các nhà nghiên cứu, khi trả lời những câu hỏi này, con người thường cân nhắc nhiều yếu tố khác nhau. “Có những nghiên cứu cho thấy well-being cảm xúc gắn chặt với nguồn lực xã hội, như mức độ giao tiếp hay chất lượng các mối quan hệ,” David Yaden cho biết. “Trong khi đó, mức độ hài lòng với cuộc sống lại phản ánh nhiều hơn các điều kiện vật chất như vị thế xã hội hay thu nhập.”

Báo cáo Hạnh phúc Thế giới, bảng xếp hạng thường niên hơn 140 quốc gia, thậm chí sử dụng một câu hỏi đơn giản hơn. Người tham gia được yêu cầu hình dung một chiếc thang, trong đó bậc cao nhất là cuộc sống tốt đẹp nhất có thể, bậc thấp nhất là cuộc sống tồi tệ nhất, rồi xác định mình đang đứng ở đâu trên chiếc thang đó.
Cách đo này cũng vấp phải nhiều chỉ trích. Một nghiên cứu công bố năm ngoái cho rằng hình ảnh “chiếc thang” vô tình gợi lên tư duy về thứ bậc và quyền lực, từ đó ảnh hưởng đến câu trả lời. Khi câu hỏi được đặt ra mà không sử dụng hình ảnh chiếc thang, người tham gia có xu hướng nói nhiều hơn về sức khỏe, gia đình và các mối quan hệ, thay vì quyền lực hay của cải.
Well-being không chỉ là hạnh phúc
Một nguồn thiên lệch khác trong các khảo sát về hạnh phúc đến từ sự khác biệt văn hóa trong cách con người coi trọng hạnh phúc. Ở các xã hội phương Tây, công nghiệp hóa, giàu có và dân chủ, việc theo đuổi hạnh phúc thường được đặt ở vị trí trung tâm. Nhưng điều này không đúng với mọi nơi trên thế giới.
Nhà tâm lý học Kuba Krys cùng các cộng sự đã phân tích dữ liệu từ 61 quốc gia và nhận thấy rằng việc lý tưởng hóa trạng thái “hạnh phúc tối đa” phổ biến nhất ở các xã hội phương Tây. Khi được hỏi về mức độ hài lòng lý tưởng với cuộc sống, người tham gia ở các quốc gia ngoài phương Tây thường cho điểm thấp hơn.

“Trong văn hóa phương Tây và trong giới học thuật chịu ảnh hưởng mạnh từ các giá trị phương Tây, chúng ta thường xem well-being chủ quan và hạnh phúc là một,” Krys nói. “Nhưng nếu nhìn ra ngoài lối tư duy đó, sẽ thấy rất rõ rằng một cuộc sống tốt đẹp không chỉ đơn giản là cảm thấy hạnh phúc. Hạnh phúc quan trọng, thậm chí rất căn bản, nhưng nó không phải là toàn bộ câu chuyện.”
Dữ liệu cho thấy các quốc gia ngoài phương Tây có cách nghĩ khác về hạnh phúc, nhưng vẫn chưa rõ họ ưu tiên những yếu tố nào khác trong well-being, hay những yếu tố đó cụ thể là gì.
Chia sẻ hạnh phúc cùng cộng đồng
Khi nghiên cứu sâu hơn các thành phần của well-being, nhóm của Krys nhận thấy vai trò quan trọng của cộng đồng. Hạnh phúc thường gắn với các cộng đồng nhỏ, nơi các tương tác cá nhân và mạng lưới xã hội gần gũi chiếm ưu thế. Ngược lại, những yếu tố như ý nghĩa sống, tâm linh và sự hài hòa lại liên quan nhiều hơn đến well-being ở cấp độ cộng đồng lớn, phản ánh cảm giác mục đích chung và sự kết nối tập thể.
Với cách tiếp cận này, nhóm nghiên cứu đã sử dụng Interdependent Happiness Scale – Thang đo hạnh phúc liên cá nhân – tại 49 quốc gia. Thang đo này bao gồm những phát biểu như “Tôi tin rằng tôi và những người xung quanh đều hạnh phúc” hay “Cuộc sống của tôi hạnh phúc không kém những người xung quanh”. Kết quả cho thấy các xã hội mang tính tập thể cao như Trung Quốc hay Nhật Bản có xu hướng ghi điểm cao hơn.
Hướng tới một bức tranh đầy đủ hơn về well-being
Trong các nghiên cứu tâm lý học, những nền văn hóa không thuộc phương Tây vẫn đang bị đại diện quá ít, không tương xứng với thực tế. Những chính sách được thiết kế để nâng cao well-being ở quốc gia này có thể không phù hợp với quốc gia khác.
Bằng cách mở rộng thước đo và cách đặt câu hỏi, các nhà nghiên cứu có thể phát hiện ra những thành tố hoàn toàn mới của well-being. Hoặc đơn giản hơn, họ có thể cần điều chỉnh cách diễn đạt, trong khi vẫn giữ hạnh phúc như một trụ cột trung tâm.

Trước vô vàn câu trả lời khác nhau cho câu hỏi “điều gì làm nên một cuộc sống tốt đẹp”, Jonas Schöne, nhà tâm lý học xã hội tại Đại học Stanford, khuyến khích giới nghiên cứu tiếp tục sử dụng các câu hỏi mở. “Bạn có thể tìm thấy ở đó những điều thực sự đáng để theo đuổi,” ông nói. Với các công cụ phân tích văn bản ngày càng phát triển, việc khai thác các câu trả lời mở để hiểu sự khác biệt về well-being giữa các quốc gia và khu vực trở nên khả thi hơn bao giờ hết.
Dù vậy, nhiều chuyên gia cho rằng hạnh phúc vẫn sẽ là một thước đo trung tâm và hữu ích. Sonja Lyubomirsky, nhà tâm lý học xã hội tại Đại học California, Riverside, thừa nhận giá trị của việc phân biệt hạnh phúc với các thành phần khác của well-being, nhưng cũng nhấn mạnh rằng chúng gắn bó chặt chẽ với nhau. “Chúng gần như luôn song hành,” bà nói. “Cảm giác có ý nghĩa, được cuốn vào công việc hay các hoạt động mình yêu thích – tất cả những điều đó đều mang lại cảm giác tốt đẹp, và đều là một phần của well-being sâu sắc.”
Bài viết được dịch và biên tập từ bài báo “The Problem of Happiness” của tác giả Nora Bradford trên National Geographic. Các bạn có thể tìm đọc bản gốc của bài báo tại đây.

