Tác giả: Tada Lê | Nhà báo, Nhà sản xuất truyền hình & Giảng viên truyền thông

Hãy thử nghĩ về người có ảnh hưởng lớn nhất đến cuộc đời bạn – một thầy cô, một người thân, một nhân vật trong sách hay phim. Gần như chắc chắn, điều bạn nhớ về họ không phải là một con số, một định lý hay một bảng dữ liệu. Bạn nhớ một câu họ nói. Một khoảnh khắc. Một câu chuyện.
Đây không phải sự trùng hợp. Não người được cấu trúc để ghi nhớ câu chuyện – không phải thông tin. Và trong thế giới mà thông tin đang nhiều đến mức bão hòa, chính khả năng kể chuyện mới là thứ quyết định ai được nghe, ai bị lãng quên.
Chúng ta là loài duy nhất kể chuyện
Khoảng 70.000 năm trước, một điều kỳ lạ đã xảy ra với loài người. Không phải chúng ta bỗng nhiên thông minh hơn, cơ bắp hơn hay nhanh nhẹn hơn các loài khác. Điều thay đổi tất cả là chúng ta học được cách kể chuyện về những thứ không có thật.
Trong cuốn Sapiens, nhà sử học Yuval Noah Harari gọi đây là “Cuộc Cách mạng Nhận thức” – chính là thời điểm Homo Sapiens có được khả năng độc nhất vô nhị trong thế giới tự nhiên: tạo ra và tin vào những thực tại tưởng tượng. Các loài động vật khác có thể giao tiếp. Tinh tinh có thể cảnh báo đồng loại về con sư tử. Nhưng chỉ có Homo Sapiens mới có thể nói: “Con sư tử là linh hồn bảo hộ của bộ lạc ta.” Từ một mô tả về thực tại, ngôn ngữ người trở thành công cụ tạo ra thực tại mới.

Và điều đó đã thay đổi tất cả. Trước khi có kể chuyện, loài người chỉ có thể hợp tác trong nhóm khoảng 150 người – đủ để nhận mặt và tin tưởng nhau qua tiếp xúc trực tiếp. Nhưng với câu chuyện, người ta có thể hợp tác với hàng triệu kẻ xa lạ chưa bao giờ gặp mặt. Những thứ như quốc gia, tôn giáo, tiền tệ, pháp luật, quyền con người – tất cả đều không tồn tại trong tự nhiên. Chúng tồn tại vì chúng ta đã và đang cùng nhau tin vào một câu chuyện về chúng.
Kim tự tháp Ai Cập không được xây bởi những người có cùng ADN hay cùng địa lý – nó được xây bởi hàng nghìn người tin vào cùng một câu chuyện rằng Pharaoh là thần. Ngân hàng hoạt động vì chúng ta cùng tin vào câu chuyện về tiền tệ. Cờ quốc gia chỉ là một tờ vải nếu không có câu chuyện phía sau nó. Kể chuyện không chỉ là nghệ thuật – đó là công nghệ nhận thức cốt lõi giúp loài người xây dựng nền văn minh.
Từ bức tranh hang động đến TikTok – câu chuyện luôn là ngôn ngữ của loài người

Tổ tiên chúng ta đã kể chuyện bằng tranh vẽ trên vách hang đá ở Lascaux (Pháp) từ 17.000 năm trước. Rồi bằng ngôn ngữ nói truyền miệng qua nhiều thế hệ. Rồi bằng chữ viết, sách in, báo chí, điện ảnh, truyền hình. Mỗi bước tiến về công nghệ đều là một bước tiến về khả năng kể chuyện – mở rộng bán kính mà một câu chuyện có thể chạm tới.
Trong phần lớn lịch sử, quyền kể chuyện thuộc về một nhóm nhỏ: những người nắm giữ công cụ và phương tiện. Ở thế kỷ 20, muốn câu chuyện của mình được nghe, bạn cần máy in, đài truyền hình, rạp chiếu phim – những thứ thuộc về tổ chức lớn, không thuộc về cá nhân.
Internet đã lật ngược trật tự đó. Lần đầu tiên trong lịch sử, mỗi người đều có khả năng kể chuyện ở quy mô toàn cầu. Một thanh niên ở Hà Nội với chiếc điện thoại có thể chạm đến triệu người trên TikTok. Một blogger có thể ảnh hưởng đến dư luận mạnh hơn tờ báo truyền thống. Một podcast nhỏ có thể tạo ra cộng đồng kết nối chặt chẽ hơn nhiều tạp chí in.
Nhưng cùng với đó, một nghịch lý xuất hiện: khi ai cũng có thể kể chuyện, thì câu chuyện nào sẽ được nghe? Khi thông tin nhiều đến mức bão hòa, điều quyết định không còn là bạn có thông tin gì, mà là bạn kể nó như thế nào. Người kể chuyện giỏi không chỉ truyền đạt dữ kiện mà họ tạo ra ý nghĩa. Và trong thế giới ồn ào này, ý nghĩa mới là thứ người ta thật sự tìm kiếm.

“Kể chuyện hiệu quả không khó ở chỗ kể – mà khó ở chỗ thuyết phục người khác tin vào câu chuyện đó. Phần lớn lịch sử nhân loại xoay quanh câu hỏi này.”
— Yuval Noah Harari, Sapiens: Lược sử loài người
AI có thể viết – nhưng có thể kể chuyện không?
Tôi đang ngồi viết bài này trong một thế giới mà AI đã có thể tạo ra bài báo, viết email, làm thơ, soạn nhạc, vẽ tranh. ChatGPT có thể tóm tắt một cuốn sách dày 400 trang trong 30 giây. Midjourney tạo ra hình ảnh đẹp hơn nhiều nhiếp ảnh gia nghiệp dư. Và các mô hình ngôn ngữ đang ngày càng giỏi hơn trong việc tổng hợp thông tin, lập luận logic và sản xuất nội dung ở quy mô khổng lồ.
Điều này đặt ra một câu hỏi thực sự quan trọng cho giáo dục: nếu AI làm được những gì chúng ta đang dạy học sinh, thì chúng ta đang dạy gì? Các nhà nghiên cứu của LinkedIn từng viết trên New York Times rằng các kỹ năng kỹ thuật và phân tích dữ liệu, những thứ từng được coi là “kỹ năng tương lai” suốt hai mươi năm qua, lại là nhóm dễ bị AI thay thế nhất. Trong khi đó, những kỹ năng chúng ta từng coi là “mềm”, thậm chí ít giá trị hơn trong thị trường lao động – giao tiếp, đồng cảm, lãnh đạo, kể chuyện – lại chính là những thứ AI khó thay thế nhất.

Vì sao? Vì kể chuyện không chỉ là ghép chữ. Nó đòi hỏi bạn hiểu người nghe muốn gì, sợ gì, mơ gì. Nó đòi hỏi bạn phải sống, phải trải nghiệm, phải thất bại và đứng dậy, rồi mang những điều đó vào trong câu chuyện bằng cả trái tim. AI tổng hợp từ dữ liệu đã có, nhưng người kể chuyện giỏi tạo ra điều chưa từng tồn tại, từ chính cuộc đời họ.
Điều tôi lo ngại nhất không phải là AI sẽ thay thế người kể chuyện mà là chúng ta sẽ dạy thế hệ trẻ dựa vào AI để kể thay cho mình, và trong quá trình đó, mất đi khả năng kể chuyện thật sự. Khả năng bị mai một không phải vì thiếu thông tin mà vì thiếu rèn luyện, thiếu thực hành, thiếu thói quen quan sát, cảm nhận và diễn đạt bằng chính giọng nói của mình.
Storytelling không chỉ là kỹ năng truyền thông mà là kỹ năng sống

Người ta thường nghĩ kỹ năng kể chuyện chỉ cần thiết cho nhà báo, nhà văn, người làm marketing hay truyền thông. Nhưng thực tế, đây là kỹ năng nền tảng trong hầu hết mọi lĩnh vực và mọi giai đoạn của cuộc sống.
Một nhà khoa học giỏi nếu không kể được câu chuyện về nghiên cứu của mình, sẽ không bao giờ nhận được tài trợ, không bao giờ thuyết phục được cộng đồng về tầm quan trọng của công việc họ làm. Một doanh nhân không kể được câu chuyện thương hiệu của mình, sẽ không bao giờ xây dựng được lòng trung thành từ khách hàng. Một giáo viên không kể được câu chuyện để học sinh cảm thấy kiến thức có liên quan đến cuộc sống của mình thì dù nội dung hay đến đâu, bài học cũng không đọng lại.
Và xa hơn nữa, ở cấp độ cá nhân: người biết kể câu chuyện về chính mình – về những gì họ trải qua, những gì họ học được, những gì họ tin tưởng – là người có khả năng kết nối với người khác sâu sắc hơn, xây dựng lòng tin nhanh hơn, và ảnh hưởng đến người xung quanh một cách chân thực hơn bất kỳ chiến lược nào. Scott Galloway – một trong những nhà tư tưởng kinh doanh nổi tiếng nhất hiện nay – từng nói: “Nếu tôi có thể cho hai đứa con của mình một kỹ năng để đứng vững trong tương lai, đó sẽ là kỹ năng kể chuyện.”
Một lời thủ thỉ: Bạn đang kể câu chuyện nào?
Tôi đã làm truyền thông hơn hai mươi năm. Tôi đã phỏng vấn hàng trăm con người, làm nhiều phim tài liệu, dẫn chương trình, viết báo, dạy học. Và điều tôi học được, muộn hơn tôi mong muốn là kỹ năng kể chuyện không phải là tài năng bẩm sinh. Nó là thứ có thể học, có thể rèn, và càng rèn thì càng sắc bén.
Những người kể chuyện giỏi nhất tôi từng gặp không phải người thông minh nhất hay có nhiều thông tin nhất. Họ là những người quan sát tốt nhất. Họ chú ý đến chi tiết mà người khác bỏ qua. Họ lắng nghe không chỉ bằng tai mà còn bằng cả sự chú tâm. Và họ có thói quen liên tục đặt câu hỏi: câu chuyện này đang nói gì về con người? Cảm xúc nào đang nằm bên dưới bề mặt? Điều gì chưa được nói?

Nếu bạn đang đọc bài này và là một người trẻ đang tìm con đường cho mình, tôi muốn chia sẻ điều này không phải như một lời khuyên của chuyên gia, mà như một người đồng hành đã đi trước một chút trên con đường:
Đừng chỉ tiêu thụ nội dung mà hãy tạo ra nó. Hãy bắt đầu hành trình viết của mình, dù chỉ là nhật ký cá nhân. Hãy bắt đầu hành trình kể, dù chỉ là chia sẻ một câu chuyện nhỏ với người thân, bạn bè. Hãy bắt đầu học cách cấu trúc một ý tưởng không phải bằng cách liệt kê điểm 1, điểm 2, điểm 3, mà bằng cách đặt câu hỏi: câu chuyện này bắt đầu từ đâu, xung đột ở đâu, và ý nghĩa của nó là gì?
Hãy tập quan sát như một nhà văn, tư duy như một nhà báo, và cảm nhận như một nghệ sĩ dù rất có thể bạn đang học kỹ thuật, y khoa hay kinh tế. Khả năng kể câu chuyện sẽ không cạnh tranh với chuyên môn của bạn, nó sẽ khuếch đại chuyên môn đó.
Trong thời đại của thuật toán, hãy là người kể chuyện
Chúng ta đang ở một thời điểm lạ lùng trong lịch sử: công nghệ chưa bao giờ mạnh hơn, nhưng sự kết nối người với người chưa bao giờ mong manh hơn. Chưa bao giờ có nhiều thông tin hơn, nhưng cũng chưa bao giờ có nhiều sự cô đơn hơn. Chưa bao giờ ai cũng có thể lên tiếng, nhưng cũng chưa bao giờ nhiều giọng nói bị chìm lấp hơn.
Trong bối cảnh đó, kỹ năng kể chuyện không chỉ là kỹ năng nghề nghiệp, đó là kỹ năng nhân văn. Là khả năng nhắc nhở chúng ta và những người xung quanh rằng đằng sau mỗi số liệu thống kê là một con người, đằng sau mỗi vấn đề xã hội là những câu chuyện đời thật, và đằng sau mỗi ý tưởng lớn là những khoảnh khắc nhỏ bé nhưng đủ sức thắp sáng.
Homo Sapiens đã thống trị thế giới không phải vì răng nanh hay cơ bắp, mà vì chúng ta biết kể chuyện, và biết tin vào câu chuyện của nhau. Đừng để thế hệ kỹ thuật số là thế hệ đầu tiên quên mất điều đó.

