IELTS Ở VIỆT NAM: KHI TẤM VÉ VÀNG TRỞ THÀNH GÁO NƯỚC SÔI

Bài: Tada Le – Nhà sản xuất chương trình IELTS Face-Off, VTV7

Là một nhà sản xuất bền bỉ với 10 năm làm các chương trình về IELTS đầu tiên trên sóng truyền hình Việt Nam, tôi đã ngồi trong rất nhiều buổi tư vấn, nhiều phòng thu, nhiều hội thảo giáo dục, và có một câu tôi nghe đi nghe lại đến thuộc lòng, từ miệng phụ huynh, từ học sinh, từ cả giáo viên: “Con em đang học để lấy IELTS.”

Không phải học tiếng Anh. Lấy IELTS.

Một động từ thay đổi, và cả một triết lý giáo dục thay đổi theo. Và điều đó, với tôi, là vấn đề cốt lõi của IELTS tại Việt Nam suốt hơn một thập kỷ qua.

Một Thị Trường Khổng Lồ Đang Mở Rộng Mỗi Ngày

Không ai có thể phủ nhận quy mô của cơn sốt IELTS tại Việt Nam. Số lượng thí sinh Việt thi IELTS trong năm 2023–2024 ước tính đã tăng ít nhất 35% so với năm 2022 – và con số tuyệt đối thì ngay cả IDP lẫn Hội đồng Anh cũng không chính thức công bố, nhưng mọi người trong ngành đều hiểu: đây là một trong những thị trường IELTS tăng trưởng nhanh nhất châu Á.

Động lực đến từ chính sách tuyển sinh đại học. Khi Bộ Giáo dục và Đào tạo cho phép IELTS quy đổi thành điểm thi tốt nghiệp THPT môn ngoại ngữ và hàng loạt đại học lớn chấp nhận xét tuyển bằng chứng chỉ này, IELTS không còn là công cụ của người muốn du học hay làm việc quốc tế, nó trở thành con đường tắt vào giảng đường. Đại học Kinh tế Quốc dân nhận gần 12.000 hồ sơ có chứng chỉ IELTS trong năm 2024. Đại học Việt Đức chứng kiến lượng thí sinh dùng IELTS xét tuyển tăng bốn lần trong ba năm, từ 800 người năm 2021 lên gần 2.600 người vào 2024 

Những con số này đẹp. Và trên thực tế, phần nào phản ánh sự tiến bộ thực chất. Theo thống kê của Hội đồng Anh, trong giai đoạn 2023–2024, có đến 27% thí sinh Việt Nam đạt band 7.0 trở lên ở bài thi học thuật – một tỷ lệ đáng kể nếu nhìn trên bình diện toàn cầu.

Nhưng đằng sau những con số đó là một bức tranh phức tạp hơn nhiều.

Điểm Cao Không Đồng Nghĩa Với Tiếng Anh Tốt

Đây là điều tôi quan sát trực tiếp qua nhiều năm làm truyền thông về IELTS và giáo dục ngôn ngữ: Việt Nam đang sản xuất ra một thế hệ học sinh có điểm IELTS cao nhưng không thực sự nói được tiếng Anh trong những tình huống ngoài khuôn khổ đề thi.

Cơ chế tạo ra nghịch lý này không khó hiểu. Nền công nghiệp luyện thi IELTS tại Việt Nam đã xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh để tối ưu hóa điểm số – không phải để tối ưu hóa năng lực ngôn ngữ. Bộ đề dự báo, template mở bài, cấu trúc câu “ăn điểm”, bộ từ vựng học thuộc theo chủ đề, thậm chí script trả lời Speaking cho từng topic phổ biến — tất cả tạo nên một hệ sinh thái luyện thi cực kỳ hiệu quả trong việc đạt 6.5 hay 7.0, nhưng lại không tương quan với khả năng giao tiếp thực tế.

Chính người ra đề đã phải điều chỉnh cách thiết kế câu hỏi để đối phó với xu hướng học thuộc bộ đề dự báo, và đây cũng là lý do điểm kỹ năng nói của thí sinh Việt giảm trong kỳ đánh giá gần nhất. Nói cách khác: Cambridge đã thay đề để đánh vào điểm yếu của phương pháp học tủ – và học sinh Việt tụt hạng ngay lập tức ở đúng kỹ năng mà họ không thể template hóa được: Speaking.

Thống kê cho thấy điểm Speaking của thí sinh Việt đang ở mức 5.7 – thấp hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu là 6.3. Đây không phải ngẫu nhiên. Speaking là kỹ năng duy nhất không thể học thuộc, không thể dùng template, không thể chuẩn bị sẵn mọi tình huống. Đó cũng là kỹ năng phản ánh trung thực nhất năng lực ngôn ngữ thực sự – và cũng là kỹ năng Việt Nam đang thua kém nhất.

Cơn Sốt Đã “Trẻ Hóa” Đến Mức Báo Động

Nếu sự méo mó trong phương pháp học là vấn đề số một, thì sự trẻ hóa độ tuổi luyện thi là vấn đề số hai – và theo tôi, đây mới là điều đáng lo ngại nhất về mặt dài hạn.

Theo báo cáo dạy và học ngoại ngữ tại Việt Nam năm 2023, vào năm 2018, hơn 50% người thi IELTS có độ tuổi trên 23. Chỉ 5 năm sau, nhóm học sinh 16–22 tuổi chiếm 62% tổng số người thi. Riêng nhóm 16–18 tuổi tăng 20 lần so với năm 2018.

Hai mươi lần. Trong vòng 5 năm.

Đây là hệ quả trực tiếp của chính sách tuyển sinh: khi IELTS được dùng để xét vào đại học, phụ huynh lập tức tính ngược lại — cần thi trước khi lớp 12, tốt nhất là lớp 10, thậm chí lớp 8, để có thể thi lại nếu chưa đạt. Và rồi logic đó tiếp tục leo thang: lớp 8 phải có nền từ lớp 6, lớp 6 phải luyện từ tiểu học, tiểu học nên bắt đầu “Pre-IELTS” từ lớp 4.

Trên các diễn đàn phụ huynh, không khó tìm thấy những người chia sẻ rằng đã chi gần 140 triệu đồng tiền học phí luyện IELTS cho con đang học lớp 4 – tính ra 70 triệu mỗi khóa ba tháng. 

Bảy mươi triệu đồng. Mỗi quý. Cho một đứa trẻ 9 tuổi.

Điều này không chỉ là câu chuyện về tiền bạc. Đây là câu chuyện về một sự hiểu nhầm có hệ thống về bản chất của việc học ngôn ngữ. IELTS là luyện thi, không phải học ngôn ngữ. Học ngôn ngữ là quá trình thấm dần qua thời gian, không thể chín ép, không thể ăn vã, không thể định dạng ngay. Bắt một đứa trẻ lớp 4 học template viết luận về chính sách thuế rượu hay vai trò của truyền thông – những chủ đề mà người lớn đọc tiếng Việt còn phải nghĩ, là một cách dạy ngôn ngữ phản khoa học.

Hội đồng Anh – chính tổ chức đứng sau kỳ thi IELTS không khuyến khích trẻ dưới 16 tuổi tham gia thi IELTS. Nhưng thị trường luyện thi Việt Nam đang phớt lờ khuyến nghị của chính người tạo ra bài thi để tiếp tục kiếm tiền từ tâm lý lo lắng của phụ huynh.

Câu Chuyện Về Một Công Cụ Bị Dùng Sai Mục Đích

Tôi cần nói thẳng một điều mà ít ai trong ngành dám nói: IELTS không phải là bài đánh giá năng lực tiếng Anh tổng thể. Nó là công cụ sàng lọc cho mục đích cụ thể – du học, nhập cư, xin việc trong môi trường học thuật quốc tế. IELTS là thang đo ngôn ngữ phổ quát dành cho đối tượng di cư, nhập cư, du học, làm việc chuyên nghiệp – nội dung ngữ liệu được thiết kế cho người trưởng thành với kiến thức xã hội nhất định. 

Khi ta dùng nó như một công cụ phân loại đầu vào đại học trong nước – và từ đó kéo theo cả một nền công nghiệp luyện thi từ tiểu học – ta đã dùng đúng công cụ nhưng sai bối cảnh. Hậu quả là một thế hệ biết cách “chơi” bài thi nhưng không biết cách dùng ngôn ngữ.

Nhìn từ góc độ truyền thông, tôi thấy một vấn đề khác: IELTS đã trở thành một sản phẩm tiếp thị trước khi là một công cụ giáo dục. Các trung tâm luyện thi quảng cáo điểm số đầu ra như thành tích; phụ huynh chia sẻ điểm con trên mạng xã hội như tín hiệu địa vị; trường phổ thông dùng số học sinh có IELTS cao để marketing tuyển sinh. Trong vòng xoáy đó, điểm số trở thành đích đến – còn năng lực ngôn ngữ chỉ là phụ phẩm nếu may mắn có được.

Không Phải IELTS Sai mà Là Cách Ta Dùng Nó Sai

Tôi không phủ nhận những điều tích cực. Trong nhiều năm theo dõi lĩnh vực này, tôi thấy rằng việc IELTS trở nên phổ biến đã kéo theo một số lượng lớn người Việt thực sự học tiếng Anh nghiêm túc hơn, chăm chỉ hơn, và một bộ phận trong số đó đạt được năng lực ngôn ngữ thực chất. Điểm cao thực sự có nghĩa là học tốt, tất nhiên là với những người học đúng cách.

Vấn đề là hệ thống không khuyến khích cách học đúng. Nó khuyến khích cách học nhanh nhất để đạt điểm cao nhất với chi phí thấp nhất về thời gian. Và trong một hệ thống thi cử mà kết quả quyết định cơ hội vào đời, đó là lý trí hoàn toàn hợp lý của người học, dù không ai được lợi về mặt dài hạn.

Từ vị trí làm chương trình truyền hình về IELTS, tôi đã cố gắng đặt câu hỏi ngược lại: thay vì hỏi “làm thế nào để đạt 7.0 nhanh nhất”, hãy hỏi “bạn cần tiếng Anh để làm gì, và con đường nào đến đó thực sự bền vững?” Câu trả lời luôn dẫn đến cùng một nơi: ngôn ngữ học được qua việc dùng, không phải qua việc thuộc. Qua việc đọc sách thật, xem phim thật, tranh luận về những chủ đề thật, không phải qua việc học template mở bài.

Điều Cần Thay Đổi

Câu chuyện IELTS ở Việt Nam cuối cùng là câu chuyện về sự lệch pha giữa chính sách, thị trường và mục tiêu giáo dục thực sự.

Về phía chính sách: việc dùng IELTS như công cụ xét tuyển đại học không sai, nhưng cần đi kèm với các quy định về hiệu lực (điểm không nên có giá trị quá 2 năm) và ngưỡng phù hợp với từng ngành. Quan trọng hơn, cần có cơ chế kiểm tra năng lực đầu ra của sinh viên, không phải chỉ đầu vào, để xem liệu điểm IELTS khi vào có tương quan với năng lực tiếng Anh khi ra trường hay không.

Về phía phụ huynh và học sinh: IELTS là công cụ, không phải mục tiêu. Một đứa trẻ có nền tiếng Anh tự nhiên và vốn hiểu biết rộng về thế giới sẽ thi IELTS tốt hơn – và bền hơn – một đứa trẻ học thuộc 500 template từ lớp 5.

Về phía ngành truyền thông và giáo dục: chúng ta cần nói thật hơn về giới hạn của điểm số. Một tờ chứng chỉ không phải là năng lực. Và năng lực ngôn ngữ – năng lực thực sự để tư duy, giao tiếp và sáng tạo bằng một ngôn ngữ khác – không thể xây trong vài tháng luyện đề.

Mỗi lần tôi gặp một học sinh 7.5 IELTS không trả lời được câu hỏi thực tế bằng tiếng Anh, tôi không nghĩ đến điểm số của em. Tôi nghĩ đến những năm tháng đã dành ra, những khoản tiền đã chi, và những thứ có thể đã học được nếu không ai nói với em rằng điểm số là đích đến.

IELTS là một tấm vé. Nhưng vé chỉ có ý nghĩa khi bạn biết mình muốn đi đâu và thực sự biết cách đi. 

Tada Le là nhà sản xuất chương trình IELTS Face-Off trên VTV7, có nhiều năm theo dõi và nghiên cứu về giáo dục ngôn ngữ và truyền thông giáo dục tại Việt Nam.

Bình luận về bài viết này