Trước khi có Instagram, người Victoria đã “flex” bằng nhật ký: Câu chuyện về cơn sốt self-tracking 200 năm tuổi

Cuốn sổ tay bìa da, dày cộp, in sẵn ngày tháng. Đó không phải vật cổ, mà là iPhone của thế kỷ 19. Và giống iPhone, nó cũng khiến chủ nhân vừa nghiện, vừa mệt, vừa phải giả vờ là mình đang rất “chill”.

Nếu phải tìm “food blogger” đầu tiên trong lịch sử, câu trả lời có lẽ không phải một TikToker quay clip cà phê muối. Nhiều khả năng đó là một quý ông London nào đó vào năm 1893, ngồi cặm cụi ghi vào cuốn Letts Diary của mình rằng bữa sáng hôm nay có trứng luộc, bánh mì nướng và một tách trà Darjeeling “pha hơi nhạt”. Ông không có followers. Ông không có like. Nhưng ông có một thứ quyền lực không kém: cảm giác rằng cuộc đời mình đang được ghi lại, được đo đếm, và quan trọng nhất, đang tiến bộ từng ngày.

Chúng ta vẫn quen nghĩ rằng self-tracking là đặc sản của thời Big Tech. Rằng nỗi ám ảnh với bước chân, giấc ngủ, calo và streak bảy ngày liên tục là một căn bệnh thời đại, do Silicon Valley phát minh ra quãng năm 2010 để bán thêm đồng hồ. Nhưng sự thật là gần hai thế kỷ trước khi Apple Watch rung lên nhắc bạn “đứng dậy đi nào”, người Victoria đã có một phiên bản analog của nó rồi, và họ cũng khổ sở y hệt chúng ta bây giờ.

Phần 1: Khi một nhà in biến nhật ký thành “app store”

Trước thế kỷ 19, viết nhật ký về cơ bản là một thú vui của tầng lớp quý tộc rảnh rỗi và vài ông linh mục muốn sám hối. Samuel Pepys, “blogger” lẫy lừng của thế kỷ 17, từng viết hàng nghìn trang về vợ mình, bữa ăn mình và cả cơn đau răng mình, nhưng ông là một ngoại lệ, không phải một xu hướng.

Chuyện thay đổi vào năm 1812, khi một nhà sản xuất văn phòng phẩm ở London tên là John Letts làm điều mà, nếu chuyển sang ngôn ngữ hôm nay, có thể gọi là một cú “product-market fit” sát nhân. Ông lấy cuốn nhật ký trắng truyền thống và làm một việc nhỏ: in sẵn ngày tháng vào đó.

Chỉ vậy thôi.

Nhưng cú lật bàn này biến cuốn nhật ký từ một kỷ vật hoài niệm (“ghi lại những gì đã xảy ra”) thành một công cụ quản trị cuộc đời (“lên kế hoạch những gì sắp xảy ra”). Nó gieo vào đầu người mua một ảo tưởng cực kỳ quyến rũ: cuộc đời, cũng như nhà máy, có thể được tổ chức theo khung giờ. Và một khi đã có khung giờ, tất yếu sẽ có áp lực phải lấp đầy khung giờ.

Đến giữa thế kỷ 19, Letts không còn bán một cuốn nhật ký. Ông bán hơn 400 cuốn khác nhau: nhật ký cho người nuôi gia cầm, nhật ký cho lái xe, nhật ký cho hướng đạo sinh, nhật ký cho kỹ sư điện, nhật ký cho sĩ quan hải quân, nhật ký cho quý cô chuẩn bị ra mắt xã giao… Nếu đặt lên bàn cân với ngày nay, đây chẳng khác nào App Store chia ra từng ngách: có app cho người tập gym, app cho bà bầu, app cho người mới cai thuốc, app cho dân chạy bộ dưới 5km. Letts đã làm xong công đoạn “audience segmentation”, cái mà các trường marketing phải đến tận thế kỷ 20 mới đặt tên, một cách hoàn toàn bằng trực giác thương mại.

Và cũng như App Store, các cuốn nhật ký này được quảng cáo khắp nơi. Mẩu quảng cáo Letts xuất hiện ngay trong tiểu thuyết của Charles Dickens, một dạng “product placement” sớm đến mức Dickens chắc không biết mình đang làm influencer marketing. (Letts & Co., nhân tiện, vẫn tồn tại đến hôm nay; công ty được thành lập năm 1796 và vẫn đang bán nhật ký in sẵn, có lẽ là startup sống dai nhất trong lịch sử ngành này.)

Phần 2: Nữ hoàng Victoria, KOL số 1 của thế kỷ 19

Mọi trend tiêu dùng đều cần một gương mặt đại diện. Nhật ký Victoria có gương mặt xịn nhất có thể: chính Nữ hoàng Victoria.

Từ khi còn là công chúa 13 tuổi, Victoria đã ghi chép tỉ mỉ đến mức đáng sợ: 7h30 thức dậy, 8h15 ra khỏi giường, 9h30 ăn sáng, 13h ăn trưa, 13h30 gặp nam tước phu nhân Howe… Nếu hôm nay bà còn sống, bà chắc chắn có một tài khoản TikTok tên kiểu @myroyalmorningroutine và quay video “a day in my life” bằng tốc độ 1.5x.

Khi bà xuất bản nhật ký của mình (lần đầu năm 1868, với tựa Leaves from the Journal of Our Life in the Highlands), cuốn sách bán hơn 100.000 bản chỉ riêng năm đầu tiên, con số tương đương một cuốn bestseller nghiêm túc ngày nay, trong một thời đại chưa có Amazon, chưa có BookTok, chưa có bất kỳ thuật toán nào để đẩy sách. Động lực duy nhất là: công chúng muốn biết một nữ hoàng sống thế nào, dậy lúc mấy giờ, ăn gì, và quan trọng nhất, có đang “productive” không.

Nghe quen không? Đây chính xác là cấu trúc của một video “morning routine của tỷ phú” trên YouTube năm 2026.

Victoria không đơn độc. Nhà thám hiểm kiêm truyền giáo David Livingstone cũng xuất bản nhật ký hành trình ở châu Phi và bán hàng trăm nghìn bản. Cùng thời ấy, Samuel Smiles xuất bản cuốn Self-Help (1859), được coi là quyển sách self-help đầu tiên trong lịch sử nhân loại. Nó bán 20.000 bản trong năm đầu, 250.000 bản đến cuối thế kỷ, và về cơ bản đã đặt nền móng cho toàn bộ ngành “phát triển bản thân” mà Bill Gates và Tony Robbins sau này sẽ tiếp quản.

Thông điệp của Smiles đơn giản: bạn nghèo, yếu, thất bại là tại bạn, không phải tại xã hội. Cố lên, viết nhật ký đi, dậy sớm đi, ghi chép đi. Nếu Smiles viết trên Threads hôm nay, ông chắc chắn sẽ bị accidental viral mỗi tuần một lần.

Ba nhân vật này, một Nữ hoàng, một nhà thám hiểm, một cây bút self-help, đã tạo nên một tam giác văn hóa hoàn hảo. Công chúng nhìn họ và nghĩ: nếu họ ghi chép được, mình cũng phải ghi chép. Cuộc đời mình cũng đáng được ghi lại.

Trend đã sẵn sàng. Tất cả những gì còn lại là mua một cuốn Letts và bắt đầu.

Phần 3: “Streak”, “leaderboard” và nỗi đau rất quen thuộc

Đây là điểm thú vị nhất: người Victoria đã phát minh ra tất cả các cơ chế tâm lý độc hại mà Duolingo sẽ ăn cắp 150 năm sau.

Các trang giấy in sẵn, với dòng ngày thứ Hai đến thứ Bảy nằm đợi, nhìn chằm chằm vào chủ nhân như một con cú xanh lá nhắc nhở “bạn đã bỏ streak”. Bỏ một ngày là một vết nhơ. Bỏ một tuần là một thảm họa. Nhiều người phải viết bù, điền ngược lại vào các ô trống để giữ ảo giác rằng mình chưa từng bỏ cuộc. (Đây là hành vi chính xác mà một nhà nghiên cứu hành vi hiện đại sẽ gọi là “commitment device cheating”, và nó đã tồn tại trước khi có cái tên đó cả thế kỷ.)

Và tất nhiên, đi kèm streak là leaderboard. Cậu thiếu niên 17 tuổi Robert Nunns, học sinh trường Marlborough, để lại trong nhật ký một dòng hân hoan như bình luận Facebook: “Tôi đã chiếu bí Tom!!”. Trang sau, khô khốc như một báo cáo tài chính: “Benthall hơn tôi một điểm”. Trang sau nữa, hả hê: “Benthall có một con 0 !!!”.

Đổi “Benthall” thành “username trên Strava” và bạn có cuộc đời của một dân chạy bộ cuối tuần điển hình năm 2026.

Nhà xã hội học Beatrice Webb, một trong những trí thức sắc sảo nhất thời mình, cũng không thoát. Tháng 6/1883, bà viết: “Tuần lễ lãng phí khủng khiếp. Không làm được việc gì ra hồn. Đau đầu vì ăn quá nhiều và tập thể dục quá ít.” Nếu có Instagram, đây là caption cho bức ảnh chụp cốc matcha lạnh và đôi giày chạy bộ chưa mang.

Ngay cả những bộ óc vĩ đại cũng không tránh được vòng xoáy này. Charles Darwin, cha đẻ thuyết tiến hóa, ghi chép triệu chứng sức khỏe của mình trong hơn 40 năm: huyết áp, nhịp tim, tần suất buồn nôn, chất lượng giấc ngủ. Ông thực ra đã xây dựng một bộ dữ liệu sức khỏe cá nhân hoàn toàn bằng tay, trước khi có bất kỳ thiết bị đeo nào. Các bác sĩ hiện đại đọc lại các ghi chép này đã tranh cãi hàng thập kỷ không xong về việc Darwin thật ra mắc bệnh gì.

Và Florence Nightingale thì đi xa hơn một bước: bà không chỉ thu thập dữ liệu, bà visualize nó. “Biểu đồ hoa hồng” (rose diagram) năm 1858 của bà, dùng để chứng minh điều kiện vệ sinh kém giết nhiều lính hơn là đạn kẻ thù, là một trong những infographic đầu tiên được dùng như vũ khí truyền thông chính trị. Nightingale, trên thực tế, là data journalist đầu tiên của Vương quốc Anh.

Phần 4: “Sống ảo” thời chưa có mạng, và câu hỏi: viết cho ai?

Nếu bạn nghĩ rằng nhật ký là thứ riêng tư, bạn đang áp cái hiểu của thế kỷ 21 lên một thói quen của thế kỷ 19. Người Victoria viết nhật ký với ý thức rõ rằng sẽ có người đọc. Cha mẹ đọc nhật ký con như xem vở bài tập. Vợ chồng trao đổi trang viết cho nhau như một nghi thức gắn kết. Nhật ký của một người ông, khi ông mất, được con cháu đọc lại như một dạng di sản đạo đức.

Nói cách khác: nhật ký Victoria chính là mạng xã hội phiên bản gia đình, chậm hơn, dày hơn, và về lý thuyết là trung thực hơn, nhưng cũng chịu áp lực “performance” y hệt.

Điều này giải thích vì sao rất nhiều nhật ký thời kỳ này có cái giọng kỳ lạ: vừa tự trách, vừa ngầm khoe, vừa tô vẽ. Người viết không chỉ ghi cho mình. Họ ghi cho một người đọc tưởng tượng, có thể là đứa cháu năm 1920, có thể là Thượng đế, có thể chỉ là phiên bản tương lai của chính mình sẽ cảm ơn mình vì sự kỷ luật.

Các nhà truyền thông có một khái niệm cho chuyện này: “imagined audience”. Đó là lý do bạn viết status Facebook khác với cách bạn gõ tin nhắn cho mẹ. Người Victoria không biết khái niệm đó, nhưng họ sống bằng nó mỗi ngày, bằng bút máy, dưới ánh đèn dầu.

Phần 5: Tính năng “private mode” tự chế, và một câu chuyện tình bị mã hóa

Khi nhật ký trở thành vật nửa công khai, nhu cầu giữ một góc bí mật xuất hiện một cách tất yếu. Nhưng làm sao giữ bí mật trong một cuốn sổ mà ai cũng có thể mở? Câu trả lời rất Victoria: tự phát minh ra mã hóa.

Thủ tướng Anh William Gladstone dùng chữ Hy Lạp lambda (λ) để đánh dấu những lần ông tự đánh đòn mình, một hình thức sám hối Kitô giáo, sau khi xem nội dung mà ông tự thấy là không lành mạnh, hoặc sau khi gặp gỡ phụ nữ hành nghề mại dâm (ông gặp họ với lý do thuyết phục họ cải hóa, nhưng dường như chính ông là người bị dao động nhiều hơn). Một biểu tượng đơn, được giấu giữa hàng trăm trang ghi chép chính trị khô khan. Nếu ông sống hôm nay, đây sẽ là “burner account” trên Twitter.

Nhưng hệ thống mã hóa đỉnh cao nhất thuộc về Anne Lister (1791-1840), một địa chủ nhỏ ở Yorkshire. Lister viết 26 tập nhật ký trong đời, khoảng 4 triệu từ, tương đương 8 cuốn Chiến tranh và Hòa bình. Khoảng 15% trong đó được viết bằng một hệ thống ký hiệu tự chế, kết hợp ký tự Hy Lạp và các dấu toán học, để ghi lại những mối tình với phụ nữ, điều mà xã hội Victoria về cơ bản giả vờ là không tồn tại.

Mã này khó đến mức mãi đến thế kỷ 20 người ta mới giải được hoàn toàn. Và khi giải được, nó hé lộ một đời sống tình cảm, tình dục và nội tâm phong phú đến mức BBC đã làm hẳn một series truyền hình về bà, Gentleman Jack (2019), biến một phụ nữ đã mất gần 200 năm thành một nhân vật văn hóa đại chúng. Đó có lẽ là cú “viral retroactively” ngoạn mục nhất lịch sử: bạn viết nhật ký năm 1820, bạn nổi tiếng năm 2020.

Phần 6: Quantified Self, Victorian 2.0 nhưng có sạc pin

Tua nhanh đến năm 2007. Hai biên tập viên tạp chí Wired là Gary Wolf và Kevin Kelly đặt tên cho một phong trào mà họ thấy đang âm thầm hình thành: Quantified Self, “bản thân được định lượng”. Ý tưởng đơn giản: nếu chúng ta có cảm biến để đo mọi thứ, tại sao không đo chính mình?

Đến 2010, Wolf lên sân khấu TED. Đến 2011, hội nghị Quantified Self quốc tế đầu tiên diễn ra tại Mountain View. Từ đó, cả thế giới lao vào: Fitbit, Apple Watch, Oura Ring, MyFitnessPal, Strava, Duolingo, Notion habit tracker, BeReal, Sleep Cycle, Headspace streak…

Về mặt cấu trúc, đây chính xác là Letts Diary, chỉ khác là có Wi-Fi. Cùng một logic (“hãy đo đạc, hãy ghi chép, hãy cải thiện”), cùng một phân khúc thị trường (“có app cho mọi nhu cầu”), cùng một loại áp lực (“đừng bỏ streak”), và cùng một khán giả tưởng tượng (“hãy để người ta thấy bạn đang tốt hơn”).

Điểm khác biệt duy nhất, nhưng quyết định: người Victoria phải tự ghi chép bằng tay. Hành vi viết xuống tạo ra một khoảng dừng, một khoảnh khắc phản tư. Còn ngày nay, dữ liệu được thu thập thay cho chúng ta. Bạn không cần phải quyết định rằng bạn muốn đếm bước. Đồng hồ đã đếm sẵn rồi. Bạn chỉ còn việc… cảm thấy tội lỗi về con số đó.

Đây là cái mà nhà xã hội học Đức Steffen Mau (2019) gọi là “xã hội định lượng” (Metric Society): một thế giới nơi mọi trải nghiệm sống phải được chuyển thành con số để được công nhận là có thật. Và nhà phê bình công nghệ Evgeny Morozov cảnh báo từ sớm hơn (2013): chúng ta đang rơi vào chủ nghĩa sùng bái số liệu (data solutionism), nơi một chỉ số đẹp được coi là bằng chứng của một cuộc đời đẹp.

Nó giống như cố gắng đánh giá một buổi hòa nhạc bằng cách đo độ ồn của tiếng vỗ tay. Con số rất chính xác. Nhưng nó không nói được bản nhạc có chạm đến ai không.

Phần 7: Làm sao để dùng dữ liệu mà không bị dữ liệu dùng?

Có một cách thoát. Và nó đã được thử nghiệm trong thực tế.

Dawn Nafus và Jamie Sherman (Intel Labs, 2014) nghiên cứu những người “tốt nghiệp” khỏi Quantified Self và phát hiện một mẫu chung: họ dùng dữ liệu như giàn giáo, không phải như ngôi nhà. Một người đàn ông tên Michael dùng cảm biến giấc ngủ Zeo vài tháng để hình thành thói quen đi ngủ lúc 9h tối. Khi thói quen đã ổn định, ông ngừng dùng cảm biến. Dữ liệu đã hoàn thành nhiệm vụ: nó đã trở thành một cảm giác cơ thể.

Hoặc Talithia Williams trên TED 2014: bà theo dõi nhiệt độ cơ thể mình suốt nhiều năm, và khi bác sĩ muốn can thiệp dựa trên các “đường cong chuẩn”, bà đã có đủ dữ liệu cá nhân để chứng minh rằng cái bác sĩ gọi là “bất thường” thật ra là nhịp bình thường của . Ở đây, dữ liệu không phải là mệnh lệnh, nó là ngôn ngữ để đối thoại với y học.

Bài học thú vị là: cả hai cách dùng này đều rất Victoria. Người Victoria cẩn trọng nhất cũng ghi chép không phải để trở thành nô lệ của con số, mà để hiểu nhịp sống của chính mình, rồi buông bút khi đã hiểu. Những người khác, đa số, thì mắc kẹt vĩnh viễn trong vòng lặp xin lỗi, viết bù, so sánh với Benthall.

Công nghệ đã đổi. Bút máy thành cảm biến sinh học. Nhưng con người thì gần như không đổi.

Kết: Tiến bộ là con dao hai lưỡi, và lưỡi kia ngày càng sắc

Elena Mary, nhà sử học Oxford có bài viết nguồn cảm hứng cho bài này trên Aeon tháng 11/2025, kết luận bằng một câu đáng ghim lên tủ lạnh: “Kỷ nguyên của tiến bộ cũng là kỷ nguyên bất an.”

Người Victoria không phải nạn nhân ngây thơ của một công nghệ mới. Họ lựa chọn nó, say mê nó, vì nó hứa hẹn điều mà con người mọi thời đại đều muốn: cảm giác rằng cuộc đời mình đang đi lên, đang có nghĩa, đang đáng được ghi lại. Chúng ta lựa chọn Apple Watch vì cùng một lý do.

Câu hỏi quan trọng không phải “bạn có đang cải thiện bao nhiêu?”. Câu hỏi là: bạn đang cải thiện cuộc sống của mình, hay đang tìm thêm một cách tinh vi hơn để tự phê phán bản thân?

Nếu bạn không biết câu trả lời, có lẽ đã đến lúc bạn làm điều mà Michael đã làm: tháo cảm biến ra. Cất đồng hồ thông minh đi. Sống một ngày mà không ai, kể cả chính bạn, chấm điểm.

Một quý ông London nào đó năm 1893 bỏ trống hai tháng cuối trong cuốn Letts của mình. Chúng ta không biết vì sao. Có thể ông ốm. Có thể ông chán. Có thể, và đây là giả thuyết dễ thương nhất, ông đã nhận ra rằng tháng 11 và 12 của ông cũng đáng sống, kể cả khi không ai ghi lại.

Có lẽ đó mới là dạng tiến bộ thật sự.

Bài viết phỏng theo và mở rộng từ bài gốc của Elena Mary trên Aeon (11/2025), với các dữ kiện bổ sung từ nghiên cứu của Dawn Nafus & Jamie Sherman (International Journal of Communication, 2014), Michał Wieczorek và cộng sự (2022), cùng tư liệu về Samuel Smiles, Charles Darwin, Florence Nightingale, Anne Lister và lịch sử công ty Letts & Co.

Bình luận về bài viết này