Gia đình Yamada – Nhịp bình yên có âm thanh….

Có những bộ phim ta xem để dõi theo một câu chuyện. Có những bộ phim ta xem để nhớ một thời. Và cũng có những bộ phim ta không hẳn “xem” nữa, mà chỉ cần bật lên, để căn phòng có thêm một nhịp thở hiền. Với tôi, Gia đình Yamada thuộc về kiểu phim thứ ba ấy.

Tên gốc của phim là Hōhokekyo Tonari no Yamada-kun, hay My Neighbors the Yamadas, do Isao Takahata viết kịch bản và đạo diễn, ra mắt ngày 17 tháng 7 năm 1999, thời lượng khoảng 104 phút, dựa trên tác phẩm của Hisaichi Ishii, với phần âm nhạc và ca khúc do Akiko Yano đảm nhiệm.

Khi nhắc đến Ghibli, người ta thường nhớ đến những cánh rừng, những linh hồn, những chuyến bay, những cô bé đi giữa gió và những vùng mộng tưởng rất lớn. Nhưng Gia đình Yamada lại đi theo một hướng gần như ngược hẳn. Phim không lao vào phiêu lưu. Không xây một thế giới kỳ ảo. Không dựng cao trào theo kiểu phải làm khán giả nín thở. Nó chỉ lặng lẽ ngồi xuống giữa một gia đình bình thường, nhìn cách họ cãi nhau, quên đồ, chậm chạp, vụng về, yêu thương nhau theo những cách rất ít khi được gọi tên. Chính vì thế, đây là một phim hoạt hình dành cho người lớn, không phải vì nó “người lớn” theo nghĩa nặng nề, mà vì nó hiểu rằng thứ làm mắt ta cay lên nhiều khi không phải bi kịch, mà là những điều rất nhỏ đã đi qua đời mình mà lúc sống trong đó, mình không kịp nhận ra.

Điều làm tôi xúc động ở phim này là nó không cố gắng tô hồng gia đình. Nhà Yamada không hoàn hảo. Họ lười biếng, cẩu thả, đôi khi vô tâm, đôi khi ngớ ngẩn. Có những màn đối đáp khiến mình bật cười vì nó giống nhà mình quá. Có những khoảnh khắc tưởng như rất vụn, như chuyện đi lạc ở cửa hàng, chuyện bố con vụng về tìm cách gần nhau, chuyện mẹ vừa thương vừa cáu, chuyện bà ngoại già đời mà vẫn sắc lẹm. Chính vì không lý tưởng hóa, phim mới chạm được vào một điều sâu hơn: gia đình không phải là nơi mọi người luôn đẹp đẽ, mà là nơi những người không hoàn hảo cứ tiếp tục ở lại với nhau.

Bản thân cấu trúc của phim cũng rất đặc biệt. Gia đình Yamada không kể theo một đường dây truyện thông thường mà được ghép từ nhiều mẩu ngắn, như những lát cắt nhỏ của đời sống. Japan Media Arts Festival khi trao giải Excellence Award cho phim đã mô tả đây là bức chân dung về một gia đình ba thế hệ sống dưới một mái nhà, có lúc khiến ta cười lớn, có lúc chỉ mỉm cười chua chát, có lúc lại thấy mình xúc động vì đồng cảm; họ gọi đó là “một bản phác thảo về gia đình Nhật Bản” và thậm chí là “chân dung của những gia đình mà tất cả chúng ta đã đánh mất”. BFI cũng từng gọi đây là một “haiku-esque family comic-strip adaptation”, một chuyển thể gia đình mang tinh thần haiku.  

Tôi rất thích chữ “haiku” khi nghĩ về bộ phim này. Vì thật ra, Gia đình Yamada không vận hành như tiểu thuyết, mà vận hành như thơ ngắn. Mỗi cảnh chỉ giữ lại vài nét. Một tiếng thở dài. Một câu nói lệch nhịp. Một ánh mắt ngượng nghịu. Một trận cãi nhau vô thưởng vô phạt. Một bữa cơm. Một lần đi lạc. Một lúc ngồi yên. Và rồi, như thơ haiku, cái còn lại sau cùng không phải là “plot”, mà là dư vị. Người ta không nhớ hết từng chuyện đã xảy ra trong phim, nhưng lại nhớ cảm giác mà phim để lại, giống như cách ta không nhớ hết tuổi thơ mình đã có những ngày gì, nhưng vẫn nhớ rất rõ ánh sáng của một buổi chiều nào đó.

Phong cách hình ảnh của phim cũng là một lý do khiến nó trở thành thứ “ambient bình yên” mà tôi luôn muốn bật lên. Đây là tác phẩm mà Ghibli và nhiều nguồn lưu trữ điện ảnh quốc tế ghi nhận như một bước ngoặt kỹ thuật. MoMA giới thiệu đây là tác phẩm fully digital đầu tiên của Studio Ghibli, đồng thời nhấn mạnh phần nền và bối cảnh mang phong vị màu nước. Trên trang tư liệu của Ghibli, nhật ký sản xuất cho thấy ê kíp đã thử nhiều cách để sao chép những sắc độ mong manh của màu nước nhưng đều thất bại, đến mức phải liên tục thử nghiệm quy trình mới cho digital paint để giữ được cái rung nhẹ đó của chất liệu. Japan Media Arts Festival còn gọi thẳng phần hình của phim là “almost Haiku-like watercolors”, màu nước mang tinh thần gần như haiku.  

Và có lẽ đó là lý do tại sao nhìn Gia đình Yamada ta luôn có cảm giác như đang nhìn một ký ức chưa khô hẳn. Màu sắc của phim không đậm đặc. Đường nét không cố khép kín. Nhiều khoảng trắng được giữ lại như thể bộ phim chấp nhận rằng đời sống không phải lúc nào cũng cần được tô kín. Cái đẹp ở đây không nằm ở sự lộng lẫy, mà ở việc phim để cho mọi thứ được tồn tại trong trạng thái mong manh của nó. Như một bức ký họa được giữ nguyên nhịp tay người vẽ. Như một trang sổ có chỗ đậm chỗ nhạt. Như ký ức về gia đình, không bao giờ hoàn chỉnh, nhưng luôn đủ để ta nhận ra đó là nhà.

Tôi nghĩ đây là bộ phim rất “người lớn” ở một tầng khác nữa: nó hiểu sự mệt mỏi của đời sống. Ở nhiều phim hoạt hình, ta được đưa tới những thế giới nơi mọi điều đều có lời giải, hoặc ít nhất cũng có một hành trình đủ lớn để khiến nỗi buồn được nâng lên thành huyền thoại. Còn ở Gia đình Yamada, nỗi buồn không hẳn là nỗi buồn. Nó là sự mỏi mệt, là sự lệch nhau trong một căn nhà, là khoảng cách giữa cha mẹ và con cái, là sự lúng túng của người đàn ông trong gia đình, là sự kiệt sức âm thầm của người phụ nữ, là cảm giác già đi của một bà ngoại, là việc một đứa trẻ lớn lên mà người lớn không nhận ra. Những điều ấy không bùng nổ. Chúng chỉ thấm dần, rất giống cách thời gian làm việc trên mỗi gia đình.

Có lẽ vì thế mà phim chữa lành. Không phải kiểu chữa lành bằng cách đưa ta trốn khỏi đời sống, mà bằng cách trả đời sống lại cho ta, dưới một ánh nhìn dịu hơn, bao dung hơn. Nó nhắc mình rằng sự vụng về cũng là một phần của yêu thương. Rằng có những gia đình thương nhau không phải bằng những câu nói lớn, mà bằng chuyện vẫn chờ nhau về ăn cơm, vẫn càm ràm nhau, vẫn ngồi cùng một không gian dù chẳng ai hoàn hảo. Chữa lành, đôi khi, không phải là gặp một điều thần kỳ. Chữa lành là bỗng thấy cái bình thường của đời mình cũng đáng được nâng niu.

Takahata là một trường hợp rất đặc biệt trong lịch sử hoạt hình. BFI từng viết rằng gọi ông đơn thuần là một “great animator” thì chưa đúng, vì chính xác hơn, ông là người đã mở rộng khả năng biểu đạt của hoạt hình bằng một sự tò mò không ngừng và một cảm quan rất khác biệt. Trong một cuộc trò chuyện với Sight and Sound, Takahata nói ông yêu những phim hoạt hình có sức mạnh “stir people’s imagination and awaken their memories”, tức là khơi dậy trí tưởng tượng và đánh thức ký ức. Khi đọc lại câu ấy, tôi nghĩ ngay đến Gia đình Yamada. Vì đây đúng là một bộ phim đánh thức ký ức hơn là tạo ra kích thích. Nó không cố khiến ta choáng ngợp. Nó chỉ làm một việc khó hơn nhiều: khiến ta nhớ.  

Và nhớ, đôi khi, là một dạng xúc động khó gọi tên. Ta nhớ tiếng người lớn cằn nhằn nhau trong bếp. Nhớ cái vẻ lúng túng rất đàn ông của những ông bố ít nói. Nhớ bà, nhớ mẹ, nhớ một căn nhà từng chật chội nhưng đầy âm thanh. Nhớ những ngày mình còn bé, nghĩ gia đình là thứ sẽ ở đó mãi mãi nên chẳng cần ngắm kỹ. Rồi đến một lúc nào đó, chính những mẩu chuyện nhỏ ngày xưa lại thành thứ làm mình cay mắt. Gia đình Yamada hiểu rất rõ quy luật ấy. Nó không ép khán giả khóc. Nó chỉ đặt những mảnh rất nhỏ của đời sống trước mặt ta, rồi lùi lại. Phần còn lại để thời gian tự làm việc.

Có một nét nữa khiến tôi luôn muốn quay về bộ phim này, đó là sự tử tế với cái tẻ nhạt. Phần lớn chúng ta sống cuộc đời không phải bằng những biến cố kịch tính, mà bằng rất nhiều ngày bình thường. Mà cái bình thường thì thường bị xem nhẹ. Ta hay nghĩ hạnh phúc phải là thứ có cột mốc, có thành tựu, có ánh sáng sân khấu. Nhưng Gia đình Yamada nói gần như điều ngược lại: đời sống đáng yêu nhất nhiều khi nằm ở chỗ chẳng có gì ghê gớm cả. Một gia đình ăn cơm. Một đứa trẻ lạc đường rồi tìm lại được. Một người cha cố làm ra vẻ quan trọng nhưng thực ra rất ngốc. Một người mẹ cằn nhằn mà thương. Một bà ngoại sắc như dao mà vẫn là chỗ dựa tinh thần. Một con chó nằm đó như một dấu chấm phẩy hiền lành của căn nhà. Nghe thì quá ít để gọi là điện ảnh lớn. Nhưng dưới tay Takahata, chính những điều ấy lại trở thành điện ảnh.

Nhiều người sẽ nói đây không phải bộ Ghibli “hay nhất”, hay “vĩ đại nhất”, hay “đẹp nhất” theo nghĩa dễ thấy. Có lẽ đúng. Nó không có độ lộng lẫy của những thế giới bay lượn. Nó cũng không có sức công phá cảm xúc trực diện như vài kiệt tác khác của Takahata. Nhưng chính vì thế, nó ở lại theo một cách bền hơn. Nó len vào đời sống mình, không phải như một biến cố, mà như một thói quen. Một bộ phim có thể xem lại nhiều lần không phải vì lúc nào cũng có cái mới để khám phá, mà vì ở mỗi lần trở lại, chính mình đã khác đi. Và khi mình khác đi, những mẩu chuyện của nhà Yamada cũng khác đi theo. Tuổi hai mươi xem sẽ cười. Tuổi ba mươi xem sẽ thấy thương. Tuổi bốn mươi, năm mươi, có thể sẽ thấy trong đó bóng của cha mẹ, của con cái, của một mái nhà đã đổi thay.

Tôi vẫn gọi đây là một bộ phim chữa lành. Nhưng càng lớn, tôi càng thấy từ “chữa lành” nhiều khi bị dùng hơi dễ dãi. Gia đình Yamada không vuốt ve khán giả bằng những thông điệp ngọt ngào. Nó chữa lành bằng một cách khó hơn: nó dạy ta chịu đựng vẻ không hoàn hảo của đời sống, rồi nhận ra chính ở đó có tình yêu. Nó không nói nhà là nơi mọi thứ đẹp đẽ. Nó nói nhà là nơi mọi thứ vẫn tiếp tục, dù đẹp hay xấu, vui hay mệt, vụng về hay tử tế. Có lẽ đó mới là thứ bình yên sâu nhất.

Và vì vậy, có những ngày lòng hơi mỏi, tôi không cần một bộ phim để “đi đâu đó”. Tôi chỉ cần bật Gia đình Yamada lên, như mở một cánh cửa nhỏ cho tiếng người, tiếng cười, tiếng sống của một gia đình rất đỗi bình thường tràn vào. Để nhớ rằng hạnh phúc không phải lúc nào cũng phát sáng. Nhiều khi, nó chỉ ngồi đó, trong một căn bếp, trong một câu càm ràm, trong một bữa cơm, trong một mẩu đối thoại tưởng vô nghĩa, chờ mình sống chậm lại đủ để nhận ra.

Box thông tin

My Neighbors the Yamadas ra mắt ngày 17 tháng 7 năm 1999, do Isao Takahata viết kịch bản và đạo diễn, dựa trên tác phẩm của Hisaichi Ishii, thời lượng khoảng 104 phút, âm nhạc và ca khúc do Akiko Yano phụ trách.

• MoMA giới thiệu đây là tác phẩm fully digital đầu tiên của Studio Ghibli, đồng thời nhấn mạnh phong cách màu nước ở phần nền và bối cảnh.  

• Nhật ký sản xuất trên trang chính thức của Ghibli cho thấy ê kíp đã phải thử nhiều phương án để giữ được những sắc độ rất mong manh của màu nước, một chi tiết cho thấy vẻ “nhẹ” của phim thực ra được xây bằng rất nhiều lao động kỹ thuật.

• Japan Media Arts Festival trao cho phim giải Excellence Award và gọi đây là “chân dung của những gia đình mà tất cả chúng ta đã đánh mất”, đồng thời xem tác phẩm như một trang mới trong lịch sử hoạt hình Nhật Bản.  

• BFI từng gọi phim là một chuyển thể gia đình mang tinh thần haiku, còn Takahata từng nói ông yêu những bộ phim hoạt hình có khả năng đánh thức ký ức. Đó có lẽ là mô tả đẹp nhất cho cảm giác khi xem lại Gia đình Yamada sau nhiều năm.  

Bình luận về bài viết này