J.K. Rowling: Người phụ nữ đã xây một ngôi nhà cho hàng trăm triệu độc giả

Có những câu chuyện không bắt đầu bằng tiếng vỗ tay. Chúng bắt đầu rất lặng, trong một chuyến tàu bị trễ, bên một khung cửa sổ mưa, với một người phụ nữ trẻ ngồi yên suốt nhiều giờ mà không có bút, không có sổ tay, chỉ có một ý tưởng bất ngờ xuất hiện trong đầu.

Năm 1990, trên chuyến tàu từ Manchester đến London King’s Cross, Joanne Rowling, khi ấy 25 tuổi, nhìn ra ngoài trời mưa và tưởng tượng ra một cậu bé. Một cậu bé không biết mình là ai. Một cậu bé rồi sẽ nhận ra mình thuộc về một thế giới khác. Ý tưởng ấy sau này trở thành Harry Potter.

Nhưng hành trình từ một ý tưởng trên chuyến tàu đến một trong những vũ trụ văn học nổi tiếng nhất thế giới không hề giống cổ tích. Sau chuyến tàu ấy, mẹ của Rowling qua đời. Cô chuyển đến Bồ Đào Nha dạy tiếng Anh, lập gia đình, sinh con, rồi trải qua đổ vỡ hôn nhân và trở về Anh với một đứa trẻ còn rất nhỏ. Tại Edinburgh, trong những ngày tháng chật vật, cô viết bản thảo đầu tiên của Harry Potter trong các quán cà phê, trên những mảnh giấy rời, trong những cuốn sổ rẻ tiền, trong lúc con gái ngủ cạnh mình.

Năm 1995, bản thảo Harry Potter and the Philosopher’s Stone hoàn thành. Nó bị nhiều nhà xuất bản từ chối trước khi Bloomsbury đồng ý in một số lượng rất khiêm tốn. Không ai khi đó biết rằng cuốn sách thiếu nhi nhỏ bé ấy sẽ mở ra một đế chế văn hóa, với hàng trăm triệu bản được bán ra, được dịch sang hàng chục ngôn ngữ và trở thành một phần ký ức trưởng thành của nhiều thế hệ độc giả.

Nhưng nếu chỉ nhìn J.K. Rowling như một hiện tượng xuất bản, ta sẽ bỏ lỡ điều quan trọng hơn. Bà không chỉ viết một câu chuyện thành công. Bà xây một thế giới đủ rộng để hàng trăm triệu người bước vào, trú ngụ, lớn lên và trở lại mỗi khi cần một nơi thuộc về.

Một thế giới được xây bằng cả bản đồ và vết thương

Điều đặc biệt ở Rowling là sự kết hợp rất hiếm giữa hai phẩm chất tưởng như trái ngược: một cái đầu kiến trúc và một trái tim đầy thương tổn. Có những nhà văn viết bằng trực giác. Có những người xây dựng câu chuyện bằng kỷ luật. Rowling thuộc nhóm thứ hai, nhưng không khô cứng. Bà lập kế hoạch, vẽ bản đồ, dựng tuyến nhân vật, gieo chi tiết từ rất sớm, tính toán đường đi của câu chuyện trong nhiều năm. Nhưng bên dưới toàn bộ hệ thống ấy là một nỗi đau thật: mất mẹ, cô đơn, thất bại, bất ổn, cảm giác bị đời sống đẩy ra rìa.

Chính sự va chạm giữa cấu trúc và cảm xúc ấy tạo nên sức mạnh của Harry Potter. Nếu chỉ có kế hoạch, bộ truyện có thể thông minh nhưng lạnh. Nếu chỉ có cảm xúc, nó có thể lay động nhưng dễ rơi vào tản mạn. Rowling có cả hai: bản đồ và vết thương, sơ đồ và nước mắt, kỷ luật và nỗi cô đơn. Đó là lý do thế giới của bà vừa chắc như một công trình kiến trúc, vừa ấm như một căn phòng có người từng thật sự sống trong đó.

Bản đồ trước khi đi

J.K. Rowling không bước vào Harry Potter như một người đi lạc trong rừng rồi hy vọng sẽ tìm được đường ra. Ngay từ rất sớm, bà đã biết mình đang xây một hành trình dài. Trước khi cuốn đầu tiên được xuất bản, Rowling đã hình dung cả bảy tập. Bà vẽ bản đồ Hogwarts, xây tiểu sử các nhân vật, tạo gia phả, thiết kế môn học, luật chơi Quidditch, quá khứ của Voldemort và nhiều lớp thông tin mà độc giả chỉ dần dần nhận ra về sau.

Một trong những điều đáng học nhất ở Rowling là khả năng viết với điểm đến trong đầu. Bà không cần biết từng viên gạch sẽ nằm chính xác ở đâu ngay từ ngày đầu tiên, nhưng bà biết ngôi nhà cuối cùng sẽ có hình dáng gì. Đây là điều nhiều người viết trẻ thường xem nhẹ. Họ bắt đầu với một ý tưởng hay, một nhân vật thú vị, một cảnh mở đầu hấp dẫn, nhưng không biết mình muốn đưa độc giả đến đâu. Câu chuyện vì thế dễ mất lực ở giữa đường.

Rowling cho thấy một câu chuyện dài không thể chỉ dựa vào cảm hứng. Cảm hứng có thể mở cửa, nhưng cấu trúc mới đưa ta đi hết hành trình. Một câu chuyện vĩ đại không phải là chuyến lang thang tự do. Nó là một công trình kiến trúc. Người đọc có thể không nhìn thấy bản vẽ, nhưng họ cảm nhận được sự vững chắc của nó.

Thế giới ảo phải có những chuyện rất đời

Nói đến Harry Potter, nhiều người nghĩ ngay đến phép thuật, đũa thần, trường Hogwarts, những trận đấu Quidditch hay những sinh vật kỳ ảo. Nhưng điều làm thế giới ấy sống thật không chỉ nằm ở phép thuật. Nó nằm ở những điều rất bình thường. Hogwarts là một trường học, nên nó có bài tập về nhà, những môn học chán ngắt, giáo viên khó tính, học sinh chép bài của nhau, bạn bè giận dỗi, những bữa ăn tập thể, những lần đi muộn, những buổi khai giảng, những hành lang tối và những bí mật tuổi học trò.

Rowling không làm thế giới phép thuật trở nên thật bằng cách khiến nó quá hoành tráng. Bà làm nó thật bằng cách cho nó đời sống hằng ngày. Một cây đũa phép không chỉ là vật thần kỳ. Nó có chất liệu, chiều dài, độ dẻo, cảm giác khi cầm trên tay. Một cốc butterbeer không chỉ là đồ uống tưởng tượng. Nó có vị, có hơi ấm, có bọt trên môi. Một bữa tiệc ở Hogwarts không chỉ là cảnh trang trí. Nó có khoai tây, gà nướng, bí đỏ, bánh, nước sốt và cảm giác no bụng của một bữa ăn rất Anh.

Đó là một bí quyết lớn của worldbuilding: cái kỳ ảo chỉ thật khi nó chạm vào giác quan. Người đọc không sống trong thế giới của bạn vì nó lạ. Họ sống trong đó vì họ tin mình có thể ngồi xuống, ăn một bữa tối, lạnh run trong hành lang, cầm một món đồ trong tay, ngửi thấy mùi mưa hoặc cảm thấy mặt bàn gỗ dưới khuỷu tay. Thế giới ảo cần phép thuật, nhưng nó cũng cần giặt giũ, bài tập, bữa sáng và những phiền toái rất người.

Gieo hạt từ rất xa

Một trong những năng lực kể chuyện đáng nể nhất của Rowling là khả năng cấy mầm. Bà đặt một chi tiết nhỏ ở tập này, để nhiều năm sau nó nảy mầm ở tập khác. Một món đồ tưởng như vô nghĩa, một câu nói thoáng qua, một nhân vật phụ xuất hiện rất ngắn, một tình tiết phụ bị người đọc bỏ qua, tất cả có thể trở thành chìa khóa khi câu chuyện đi đến hồi quyết định.

Đó là lý do Harry Potter tạo ra khoái cảm đọc lại rất mạnh. Khi đọc lần đầu, ta đi theo cốt truyện. Khi đọc lại, ta thấy hàng loạt dấu vết đã được đặt sẵn. Những thứ từng trông ngẫu nhiên hóa ra không hề ngẫu nhiên. Những chi tiết từng nằm im bỗng sáng lên vì ta đã biết kết cục.

Kỹ thuật này đòi hỏi một phẩm chất không hào nhoáng: sự kiên nhẫn. Người viết phải đủ tin vào tương lai của câu chuyện để gieo một hạt giống mà có thể hàng trăm trang sau mới được gọi về. Người viết cũng phải đủ tiết chế để không khoe ngay với độc giả rằng mình vừa cài một chi tiết quan trọng. Chi tiết hay nhất không phải là chi tiết hét lên rằng hãy chú ý đến tôi. Chi tiết hay nhất thường đứng rất yên, chờ đến đúng mùa. Và khi nó nảy mầm, độc giả có cảm giác vừa bất ngờ, vừa thỏa mãn. Không phải vì tác giả bẻ lái giỏi, mà vì hóa ra con đường đã được chuẩn bị từ lâu.

Tên gọi cũng biết kể chuyện

Trong Harry Potter, tên không chỉ là nhãn dán. Tên là một phần của số phận. Voldemort gợi đến cái chết. Remus Lupin mang dấu vết của sói. Sirius Black vừa có bóng tối của dòng họ, vừa có ánh sáng của một vì sao. Severus Snape nghe khắc nghiệt, lạnh, sắc, gần với hình ảnh một con rắn. Albus Dumbledore có sắc trắng, có âm vang kỳ lạ như một ông già vừa uyên bác vừa hơi lập dị. Draco Malfoy nghe đã thấy kiêu hãnh, sai lệch và nguy hiểm.

Rowling hiểu rất rõ rằng tên là lần gặp đầu tiên giữa nhân vật và độc giả. Trước khi nhân vật hành động, cái tên đã tạo ra một trường liên tưởng. Trước khi ta hiểu họ là ai, âm thanh của tên họ đã gieo vào ta một cảm giác. Không chỉ tên nhân vật, các câu thần chú trong Harry Potter cũng có nguồn gốc ngôn ngữ. Lumos gợi ánh sáng. Nox gợi đêm. Accio mang nghĩa triệu hồi. Expecto Patronum như một lời chờ đợi sự bảo hộ.

Đây là một bài học quan trọng cho người viết: đặt tên không phải việc làm sau cùng cho xong. Đặt tên là hành động sáng tạo đầu tiên. Một cái tên tốt không chỉ nghe hay. Nó phải chứa khí chất, số phận, lịch sử, đôi khi cả bí mật của nhân vật. Tên là cánh cửa. Nếu cánh cửa đúng, độc giả sẽ muốn bước vào.

Vết thương thật làm phép thuật có linh hồn

Harry Potter không chỉ hấp dẫn vì có phép thuật. Bộ truyện sống lâu vì phép thuật ấy được đặt trên những cảm xúc rất thật: mất mát, cô đơn, tình bạn, sự lựa chọn, nỗi sợ, lòng trung thành, khát vọng được yêu thương và được thuộc về.

Cái chết của mẹ Rowling đã thay đổi lõi cảm xúc của Harry Potter. Sau mất mát ấy, Harry không chỉ là một cậu bé phù thủy đi học. Harry trở thành một đứa trẻ mồ côi đi tìm nguồn gốc của mình. Lily Potter không chỉ là nhân vật trong quá khứ. Tình yêu của bà trở thành nền móng đạo đức và phép thuật quan trọng nhất của cả bộ truyện.

Một trong những hình ảnh ám ảnh nhất trong Harry Potter là chiếc gương Erised, nơi người nhìn thấy điều trái tim mình khao khát nhất. Harry nhìn thấy cha mẹ mình. Không phải quyền lực. Không phải chiến thắng. Không phải sự nổi tiếng. Chỉ là một gia đình. Đó là lý do cảnh ấy chạm vào rất nhiều người đọc. Bởi ai trong chúng ta cũng có một điều không thể lấy lại. Một người không còn ở đó. Một căn nhà đã mất. Một phiên bản đời sống mà ta từng mơ nhưng không còn chạm tới.

Rowling viết những điều ấy không như một người đứng ngoài quan sát nỗi đau. Bà viết từ bên trong nó. Và khi một vết thương thật được đặt vào một thế giới tưởng tượng, nó có thể trở thành chiếc gương cho hàng triệu người khác nhìn thấy chính mình. Đây là bài học khó nhất trong kể chuyện: kỹ thuật có thể học, cấu trúc có thể luyện, nhưng linh hồn của câu chuyện chỉ xuất hiện khi người viết dám mang một phần thật của mình vào tác phẩm. Không phải để kể lể. Không phải để xin thương cảm. Mà để câu chuyện có nhịp tim.

Rowling và câu hỏi lớn của mọi người kể chuyện

Từ Nguyễn Du đến Hemingway, từ Phạm Duy đến J.K. Rowling, mỗi người kể chuyện lớn đều có một nỗi cô đơn riêng. Họ khác nhau về thời đại, ngôn ngữ, chất liệu và hình thức, nhưng dường như đều gặp nhau ở một câu hỏi âm thầm: liệu có ai thật sự nghe thấy mình không?

Năm 1995, khi Rowling hoàn thành bản thảo đầu tiên trong những quán cà phê Edinburgh, bà chưa biết câu trả lời. Bà chưa biết những trang viết ấy sẽ đi xa đến mức nào. Bà chưa biết một ngày nào đó, hàng triệu đứa trẻ trên thế giới sẽ chờ thư Hogwarts vào sinh nhật 11 tuổi. Bà chưa biết những cái tên như Harry, Hermione, Ron, Dumbledore, Snape sẽ trở thành một phần ký ức văn hóa đại chúng toàn cầu.

Bà chỉ có một câu chuyện. Và một niềm tin rằng nếu mình viết đủ thật, câu chuyện ấy sẽ tìm được người cần nó. Có lẽ đó là điều mọi người kể chuyện đều cần nhớ. Không phải câu chuyện nào cũng bán được hàng trăm triệu bản. Không phải thế giới nào ta xây cũng trở thành hiện tượng toàn cầu. Nhưng mỗi người viết đều có thể bắt đầu bằng cùng một hành động nhỏ: đặt một chi tiết xuống trang giấy, gieo một hạt giống, xây một cánh cửa, gọi tên một nhân vật, và tin rằng ở đâu đó, sẽ có một người cần bước vào thế giới ấy.

Câu chuyện hay không chỉ giúp ta trốn khỏi đời sống. Nó giúp ta quay lại đời sống với một hình dung khác về chính mình. Và đôi khi, một thế giới được bịa ra lại trở thành nơi thật nhất mà một thế hệ từng trú ngụ.

Bình luận về bài viết này