Đại tiệc trăng máu 8: Bức thư tình kèm gương soi của một fan cinéma đi làm phim

Mở đầu: Từ Phanxinê đến Phan Gia Nhật Linh

Có một thế hệ những người yêu phim Việt Nam mà ngày nay nhắc lại, ít ai còn nhớ đầy đủ. Đó là thế hệ của những forum đầu thập niên 2000 – Movies Boom, TTVNol, rồi Yxine, nơi mà mỗi tối, sau một suất chiếu rạp hay một đĩa phim mượn được, người ta về nhà bật máy, gõ một bài review dài lê thê và chờ đợi những cuộc tranh luận nảy lửa cho tới sáng. Đó là một giấc mơ điện ảnh tập thể – không trường lớp, không đầu vào, chỉ có một thứ duy nhất: tình yêu phim đủ điên để biến một cậu sinh viên kiến trúc thành nhà phê bình, biến một anh manager nhạc pop thành một nhân vật của ngành, biến một sinh viên Đại học Kinh tế thành đạo diễn.

Anh Tùng Chuột Có Đuôi – người từng là manager của Wanbi Tuấn Anh và sau này gắn liền tên tuổi với Tóc Tiên – cũng từ đó mà ra. Trịnh Đình Lê Minh, lúc đó còn là sinh viên Kinh tế, sau này thành đạo diễn của Thưa mẹ con đi, Bằng chứng vô hình – cũng từ đó mà ra. Và Phan Gia Nhật Linh – tức Phanxinê, tức “Phan + cinéma”, tức cái tay viết review tưng tửng nhưng sắc lẹm khiến không ít đạo diễn lúc bấy giờ phải ức – cũng từ đó mà ra.

Khác biệt là ở chỗ: Linh đi xa nhất.

Linh học Kiến trúc vì “James Cameron và Luc Besson đều xuất thân kiến trúc” – một lý do đậm chất mộng mơ mà chỉ một fan cinéma đích thực mới đủ liều dùng để chọn ngành đại học. Anh viết phê bình suốt thời sinh viên, ra trường về làm Thư ký tòa soạn Điện ảnh Kịch trường số Cuối tháng – một vị trí mà rất nhiều người mơ. Rồi anh bỏ. Năm 27 tuổi, anh tự đặt cho mình một deadline: đến 35 tuổi mà không làm được phim, sẽ làm lại từ đầu một con đường khác. Năm 2006, anh trở thành người Việt đầu tiên giành học bổng Quỹ Ford để học sản xuất phim tại USC – trường điện ảnh số một nước Mỹ, nơi đào tạo ra George Lucas, Robert Zemeckis. Phim tốt nghiệp của anh – Thằng chó chết, chuyển thể từ truyện ngắn Chuyện người, chuyện chó của Nguyễn Ngọc Thuần – được Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Điện ảnh Mỹ chọn vào chương trình New Voices from Vietnam.

Rồi anh về nước và rồi là những cú vấp đầu tiên từ thực tế nghiệt ngã của ngành này. Bếp hát (2014) là một thất bại đắng. Giới phê bình – đúng cái giới mà chính anh từng là một thành viên cứng – quay lại “trả lễ”: “Phan Xine không tài giỏi như người ta vẫn nghĩ”, “Học Hollywood về cũng tầm thường như ai”. Nguyễn Quang Dũng – người sau này thành cộng sự thân thiết của anh – từng nói đùa khi anh đi du học: “Coi chừng điện ảnh Việt Nam mất đi một cây bút phê bình xuất sắc mà có thêm một đạo diễn cùi bắp”. Đến Bếp hát, câu nói tưởng đùa đó suýt thành sự thật.

Rồi Em là bà nội của anh (2015). 102 tỷ đồng. Phim ăn khách nhất Việt Nam thời điểm đó. Linh trở thành “đạo diễn triệu đô” – dù vẫn đi từ một bản remake (Miss Granny). Sau đó là Cô gái đến từ hôm qua (2017), Trạng Tí (2021) với những drama bản quyền và tẩy chay, Em và Trịnh (2022) – bộ phim tiểu sử kinh phí lớn nhất điện ảnh Việt thời điểm ra mắt. Và trong suốt hành trình điện ảnh của mình, anh đóng rất nhiều vai trò khác nhau, gần đây nhất là Mang mẹ đi bỏ với vai trò sản xuất, vai diễn Thiếu tá Oanh trong The Sympathizer của HBO/A24, rồi Cine House – cộng đồng kết nối các nhà làm phim trẻ mà anh sáng lập, thừa hưởng tinh thần từ Yxineff trước đó.

Tôi biết anh từ thời còn đăng đàn trên những forum kể trên, và sau này có dịp cùng anh viết phim Thần tượng (2013) của Quang Huy. Cảm giác chung khi làm việc với Linh: đây là một người mà phim không phải nghề – phim là hơi thở. Anh đọc, anh phân tích, anh nhìn ra cấu trúc của mọi thứ. Cũng vì vậy mà với anh, đôi khi công thức lấn át cảm xúc đại chúng; đôi khi anh phân tích sâu đến mức quên mất rằng khán giả đại trà cần một thứ trực diện hơn. Đó vừa là điểm mạnh vừa là điểm yếu xuyên suốt sự nghiệp anh – và nó hiện ra rất rõ trong Đại tiệc trăng máu 8.

Vì sao tôi nói nhiều thế? Vì để hiểu Đại tiệc trăng máu 8, phải hiểu Linh trước đã. Đây không chỉ là một phim remake. Đây là bộ phim mà chỉ Linh mới làm được – và cũng là bộ phim chỉ Linh mới dám làm.

Phim, hay nói đúng hơn: Lá thư tình kèm gương soi

One Cut of the Dead (2017) của Shinichiro Ueda là một hiện tượng khó remake. Kinh phí 25.000 USD (~650 triệu VNĐ), không quảng bá, doanh thu gấp hơn 1.000 lần, 100% Rotten Tomatoes. Cái hay của nó nằm ở chính sự rẻ tiền có duyên và vụng về có chủ ý. Khán giả phải vượt qua 30 phút đầu tưởng như thảm họa để rồi vỡ òa ở nửa sau khi mọi thứ được giải mã.

Linh và Charlie Nguyễn chọn cách ngược lại: biến một phim độc lập kinh phí thấp thành một đại tiệc đúng nghĩa. Dàn diễn viên hạng A: Vân Sơn (lần đầu trở lại màn ảnh rộng sau nhiều năm), Lê Khánh, Hồng Ánh, Hứa Vĩ Văn, Quang Minh, Liên Bỉnh Phát, Miu Lê, Lâm Thanh Mỹ, NSƯT Đức Khuê. 

Bối cảnh: một khu vui chơi bỏ hoang khổng lồ. Cú one-shot mở đầu được kéo lên 35 phút – kỷ lục dài nhất lịch sử điện ảnh thương mại Việt Nam – quay trong 6 ngày, mỗi ngày chỉ có một cơ hội duy nhất. Và quan trọng nhất: cameo. Trấn Thành, Huỳnh Lập, Thái Hòa, Nguyễn Quang Dũng, Kaity Nguyễn… một đoàn người mà chỉ Linh – kẻ đã ở đủ lâu trong ngành – mới mời được hết để cùng nhau làm một việc rất lạ: tự trào phúng chính mình.

Cái Linh làm cực giỏi: Việt hóa và tự khịa

Đây là phần thú vị nhất của phim. Bản gốc Nhật Bản đơn thuần là một đoàn phim zombie thấp cổ bé họng. Bản Việt biến hoàn cảnh này thành một tấm gương soi điện ảnh Việt đương đại, soi đến từng chân tơ kẽ tóc.

Nhân vật chính Tâm “OK” (Vân Sơn) là một đạo diễn chuyên làm “phim rác”, quay nhanh, làm ẩu, miễn có tiền. Ông nhận dự án này vì cô con gái Diên Anh (Lâm Thanh Mỹ) – cũng đang vào nghề và chán ngán cách làm phim của cha – hâm mộ nam chính Leon Bỉnh Phát (Liên Bỉnh Phát). Cái tên Leon Bỉnh Phát – ghép từ Leon Quang Lê và Liên Bỉnh Phát – là một cú đùa chỉ những ai theo dõi điện ảnh Việt mới hiểu. Lương Triều Vỹ Văn (Hứa Vĩ Văn) lại là cú đùa khác. Những danh xưng “Thuốc độc phòng vé”, “Ảnh đế quốc tế” được Linh thả xuống với độ cay rất vừa.

Chi tiết nhà sản xuất Hàn Quốc – đặt hàng cú one-shot để chiếu trên một nền tảng số mới ra mắt nhằm “đá xéo” các app phim ngắn đang bùng nổ – là một cú khịa thẳng vào thực trạng ngành phim Việt đang bị các thế lực ngoại đầu tư chi phối. Những tựa phim giả như Quán Kỳ Nữ, Mang Cha Đi Bỏ là những cú nháy mắt với chính các dự án Linh từng tham gia. Và Linh – kẻ chuyên remake và gắn liền với drama mạng xã hội – tự khịa luôn chính mình. Đây mới là điểm tôi yêu nhất: anh không “khịa đồng nghiệp” – anh đặt mình lên thớt trước. “Phê và tự phê”, đúng tinh thần anh tuyên bố ở họp báo.

Cú one-shot 35 phút: Khôn ngoan kèm tự sát nghề nghiệp

Quyết định kéo dài cú one-shot mở đầu lên 35 phút là một canh bạc lớn. Với người đã biết bản gốc, đây là phần đầy chủ ý: những lỗi tưởng là vụng về, những câu thoại tưởng vô duyên, những pha diễn quá tay – tất cả sẽ có đời sống thứ hai khi nửa sau phim lật bài. Cảm giác khó chịu chính là một phần ý đồ.

Vấn đề là: với khán giả đại chúng – những người không biết bản gốc, không thường ra rạp, không đọc tin về Linh – thì 35 phút đầu rất dễ bị hiểu lầm là làm phim cẩu thả, là phim Việt giờ tệ thế này sao. Linh hiểu điều đó. Anh thậm chí còn nói đùa muốn “khóa trái cửa rạp” để khán giả không bỏ về giữa chừng. Câu đùa ấy phơi bày chính sự lo lắng thật: bộ phim này đòi hỏi một mức độ kiên nhẫn mà điện ảnh đại chúng Việt không quen.

Diễn xuất: Sáng – tối lệch nhau

Vì cấu trúc phim trong phim, mỗi diễn viên phải gánh hai vai cùng lúc – vai trong “phim trong phim” thảm họa và vai chính họ ngoài hậu trường. Đây là thử thách khắc nghiệt và kết quả không đồng đều.

Vân Sơn là bất ngờ lớn nhất – tái xuất với một Tâm “OK” vừa cay đắng vừa điên cuồng, vừa thực dụng vừa ấp ủ giấc mơ làm-phim-tử-tế. Ông gánh được cả hai mặt nhân vật. Lê Khánh chuyển hai sắc thái rất rõ – người vợ hiền dịu ngoài đời, nữ diễn viên nhập vai quá khích trong phim – tạo ra nhiều khoảnh khắc hài đắt. Lâm Thanh Mỹ ổn ở mạch mâu thuẫn cha-con, đủ để làm cú móc cảm xúc.

Liên Bỉnh Phát và Miu Lê thì… hơi tiếc một chút. Leon Bỉnh Phát được giới thiệu là “ngôi sao thắng giải quốc tế” nhưng không có cung bậc cảm xúc nào đủ sắc. Tuyến TikTok Chin Chin của Miu Lê đáng lẽ phải là điểm nhấn comedy nhưng tâm lý nhân vật thiếu thuyết phục, hai vai (trong/ngoài “phim trong phim”) không tách bạch rõ. Hồng Ánh và Hứa Vĩ Văn – hai cái tên có thể gánh được nhiều hơn – lại không có đủ đất để diễn.

Lỗ hổng kịch bản

Việc nâng cấp từ phim độc lập thành bom tấn để lại các vết hở logic. Cú one-shot vốn đòi hỏi kỹ thuật cao gấp bội phim thường, nhưng trong phim, nhà đầu tư Hàn Quốc lại tin rằng nó tiết kiệm hơn. Một dự án rủi ro cao như vậy được dùng để quảng bá cho lễ ra mắt một nền tảng số – thật khó tin. Sản phẩm cuối cùng vẫn là một “phim rác” cộp mác Tâm “OK”, thế nhưng các nhà đầu tư lại thỏa mãn – đây là cú trật khớp khá lớn về mặt động cơ nhân vật.

Kết: Một bộ phim nội bộ của giới làm phim, hay một thư tình hơi nhột?

Trong một đoạn phỏng vấn, Linh nói: “Tôi có những vết thương mà muốn chữa lành thì phải chịu đau, nhiều khi mình phải mở ra bung bét thì mới chữa được”. Câu này, với tôi, là chìa khóa của Đại tiệc trăng máu 8. Đây không phải bộ phim làm để bán vé tốt nhất có thể – dù nó có dàn sao bom tấn. Đây là bộ phim mà Linh viết cho chính anh, cho đồng nghiệp anh, cho ngành phim mà anh đã yêu từ thời còn xem qua ô cửa nhỏ phòng chiếu công ty của mẹ.

Vấn đề – cũng là vấn đề muôn thuở của Linh – là ở chỗ: anh là kẻ nghiên cứu phim quá sâu để có được sự trực diện đại chúng mà các đạo diễn như Trấn Thành hay Lý Hải đang sở hữu. Phim của anh luôn đầy ẩn ý cài cắm, đầy lớp lang phân tích, đầy công thức. Người yêu điện ảnh sẽ tìm thấy hàng tá thứ để mê – tôi đã cười rất sảng khi nhận ra từng cú khịa nhỏ. Nhưng người không quan tâm đến hậu trường ngành thì có thể bỏ về sau 30 phút đầu, không kịp nhận quà.

Chấm điểm: 3.8/5 – cùng số điểm với review tham chiếu của tôi, nhưng vì lý do hơi khác. Đây là một bộ phim quan trọng hơn là hoàn hảo. Nó là tác phẩm dũng cảm nhất của Linh từ trước đến nay – không vì kỹ thuật one-shot, mà vì anh dám đem chính ngành nghề mình đang sống bằng nó lên thớt. Anh tự ăn dao trước khi đưa dao cho người khác. Hành động đó, trong một nền điện ảnh mà ai cũng đang ngại đụng chạm, là một thứ rất hiếm.

Tôi xem phim này như đọc một lá thư riêng tư của một người bạn cũ thời forum gửi cho cả thế hệ chúng tôi – những kẻ đã từng mơ mộng điện ảnh từ những đêm gõ phím trên Movies Boom, Yxine. Lá thư ấy có hơi nhột, đúng. Nhưng nó làm mình mỉm cười và thấy ấm áp. Và nó là Phan xine – nguyên vẹn – hơn bất kỳ phim nào trước đó của anh.

Bình luận về bài viết này