Nhìn lại Lịch sử Âm nhạc thế giới qua các kỳ World Cup 

Có một thứ tồn tại song song với World Cup mà không phải ai cũng chú ý phân tích: đó là âm nhạc. Không phải tiếng còi trọng tài, không phải tiếng hò reo khán đài, mà là những giai điệu được lựa chọn có chủ đích để bọc lấy sự kiện thể thao lớn nhất hành tinh. Từ góc độ truyền thông, âm nhạc trong World Cup không đơn giản là “nhạc nền.” Nó là một hệ thống ký hiệu (signification system) được thiết kế để kích hoạt cảm xúc tập thể: cảm giác về quy mô, về hào quang, về sự thuộc về. Một giải đấu không có âm nhạc đặc trưng thì khó lòng in dấu vào trí nhớ văn hoá của hàng tỷ người. Bài viết này sẽ cùng bạn nhìn World Cup xuyên suốt các thời kỳ qua lăng kính của âm nhạc, cả nhạc phát sóng (broadcast score) lẫn bài hát chủ đề (official anthem), và phân tích xem chúng nói lên điều gì về truyền thông thể thao, về quyền lực mềm và về cách một giải đấu tự định vị mình với thế giới.

Phần I: Trước khi có “bài hát World Cup” – Thời kỳ nhạc hiệu phát sóng (1950s–1980s) 

Truyền hình chưa có ký ức âm nhạc. Đó là cách nói ví von nhưng cũng đúng hoàn toàn vì kỳ World Cup đầu tiên được truyền hình trực tiếp năm 1954 ở Thuỵ Sĩ là lần đầu tiên không có khái niệm “bài hát chủ đề” theo nghĩa hiện đại. Các đài truyền hình tự chọn nhạc hiệu của riêng mình, chủ yếu là các đoạn nhạc khí (instrumental) hành khúc hoặc nhạc brass đơn giản. Điều này phản ánh mô hình truyền thông thời đó: mỗi đài là một vương quốc riêng. Không có thương hiệu âm thanh thống nhất toàn cầu vì chưa có khái niệm “global broadcast” theo nghĩa thực sự. BBC và việc “sở hữu” âm thanh thể thao BBC Sports, và đặc biệt là chương trình Grandstand, đã xây dựng một bản sắc âm thanh rất nhất quán từ những năm 1950–1960. Nhạc hiệu của Grandstand (sáng tác năm 1958, sau đó được chỉnh sửa nhiều lần) trở thành thứ người Anh liên tưởng ngay đến thể thao trên truyền hình. Đây là bài học truyền thông quan trọng: lặp lại tạo ra điều kiện (conditioning). Nghe giai điệu là não bộ kích hoạt trạng thái chuẩn bị xem thể thao. Điều đáng chú ý là các kỳ World Cup 1966 (Anh), 1970 (Mexico), 1974 (Đức), 1978 (Argentina), 1982 (Tây Ban Nha) đều không có một bài hát chủ đề toàn cầu nào thực sự nổi bật. Mỗi nước chủ nhà có nhạc riêng của mình, các đài phát sóng của từng quốc gia cũng dùng nhạc riêng. World Cup 1966 ở Anh có bài “World Cup Willie” gắn với linh vật sư tử: đây là lần đầu tiên một bài hát được tạo ra có chủ đích để đồng hành với giải đấu, nhưng nó chủ yếu là sản phẩm văn hoá nội địa nước Anh, không có tầm vóc toàn cầu.

Phần II: Bước ngoặt 1990 — Nessun Dorma và khoảnh khắc thay đổi lịch sử 

Một quyết định phát sóng làm thay đổi lịch sử âm nhạc cổ điển Năm 1990, Italy đăng cai World Cup. BBC chịu trách nhiệm tường thuật toàn bộ giải đấu cho khán giả Anh và quốc tế. Người phụ trách âm nhạc cho chương trình World Cup của BBC khi đó là tiến sĩ Bob Abrahams quyết định chọn aria “Nessun Dorma” từ vở opera Turandot của Giacomo Puccini, do Luciano Pavarotti thể hiện, làm nhạc hiệu chính. Đây là một quyết định táo bạo đến mức dị thường tính theo tiêu chuẩn thời đó. Nhạc cổ điển, đặc biệt là opera Ý, chưa bao giờ được dùng làm nhạc phát sóng thể thao đại chúng. Nhưng kết quả thì sao? “Nessun Dorma” nghĩa là “Không ai được ngủ”, với đoạn climax “Vincerò!” (Ta sẽ chiến thắng!) bỗng nhiên trở thành giai điệu của cả một mùa hè. Giọng tenor của Pavarotti vang lên trước mỗi trận đấu, trước những bàn thắng, trước những pha hất hàm lịch sử. Não bộ của hàng triệu khán giả bắt đầu kết nối giai điệu đó với cảm xúc của World Cup. Album Pavarotti in Hyde Park lập tức leo thẳng lên top 2 UK Albums Chart. Đĩa đơn “Nessun Dorma” chạm top 2 UK Singles Chart — một aria opera lọt vào bảng xếp hạng pop, điều chưa từng xảy ra theo cách đó. Ba giọng ca Tenor và sức mạnh của hiệu ứng chéo kênh (cross-media spillover) Chín ngày trước trận chung kết World Cup 1990, đêm 7/6/1990 tại Rome, ba giọng ca huyền thoại gồm Luciano Pavarotti, Plácido Domingo và José Carreras cùng biểu diễn một buổi hoà nhạc dã ngoại tại Terme di Caracalla. Ban đầu chỉ là một sự kiện văn hoá bên lề. Nhưng nhờ làn sóng “Nessun Dorma” từ phát sóng World Cup, concert đó được phát trực tiếp trên truyền hình toàn cầu và trở thành một trong những buổi biểu diễn cổ điển được xem nhiều nhất trong lịch sử. Album The Three Tenors in Concert sau đó bán được hơn 12 triệu bản, trở thành album cổ điển bán chạy nhất mọi thời đại tính đến thời điểm đó. Đây là ví dụ điển hình của hiệu ứng chéo kênh (cross-media spillover): sự kiện thể thao kéo khán giả đến với nhạc cổ điển, và ngược lại, thương hiệu âm nhạc đó nâng giá trị cảm nhận của sự kiện thể thao lên một tầm khác. Bài học truyền thông rút ra từ 1990: Âm nhạc không chỉ phục vụ nội dung và vì nó là nội dung. Và khi lựa chọn đúng, âm nhạc có thể tự tạo ra sự kiện riêng, lan toả vượt ra ngoài ranh giới của chương trình gốc.

Phần III: FIFA chính thức hoá — Kỷ nguyên Official Anthem (1990–1998)

“Un’estate italiana” Bài hát chính thức đầu tiên thực sự toàn cầu Trong khi BBC dùng Pavarotti, bài hát chính thức của World Cup 1990 do FIFA phê duyệt là “Un’estate italiana” (Một mùa hè nước Ý) do Gianna Nannini và Edoardo Bennato thể hiện. Phiên bản tiếng Anh có tên “To Be Number One”. Bài hát này quan trọng vì nó đánh dấu việc FIFA bắt đầu nhận thức rằng một bài hát chủ đề là một tài sản truyền thông (media asset) chứ không chỉ là phụ kiện văn hoá. Nó được phát trên hệ thống phát thanh tại các sân vận động, được dùng trong quảng cáo, được bán như một sản phẩm thương mại độc lập.

1994 USA “Gloryland” và bước đi vào thị trường Mỹ World Cup 1994 tổ chức tại Mỹ – một thị trường mà bóng đá vẫn còn là “môn thể thao ngoại lai.” Bài hát chủ đề “Gloryland” do Daryl Hall kết hợp với nhóm gospel Sounds of Blackness thể hiện. Sự lựa chọn này rất có tính toán: pha trộn gospel, R&B và pop, tức là ngôn ngữ âm nhạc của thị trường Mỹ, vào một sự kiện thể thao quốc tế. FIFA đang học cách địa phương hoá âm thanh (sonic localization) để tiếp cận từng thị trường. Đây là tư duy mà sau này họ tinh chỉnh đến mức rất cao.

Phần IV: Ricky Martin 1998 và thời điểm âm nhạc World Cup trở thành ngành công nghiệp

“La Copa de la Vida” – Một World Cup tạo ra siêu sao World Cup 1998 tại Pháp là bước ngoặt thực sự trong lịch sử âm nhạc World Cup. Bài hát chủ đề “La Copa de la Vida” (The Cup of Life) do Ricky Martin thể hiện không chỉ là một bài hát hay mà nó là một chiến dịch truyền thông được tích hợp hoàn hảo. Tại lễ trao giải Grammy 1999, Ricky Martin biểu diễn bài này trực tiếp và bùng nổ ngay trên sân khấu. Màn trình diễn đó được coi là một trong những khoảnh khắc Grammy ấn tượng nhất lịch sử, và quan trọng hơn, nó chứng minh rằng bài hát World Cup có thể là bệ phóng cho sự nghiệp quốc tế. Trước năm 1998, Ricky Martin đã nổi tiếng trong thế giới Latin pop. Sau 1998, ông trở thành siêu sao toàn cầu. “Livin’ la Vida Loca” ra mắt chỉ vài tháng sau đó  và “La Copa de la Vida” đã xây sẵn cái nền cảm xúc đó. Bài học ở đây: World Cup 1998 là lần đầu tiên người ta thấy rõ bài hát World Cup có thể mang lại lợi ích thương mại cụ thể và có thể đo lường được, không chỉ cho FIFA, không chỉ cho đài phát sóng, mà còn cho nghệ sĩ, hãng đĩa, và thị trường âm nhạc rộng hơn.

Phần V: Công thức được định hình: Giai đoạn 2002 đến 2006

2002 Korea/Japan: Hai bài hát, hai logic thị trường World Cup 2002 là kỳ đầu tiên tổ chức ở châu Á, đồng đăng cai bởi Hàn Quốc và Nhật Bản. FIFA dùng hai bài hát riêng biệt: Bài đầu tiên là  “Anthem” do Vangelis sáng tác là một track nhạc không lời, orchestral và điện tử, mang tính sử thi cao. Vangelis đã nổi tiếng với Chariots of Fire (1981) và Blade Runner (1982). Việc dùng ông là một tín hiệu định vị rõ ràng: World Cup muốn được đặt trong cùng danh mục với các sự kiện lịch sử, không phải chỉ là giải thể thao. Và trong track này chúng ta sẽ thấy nhận ra rất nhiều chi tiết trong âm nhạc truyền thống của Nhật Bản và Hàn Quốc cùng hoà trong một bản nhạc với tiết tấu vừa sử thi lại vừa mang mạch nguồn hiện đại. Và ở bản Remix Radio Edit chúng ta mới nhận ra nhịp điệu thể thao của nó hợp lý đến như thế nào.  Bài thứ hai là “Boom” do Anastacia thể hiện là một bài pop/rock, có vocal nữ mạnh mẽ, năng lượng cao. Đây là bài “phổ thông”, dùng cho quảng cáo và các kênh truyền thông thương mại. Sự phân tầng này: một bài cho hình ảnh cao sang (prestige), một bài cho đại chúng,  phản ánh sự trưởng thành trong tư duy truyền thông của FIFA. Họ không còn tìm kiếm “một bài hát thắng tất cả” mà bắt đầu quản lý hệ sinh thái âm nhạc đa tầng.

2006 Đức. World Cup không có hit thì sao? “The Time of Our Lives” do Il Divo và Toni Braxton thể hiện là bài hát chính thức World Cup 2006 và… không ai nhớ nó nhiều. Đây là bằng chứng cho thấy công thức không đủ để tạo ra văn hoá. Il Divo là nhóm crossover classical-pop rất ăn khách thời đó, Toni Braxton là tên tuổi lớn của R&B, trên giấy tờ, đây là sự kết hợp an toàn. Nhưng bài hát không có gì để bám vào, không có một “khoảnh khắc” nào để định nghĩa mình. Điều paradox: World Cup 2006 được nhớ đến nhiều nhất về mặt âm nhạc lại nhờ… vụ Zidane húc đầu vào ngực Materazzi ở phút 110 trận chung kết, và tiếng còi phạt thẻ đỏ vang lên trong im lặng tuyệt đối của sân Olimpico. Đó là “âm thanh” World Cup 2006 trong ký ức tập thể chứ không phải bài hát nào được sản xuất.

Phần VI: Đỉnh cao và câu hỏi về tương lai –  “Waka Waka” (2010) Shakira, Nam Phi và bài hát World Cup bán chạy nhất lịch sử

“Waka Waka (This Time for Africa)” của Shakira là bài hát World Cup được xem và nghe nhiều nhất trong lịch sử. Tính đến nay, MV chính thức trên YouTube có hơn 3,8 tỷ lượt xem: một con số chứng minh tầm ảnh hưởng văn hoá vượt ra ngoài bất kỳ giải đấu nào. Nhưng điều đáng phân tích không chỉ là con số, mà là kiến trúc của bài hát này. “Waka Waka” dựa trên bài hát truyền thống của quân đội Cameroon có tên “Zangalewa” – một bài nhạc folk châu Phi thực sự, không phải âm nhạc châu Phi được phương Tây mô phỏng. Shakira kết hợp nó với phần pop/dance của mình, và kết quả là một sản phẩm nằm giữa hai thế giới: đủ quen thuộc để người nghe phương Tây tiếp nhận, đủ khác biệt để mang lại cảm giác autheticity (chân thực) gắn với châu Phi. FIFA 2010 cũng là lần đầu tiên một kỳ World Cup tổ chức tại châu Phi, và “Waka Waka” trở thành phần trung tâm của chiến lược soft power (quyền lực mềm) của cả FIFA lẫn Nam Phi: chứng minh rằng châu Phi không chỉ là nơi tổ chức được, mà còn là nơi xuất phát của một bản sắc văn hoá đủ mạnh để chinh phục thế giới. Tuy nhiên, bài hát cũng gây tranh cãi nhất định: nghệ sĩ Cameroon ban đầu thể hiện “Zangalewa” từ nhóm Golden Sounds không được ghi credit đầy đủ, và sau đó có dàn xếp pháp lý. Câu chuyện này đặt ra vấn đề về sự chiếm dụng văn hoá (cultural appropriation) trong bối cảnh thương mại hoá truyền thông toàn cầu – một chủ đề đáng để sinh viên truyền thông nghiên cứu.

Vuvuzela Chào đón thứ âm thanh không được lập trình sẵn World Cup 2010 còn được nhớ đến bởi một nhân tố âm thanh không ai lên kế hoạch: tiếng kèn vuvuzela. Âm thanh như “ong vo ve” liên tục từ các khán đài Nam Phi ban đầu bị chỉ trích dữ dội: các hãng phát thanh truyền hình nhận khiếu nại từ khán giả vì tiếng kèn lấn át bình luận, nhiều đài xem xét lọc âm thanh khỏi phát sóng. Nhưng rồi một điều thú vị xảy ra: vuvuzela trở thành ký hiệu âm thanh (sonic signifier) của cả kỳ World Cup. Người ta bắt đầu tìm mua vuvuzela ở các nước châu Âu. App mô phỏng tiếng vuvuzela lên top tải về. Cái âm thanh “phiền não” đó bỗng nhiên trở thành bằng chứng về tính authentic (chân thực) của một kỳ World Cup châu Mỹ không thể làm giả, không thể tái tạo tại bất kỳ nơi nào khác. Từ góc độ truyền thông, vuvuzela là một case study về unintended viral element (yếu tố viral ngoài ý muốn): những gì không kiểm soát được đôi khi lại tạo ra dấu ấn văn hoá mạnh hơn những gì được lên kế hoạch kỹ lưỡng.

Phần VII: Sự mệt mỏi của công thức : 2014 đến 2022

2014 Brazil – Khi âm nhạc và địa chính trị va chạm “We Are One (Ole Ola)” do Pitbull kết hợp Jennifer Lopez và ca sĩ Brazil Claudia Leitte là bài hát chính thức World Cup 2014. Phản ứng tại Brazil… không tốt. Người Brazil cảm thấy bài hát này quá “Mỹ hoá”, không phản ánh âm nhạc và văn hoá Brazil thực sự. Việc một ca sĩ người Mỹ gốc Cuba (Pitbull) cùng một ngôi sao người Mỹ (Jennifer Lopez) đại diện cho World Cup tổ chức tại Brazil bị chỉ trích là mô hình truyền thông tập trung hoá: FIFA áp đặt tiêu chuẩn âm nhạc của thị trường phương Tây lên các kỳ World Cup tổ chức ở Nam bán cầu. Trong khi đó, bài hát được nghe nhiều nhất mùa World Cup 2014 không phải bài official anthem mà là “Ai Se Eu Te Pego” của Michel Teló (đã nổi từ trước) và đặc biệt là “Wavin’ Flag” của K’Naan (vốn là bài hát Coca-Cola World Cup 2010 được tái sử dụng). FIFA đang dần mất kiểm soát narrative âm nhạc của chính mình.

2018 Russia: Sự bẽ bàng của “Live It Up” “Live It Up” do Nicky Jam, Will Smith và ca sĩ người Albania Era Istrefi thể hiện, bài hát năm 2018 có lẽ là bài official anthem ít được nhớ đến nhất trong thập kỷ gần đây. Will Smith vốn có nền tảng âm nhạc và là tên tuổi toàn cầu, nhưng bài hát này không tạo ra khoảnh khắc nào đáng nhớ. Điểm đáng chú ý: World Cup 2018 tại Nga lại được nhớ đến về mặt âm nhạc qua những thứ nằm ngoài official anthem: như bài “Oh, yes” của Alekseev (bài hát không chính thức cực kỳ phổ biến ở Đông Âu), hay các bản phối nhạc từ phim Pirates of the Caribbean được đội trống Nhật Bản biểu diễn trên khán đài và trở thành viral clip.

2022 Qatar: Một soundtrack album thay vì một bài hát FIFA 2022 thay đổi chiến lược: thay vì một bài hát chủ đề duy nhất, họ phát hành nguyên một soundtrack album gồm nhiều bài, với nhiều nghệ sĩ từ nhiều khu vực. Bài “Hayya Hayya (Better Together)” là bài hát mở màn chính thức, nhưng bên cạnh đó còn có nhiều bài khác nhắm vào các thị trường riêng. Đây là sự thừa nhận ngầm rằng thời đại của một bài hát thống trị toàn cầu đã qua. Trong bối cảnh streaming và thuật toán cá nhân hoá nội dung, không còn “bài hát của mọi người” theo nghĩa thực sự. FIFA đang thích nghi với một thực tế truyền thông mới, nơi đa dạng hoá nội dung quan trọng hơn việc tạo ra một single hit duy nhất.

Phần VIII: Nhạc hiệu phát sóng: Thứ ít được nhắc đến nhưng quan trọng không kém

Score và fanfare chính là ngôn ngữ của sự kiện lớn. Bên cạnh official anthem, các nhà phát sóng lớn còn tự thiết kế hệ thống âm thanh phát sóng (broadcast sound identity) riêng. BBC Sport, ITV, beIN Sports, VTV :  mỗi đài có cách tiếp cận khác nhau. Dàn nhạc và brass section (nhạc đồng) là xương sống của hầu hết các nhạc hiệu thể thao lớn. Lý do là nghi lễ: âm thanh của kèn đồng gắn liền trong trí nhớ văn hoá nhân loại với các sự kiện trọng đại lễ đăng quang, tuyên bố chiến thắng, diễu hành. Khi bạn nghe một đoạn brass fanfare dữ dội, não bộ đặt bạn vào trạng thái “điều quan trọng sắp xảy ra.” Hans Zimmer và các nhà soạn nhạc điện ảnh thường xuyên được thuê để sáng tác nhạc cho các giải đấu lớn. Zimmer từng làm nhạc cho giải đấu của BBC và nhiều đài khác. Ranh giới giữa nhạc phim và nhạc phát sóng thể thao ngày càng mờ  và đây là điều có chủ đích: người ta muốn xem thể thao với cảm giác như xem phim bom tấn. FIFA Anthem (nhạc hiệu chính thức của FIFA) là một tác phẩm orchestral theo phong cách anthem, được phát ở đầu mỗi buổi lễ, mỗi lễ khai mạc, mỗi màn trao giải. Ít người biết tên nó nhưng ai cũng nhận ra nó đó là dấu hiệu của một brand sound (thương hiệu âm thanh) thành công.

Bài học thiết kế âm thanh từ World Cup Sinh viên truyền thông cần để ý đến kiến trúc âm thanh (sound architecture) của một sự kiện phát sóng lớn. Nó không phải ngẫu nhiên. Có sự phân tầng rõ ràng:

• Fanfare/Anthem — khai mạc, trao giải (sự kiện nghi lễ)

• Official Song — quảng cáo, promos, TVC, highlight reel

• Transition music — nhạc cầu nối giữa các phân đoạn phát sóng

• Goal music — giai điệu ngắn phát sau bàn thắng (mỗi đài tự thiết kế)

• Crowd sound — âm thanh khán đài, vốn được mix và điều chỉnh trong phòng điều khiển

Tất cả những lớp âm thanh này cộng hưởng với nhau để tạo ra trải nghiệm cảm xúc hoàn chỉnh cho người xem — và từng lớp đó là một quyết định truyền thông, không phải tự nhiên mà có.

Nếu các kỳ World Cup trước đây luôn tìm kiếm một “bài hát quốc dân” thống trị toàn cầu, thì FIFA World Cup 2026(do Mỹ, Canada và Mexico đồng đăng cai) đánh dấu một chương hoàn toàn mới trong chiến lược thiết kế kiến trúc âm thanh (sound architecture) và định danh phát sóng (broadcast sound identity). Để phản ánh quy mô khổng lồ của một giải đấu có 48 đội bóng và trải dài trên 16 thành phố, FIFA không còn đi theo lối mòn của một đĩa đơn độc nhất, mà đã nâng tầm hệ thống âm thanh của mình thành một hệ sinh thái đa tầng đầy tham vọng.

Điểm đột phá lớn nhất trong thiết kế nhận diện âm thanh phát sóng (broadcast sound identity) của giải đấu năm nay chính là sáng kiến Sonic ID do FIFA trực tiếp khởi xướng. Nhận thức được rằng một giải đấu đa quốc gia cần một bộ gen âm thanh có thể tùy biến, FIFA đã tạo ra một Bản nhạc hiệu gốc (Official World Cup 26 Theme), sau đó bàn giao nó cho các nhà sản xuất âm nhạc hàng đầu tại 16 thành phố đăng cai để tiến hành “tái cấu trúc” (remix). Các đoạn Sonic ID ngắn này không chỉ là những đoạn nhạc cắt đuôi (stinger) 3-5 giây trên sóng truyền hình quốc tế, mà nó còn là “chữ ký âm thanh” xuất hiện đồng bộ từ hệ thống loa tại các sân vận động, các clip highlight trực tuyến, cho đến các không gian trải nghiệm Fan Festival tại từng thành phố.

Từ góc độ truyền thông thể thao, thiết kế âm thanh của World Cup 2026 chính là bài học điển hình về cách vận hành quyền lực mềm trong thời đại số. Bản sắc âm thanh phát sóng (broadcast identity) giờ đây không còn được áp đặt từ một trung tâm điều khiển cố định theo kiểu độc quyền. Nó vừa giữ được tính nghi lễ, sử thi cốt lõi của một giải đấu lớn,nhưng đồng thời cũng tự bẻ nhỏ, len lỏi và hòa tan vào văn hóa đường phố của từng cộng đồng bản địa.

Kết: Âm nhạc là bộ nhớ của truyền thông

Có một thử nghiệm tư duy thú vị: nếu bạn nghe lại từng bài hát World Cup theo thứ tự từ 1990 đến nay, bạn không chỉ nghe âm nhạc bạn đang đọc lại lịch sử của truyền thông thể thao toàn cầu. Bạn thấy được giai đoạn truyền hình chiếm lĩnh, giai đoạn toàn cầu hoá âm nhạc pop, giai đoạn MTV định hình thẩm mỹ đại chúng, giai đoạn YouTube dân chủ hoá phân phối, giai đoạn streaming phân mảnh thị trường. Mỗi bài hát World Cup là một ảnh chụp nhanh về quyền lực truyền thông đang thuộc về ai tại thời điểm đó. Và có lẽ đó là điều thú vị nhất của chủ đề này: âm nhạc, thứ tưởng như chỉ là phụ trợ, lại là nơi lưu giữ trung thực nhất những thay đổi trong hệ thống truyền thông toàn cầu.

Bình luận về bài viết này