Đạo diễn vĩ đại nhất của điện ảnh Hồng Kông không bao giờ làm việc với một kịch bản hoàn chỉnh. Thứ ông dùng để dẫn dắt bộ phim là cảm giác. Và đó chính là lý do vì sao thế giới điện ảnh của Vương Gia Vệ luôn có sức sống vượt thời gian.

1. Người đạo diễn bước ra trường quay… không có kịch bản
Năm 1988, trên trường quay bộ phim đầu tay Vượng Giác Ca Môn (As Tears Go By), có một giai thoại kinh điển đã diễn ra. Giờ bấm máy là 9 giờ sáng. Vương Gia Vệ thức dậy lúc 8 giờ và bàng hoàng nhận ra mình không có một dòng danh sách cảnh quay (shot list) nào trong tay.
Trước đó, ông từng nghĩ mình sẽ làm phim giống như Alfred Hitchcock, nghĩa là mọi phân cảnh, mọi khung hình đều phải được vẽ storyboard (kịch bản hình ảnh) chỉn chu từ trước. Nhưng khi đối diện với thực tế, ông nhận ra mình không thuộc về phong cách đó. Ông bước ra trường quay, nhìn vào không gian thực tế, quan sát con người và bắt đầu ứng biến.
Đó không phải là sự cẩu thả của một kẻ nghiệp dư, mà là khoảnh khắc Vương Gia Vệ tìm thấy bản sắc sáng tạo độc bản của chính mình.
2. Đứa trẻ cô đơn bị kẹt giữa hai thành phố
Để hiểu được thế giới phim của Vương Gia Vệ, phải quay về năm ông 5 tuổi, khi gia đình ông di cư từ Thượng Hải sang Hồng Kông. Chuyến đi ấy đã để lại một vết cắt lớn: chỉ có bố mẹ và ông đi được chuyến tàu đầu tiên, còn hai người anh chị lớn bị kẹt lại phía sau vì biên giới bất ngờ đóng cửa. Phải mất 10 năm dài đằng đẵng, gia đình họ mới được đoàn tụ.
10 năm chia cắt ấy đã nhào nặn nên một đứa trẻ lớn lên giữa lòng Hồng Kông sầm uất nhưng hoàn toàn lạc lõng: Không biết tiếng Quảng Đông, không biết tiếng Anh, không có bạn bè. Nơi giao tiếp duy nhất với thế giới là rạp chiếu phim, nơi mẹ dẫn ông đến mỗi ngày sau giờ học. Ở đó, ông không cần ngôn ngữ để hiểu, ông hiểu mọi thứ bằng hình ảnh.
Sự cô đơn, cảm giác lạc lõng và ký ức đau đáu về người thân đã ngấm vào máu thịt ông. Đó là lý do vì sao phim của Vương Gia Vệ luôn nói về những con người bị mắc kẹt: kẹt giữa hai vùng đất, kẹt giữa quá khứ – hiện tại, hoặc kẹt trong chính những thứ cảm xúc mà họ không bao giờ dám gọi tên.

3. Bước chuyển mình từ những “mảnh vỡ ký ức”
Trước khi làm đạo diễn, Vương Gia Vệ có 10 năm viết kịch bản thuê cho đài TVB (từ 1982 đến 1988). Ông viết đủ thể loại từ hành động, võ thuật đến hài nhảm, kinh dị để đáp ứng thị trường.
Nhưng người thực sự thay đổi tư duy của ông là đạo diễn Đàm Gia Minh, người đã giới thiệu cho ông cuốn tiểu thuyết Heartbreak Tango của nhà văn Argentina Manuel Puig.
Manuel Puig không kể chuyện theo một trục thời gian thẳng băng. Ông viết như thể đang nhặt nhạnh từng mảnh vỡ của một chiếc gương để lắp ráp lại: không có nhân vật trung tâm duy nhất, không có logic nhân quả rõ ràng, chỉ có những mảnh ký ức đan cài và những khoảng lặng lơ lửng. Vương Gia Vệ nhận ra: Đây chính là thứ cấu trúc mà điện ảnh đang thiếu. Ông tìm thấy sự đồng điệu này cả trong văn chương của Haruki Murakami hay Gabriel García Márquez — một không gian để cảm xúc tồn tại mà không cần giải thích.
4. Sự tự do đến từ… thất bại thảm hại
Bộ phim thứ hai của ông, A Phi Chính Truyện (Days of Being Wild – 1990), là một cú tát ngã ngửa cho giới chuyên môn lúc bấy giờ. Khán giả mua vé ra rạp với kỳ vọng xem một bộ phim giải trí có dàn siêu sao ăn khách (Trương Quốc Vinh, Lưu Đức Hoa, Trương Mạn Ngọc…). Nhưng thứ họ nhận lại là một bộ phim tâm lý chậm rãi, kết thúc lửng lơ. Ở Singapore, người xem phẫn nộ đến mức rạch nát ghế rạp chiếu phim. Phim thất bại thảm hại về doanh thu, các nhà đầu tư quay lưng.
Nhưng chính lúc rơi xuống đáy sâu ấy, Vương Gia Vệ lại có được sự tự do tuyệt đối. Ông cùng người bạn Lưu Trấn Vĩ lập ra hãng phim độc lập Jet Tone Films. Lưu Trấn Vĩ chọn làm phim hài thương mại để kiếm tiền nuôi hãng, và chính nguồn tiền đó đã bảo kê cho những cuộc thử nghiệm nghệ thuật đầy rủi ro của Vương Gia Vệ.

5. 5 chiếc chìa khóa định hình phong cách kể chuyện của Vương Gia Vệ
Nếu chỉ ca tụng phim Vương Gia Vệ vì màu sắc đẹp, góc máy chất thì chúng ta mới chỉ thấy phần nổi của tảng băng. Tư duy kể chuyện của ông được định hình bởi 5 triết lý rõ ràng:
- Kể chuyện bằng thời gian, không bằng cốt truyện: Nhân vật của ông vượt qua nỗi đau thất tình bằng những hành động kỳ quặc như đi lùng mua các hộp dứa đóng hộp có ngày hết hạn đúng ngày 1/5 (Trùng Khánh Sâm Lâm), hay ngồi tâm sự với một chiếc khăn lau thấm đẫm nước. Thủ pháp quay phim step-printing (nhân đôi khung hình, làm nhòe chuyển động) chính là đỉnh cao của triết lý này: Nhân vật đứng yên cô độc, trong khi thế giới xung quanh lao đi vùn vụt.
- Nhân vật đi trước, câu chuyện theo sau: Vương Gia Vệ không bao giờ hỏi “Tôi muốn kể câu chuyện gì”, ông luôn hỏi “Nhân vật này là ai?”. Câu chuyện trong phim chỉ là hệ quả tự nhiên phát sinh từ việc ông đào sâu vào nội tâm nhân vật: Họ sợ hãi điều gì? Họ chọn im lặng trước điều gì?
- Âm nhạc là nhân vật thứ ba: Bản nhạc Yumeji’s Theme trong Tâm Trạng Khi Yêu (In the Mood for Love) lặp lại tới 8 lần để ám chỉ cái vòng lặp tâm lý tù túng mà hai nhân vật không thể thoát ra. Việc ông chọn Nat King Cole hát tiếng Tây Ban Nha giữa lòng Hồng Kông năm 1962 là một thiên tài: thứ ngôn ngữ không ai hiểu đại diện cho một tình yêu hiển hiện rất rõ nhưng vĩnh viễn không thể chạm vào nhau.
- Viết kịch bản bằng cách… quay phim: Đối với ông, kịch bản trên giấy chỉ là giả thuyết. Ông dùng trường quay làm phòng thí nghiệm và phòng dựng phim mới là nơi câu chuyện thực sự ra đời. Ông sẵn sàng quay hàng trăm giờ phim, sẵn sàng cắt bỏ những cảnh nóng đắt giá của hai nhân vật chính nếu cảm thấy nó làm sai lệch đi cảm xúc thật.
- Kìm nén chính là ngôn ngữ: Hai nhân vật chính trong Tâm Trạng Khi Yêu biết rõ họ yêu nhau, nhưng họ chọn cách không chạm vào nhau, không nói một lời bộc lộ. Sự kìm nén đó chính là hành động mạnh mẽ nhất. Mỗi cái nhìn lảng tránh, mỗi bước chân vội vã qua hành lang hẹp đều tự kể câu chuyện về sự tan nát bên trong.

Lời kết: Di sản của một người từ chối giải thích
Ảnh hưởng của Vương Gia Vệ đã vượt tầm châu Á. Barry Jenkins đã mượn âm nhạc của ông để đưa vào Moonlight(Phim hay nhất Oscar 2017). Sofia Coppola thừa nhận Tâm Trạng Khi Yêu là nguồn cảm hứng trực tiếp cho Lost in Translation.
Tất cả họ đều học được từ ông một bài học cốt lõi: Kể chuyện không phải là đứng ra giải thích cảm xúc. Kể chuyện là nghệ thuật tạo ra không gian để cảm xúc tự xảy ra.
Vương Gia Vệ không làm phim để nhồi nhét vào đầu bạn một thông điệp có sẵn. Ông tạo ra một khoảng lặng đúng chỗ, để khi xem phim, bạn chợt giật mình nhớ lại một điều gì đó sâu kín trong lòng mình, một điều bạn đã biết từ lâu nhưng chưa bao giờ tìm được từ ngữ để gọi tên.


