Gần đây, trên những chuyến xe bus buổi sáng từ nhà lên trường – một đoạn đường dài tới gần 30km, mình bỗng nhận ra một điều gần như khủng hoảng: chiếc mặt đang nhìn ra cửa sổ đối diện với mình, cái mặt ấy, người này, họ có thể là một bậc thầy âm nhạc, hay một người mẹ mới chào đón em bé, hay một người đang sắp sửa rời khỏi đất nước lần cuối. Và mình chẳng bao giờ sẽ biết. Mình sẽ xuống xe, mình sẽ đi mất, người ta sẽ quên mất chiếc bóng của mình, và tất cả những gì mình để lại sẽ chỉ là một cảm giác mờ, một mặt không tên trong mớ kỷ niệm hôm đó của họ.
Đó là lúc mình mới biết từ SONDER tồn tại.

Sonder là từ được tạo ra bởi John Koenig vào năm 2012, một nhà văn kiêm nhà thiết kế người Mỹ. Anh ta không phải là một nhà ngôn ngữ học tranh chấp hay một giáo sư đại học tôn vĩ, anh ta chỉ là một người trẻ tuổi cảm thấy rằng tiếng Anh của chúng ta bị thiếu một thứ gì đó, rằng có những cảm giác mà ta đều sống qua từng ngày nhưng chẳng có lời để nói chúng. Và anh ta bắt đầu bịa ra từ, bịa ra từ, bịa ra từ, cho tới khi anh ta tạo ra Dictionary of Obscure Sorrows (Từ Điển Các Nỗi Buồn Tối Nghĩa), một dự án bây giờ đã trở thành một trang web, một kênh YouTube với hàng triệu người xem, và cuối cùng là một cuốn sách xuất bản bởi Simon & Schuster.

Trong đó, sonder là từ nổi tiếng nhất.
Về phát âm và gốc gác:
Sonder được phát âm là /ˈsɒndər/ hay là “SAHN-der” nếu bạn thích cách gọi thoáng hơn, với nhấn âm vào tiếng đầu. Koenig kết hợp hai ngôn ngữ. Tiếng Pháp cũ có từ sonder có nghĩa là “đo độ sâu của nước”, “để dò sâu”, còn tiếng Đức có sonder có nghĩa là “đặc biệt”, “tách rời”. Vậy nên, Koenig giả vờ sonder có gốc từ cả hai, với cái ý rằng: là cảm giác nhận ra rằng một thứ riêng biệt (Đức sonder) lại rất sâu (Pháp sonder).
Có thể dùng sonder như danh từ hay như động từ: “I had a moment of sonder”, hoặc “I sondered all morning” (tuy cách dùng động từ ít hơn).

Về định nghĩa:
Định nghĩa chính thức từ Dictionary of Obscure Sorrows:
Sonder: the realization that each random passerby is living a life as vivid and complex as your own – populated with their own ambitions, friends, routines, worries and inherited craziness – an epic story that continues invisibly around you like an anthill sprawling deep underground, with elaborate passageways to thousands of other lives that you’ll never know existed, in which you might appear only once, as an extra sipping coffee in the background, as a blur of traffic passing on the highway, as a lighted window at dusk.
Dịch nôm na: Sonder là sự nhận ra rằng mỗi người lạ xung quanh bạn đều đang sống một cuộc sống sống động và phức tạp như của bạn vậy, chứa đầy những tham vọng riêng, những người bạn, những thói quen, những lo lắng, và những điều điên rồ có sẵn từ đời sống, một câu chuyện hùng vĩ tiếp tục vô hình xung quanh bạn như một cái tổ kiến sâu rộng dưới lòng đất, với những đường hầm phức tạp dẫn tới hàng ngàn cuộc đời mà bạn sẽ không bao giờ biết chúng tồn tại, trong đó bạn chỉ xuất hiện một lần, như một nhân vật phụ đang nhấp ngụm cà phê ở hậu cảnh, như một mờ nhạt của giao thông trên xa lộ, như một khung cửa sáng vào chạng vạng.
Về bối cảnh văn hóa:
Một điều thú vị là sonder từng không phải là một từ nổi tiếng lắm lúc Koenig mới tạo ra nó. Anh ta nói: “Nó rất lạ vì mình gần như không đăng nó lên. Lúc đó là giữa đêm, mình dừng xe ở đèn giao thông, nhìn thấy một loạt người quay trái, cả một diễu hành của những người lạc lối trong suy tư, hay hát theo một bài hát, hay cãi vã với ai đó.”
Sonder trở nên nổi tiếng sau khi một video từ Koenig về từ này được chia sẻ rộng rãi trên mạng. Nó đã trở thành một từ mà mọi người dùng và hiểu, mặc dù nó chưa được đưa vào hầu hết các từ điển tiêu chuẩn. Nhưng bây giờ, nó là một từ thực tế theo cách mà con người sử dụng nó trong đời sống hàng ngày.

Về sonder so với những từ khác:
Mọi người lú đầu có thể thường bị nhầm lẫn sonder với empathy (sự thương cảm). Nhưng không, empathy là bạn cảm thấy cùng với một người cụ thể, thường là ai đó bạn biết hoặc ai đó mà bạn nhìn thấy đang bị thương. Sonder lại rộng hơn, vô cá nhân hơn, nó là bạn nhận ra rằng mỗi người lạ bạn gặp đều có một bên trong phong phú như bạn vậy, ngay cả khi bạn chẳng biết gì về họ và sẽ chẳng bao giờ gặp họ nữa. Empathy là từ mười: sonder là từ một thành triệu.
Còn có một từ khác trong từ điển của Koenig có liên quan, gọi là onism—cảm giác rằng bạn sẽ chẳng bao giờ có thể hiểu hết thế giới, bạn sẽ chẳng bao giờ có thể nhìn đủ sâu vào mọi cuộc sống. Còn silience là cảm giác nhận ra rằng mọi người xung quanh bạn đều có những tài năng riêng mà bạn chỉ nhìn thấy mặt ngoài.

Về cách cảm thấy sonder:
Sonder có thể cảm thấy như buồn, như một nỗi mất mát mỏng manh. Koenig bảo: “Có một cảm giác bạn đang bỏ lỡ những người này, những người có thể trở thành bạn tốt nhất của bạn, có thể là vợ chồng hay soulmate, nhưng vì họ là người lạ, bạn phải để họ là những vai phụ trong phim của chính bạn.”
Nhưng người khác lại nói: “Tại sao đó là buồn? Đó là sự giàu có của nhân loại!” Và họ cũng đúng. Có một cách để cảm thấy sonder như sự kỳ diệu, như sự ngợi ca trước vẻ đẹp của hàng tỷ câu chuyện không bao giờ bị mình sờ tới. Sonder có thể là nỗi buồn, hay nó có thể là niềm vui, tùy thuộc vào cách bạn tiếp nhận những điều bỏ lỡ.
Kết:
Từ sonder là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh vẫn còn đang nói chuyện, vẫn còn đang sáng tạo, vẫn còn đang tìm kiếm những lỗ trống trong bộ từ vựng của chúng ta. Nó cho chúng ta một lỗi để đặt tên cho một cảm giác mà hầu như ai cũng sống qua, nhưng chẳng ai có từ để nói về nó. Và bằng cách cho nó một tên, bằng cách nói nó ra, nó trở nên thực tế hơn, trở nên chia sẻ được hơn, trở nên ít cô đơn hơn.
Lần tới khi bạn ngồi trên xe bus hoặc đứng ở một quán cà phê và bỗng chốc nhìn thấy toàn bộ vũ trụ nội tâm của một người lạ, bạn sẽ biết cảm giác đó là gì. Bạn sẽ có một từ cho nó.
Bạn sẽ gọi nó là sonder.

