Tuần trước có hai bạn sinh viên nán lại sau buổi học cuối để hỏi mình về một cuộc thi, và chỉ cần nghe đúng cái tên ấy thôi là cả một khoảng tuổi đôi mươi của mình bỗng ùa về nguyên vẹn, đầy tới mức mình phải ngồi lặng đi một lúc giữa giảng đường đã vãn người. Hai bạn hỏi rất thật, rằng thầy ơi cái Vietnam Young Lions đó có đáng thi không, đề có khó lắm không, thi xong rồi thì được gì, và mình đã định trả lời gọn ghẽ theo kiểu một người thầy vẫn hay làm, nhưng rồi mình nhận ra câu trả lời tử tế nhất mình có thể đưa cho các bạn lại nằm ở một nơi xa hơn mấy lời khuyên, nó nằm trong ba cái mùa của những năm 2009, 2010 và 2011, khi mình còn rất trẻ và đang sung sức nhất cùng nghề truyền hình.

Hồi đó cuộc thi còn nhỏ xíu, năm đầu mình thi thì cũng chỉ có vỏn vẹn hai hạng mục là print và TVC, và cái thế giới quảng cáo trong mắt một đứa quen đi làm phim tài liệu như mình khi ấy vừa lấp lánh vừa xa lạ đến lạ lùng. Luật chơi thì đơn giản tới mức gần như tàn nhẫn, người ta đặt vào tay bạn một cái đề rồi cho bạn đúng hai mươi tư giờ, và trong khoảng thời gian ngắn ngủi đó bạn phải nghĩ ra một ý tưởng, phải kịp tin vào nó trước khi kịp nghi ngờ nó, rồi phải biến nó thành một thứ đủ rõ ràng để đặt lên bàn giám khảo. Tụi mình đóng trại với nhau ở Thanh Đa suốt mấy ngày liền, ăn chung ở chung như một kỳ bootcamp thực thụ, và chính cái việc bị nhốt sát rạt bên nhau trong áp lực đó đã khiến những con người vốn xa lạ bỗng thân nhau nhanh đến kỳ lạ. Mình vẫn nhớ cái cảm giác lúc đề vừa được công bố, khi cả căn phòng đột nhiên im phắc rồi vỡ òa thành tiếng bút, tiếng tranh luận và tiếng thở dài, còn riêng mình thì thấy tim đập nhanh hơn một nhịp, đúng cái nhịp mà sau này mình mới hiểu là nhịp của một người đang được sống trọn vẹn trong hiện tại.

Năm đầu tiên mình thi cùng Thanh Thanh, cô bạn đã cùng mình rong ruổi từ Sài Gòn ra Hà Nội và đi qua không biết bao nhiêu cung đường xuyên Việt để làm phim tài liệu, nên khi hai đứa ngồi xuống với nhau trước một cái đề về quảng bá du lịch Việt Nam thì giữa tụi mình gần như không cần nhiều lời, bởi cái thói quen kể chuyện bằng hình ảnh đã ngấm vào cả hai từ những chuyến đi. Tụi mình quyết định kể câu chuyện ấy qua đôi mắt của một người khách Tây ba lô vừa đặt chân tới Việt Nam, và thế là cả buổi tối hôm đó hai đứa lăn vào khu phố Tây Bùi Viện để quay những thước POV đầu tiên, giữa cái ồn ã rất đặc trưng của Sài Gòn về đêm, giữa mùi đồ nướng, tiếng nhạc và những gương mặt lạ đến từ khắp nơi trên thế giới. Cái thời đó điện thoại hãy còn chưa biết tới chuyện quay phim và mạng xã hội cũng chưa có để mà chia sẻ tức thì như bây giờ, nên muốn có hình thì tụi mình phải vác máy đi quay thật, phải leo lên xe máy chạy vòng vèo khắp một Sài Gòn còn vắng và chậm rãi hơn bây giờ rất nhiều, ghé hết góc này sang góc kia chỉ để gom về từng khuôn hình một. Mình nhớ mình đã đi giật lùi giữa đám đông để giữ máy cho vững, vừa quay vừa cười, vừa thấy mệt rã rời mà vừa thấy mình đang hạnh phúc một cách rất khó gọi tên, cái hạnh phúc của người trẻ tin chắc rằng thứ mình đang làm là quan trọng.


Có một điều mà mãi sau này nghĩ lại mình mới thấy quý, đó là cơ hội được ngồi cùng phòng với những bạn đang làm trong thế giới quảng cáo thực thụ. Mình đến từ truyền hình, quen với những thước phim chậm rãi và những câu chuyện có thật, trong khi các bạn ấy là dân làm commercial cho nhãn hàng, biết cách nén cả một thông điệp vào ba mươi giây hình ảnh sắc lẹm, và mình đã nhìn các bạn bằng một ánh mắt ngưỡng mộ thành thật, kiểu ngưỡng mộ của một người đứng bên rìa một thế giới mà mình vừa thèm bước vào vừa thấy mình hãy còn vụng về. Chính cái khoảng cách nho nhỏ đó lại là thứ kéo mình đi tới, vì mỗi lần ngồi cạnh các bạn là một lần mình học được cách nghĩ nhanh hơn, cách đặt câu hỏi sắc hơn, cách biến một ý niệm mơ hồ thành một cú máy cụ thể.
Những năm sau, khi cuộc thi lớn dần lên và có thêm cả những hạng mục mới như Marketers, mình quay lại với một người đồng đội khác là cậu em Tuấn Error, và cùng nhau tụi mình lại đi qua đúng cái vòng quay cảm xúc quen thuộc đó, từ phút nhận đề căng như dây đàn, tới những giờ trăn trở khi ý tưởng cứ chờn vờn mà chưa chịu hiện hình, rồi những đêm gần như thức trắng khi cả hai ngồi cãi nhau tới sáng chỉ vì một câu thoại hay một khung hình, để cuối cùng vỡ òa ở đúng khoảnh khắc nhìn nhau và biết rằng được rồi, tụi mình ra được rồi. Thứ đọng lại trong mình từ những mùa thi ấy chưa bao giờ là chuyện thắng thua, vì cái còn ở lại lâu nhất là gương mặt của những người trẻ ngồi quanh mình khi đó, những đứa cũng đang hăm hở y như mình, cũng đang thức cùng một đêm, cũng đang mơ một giấc mơ na ná nhau về một thứ gì đó lớn hơn bản thân.





Có một năm thi cùng Tuấn, tụi mình bốc trúng cái đề về bạo lực gia đình, một đề tài nặng và buốt đến mức chẳng thể đùa cợt được, và để quay cho ra hình, mình đã phải nhờ một đứa em đang học bên trường luật vào vai diễn viên, rồi cả nhóm ngồi với nhau gỡ từng lớp cảm xúc của một câu chuyện mà ai trong tụi mình cũng biết là có thật ngoài kia. Chính cái đề năm đó đã dạy mình một điều ở lại rất lâu trong nghề, rằng thứ mình thật sự học được từ cuộc thi này là cách kể chuyện sao cho biết trăn trở cùng cuộc sống, sao cho mỗi câu chuyện đều mang trong nó một thông điệp tử tế đủ sức làm cuộc đời tốt lên đôi chút và dám chạm vào những vấn đề mà xã hội vẫn còn đang loay hoay.

Mười mấy năm trôi qua, giờ thì những gương mặt đó đều đã thôi trẻ, nhưng điều khiến mình ấm lòng mỗi khi nghĩ tới là hầu như tất cả bọn họ vẫn đang kể chuyện theo cách của riêng mình. Tuấn Error rẽ sang khởi nghiệp và dựng nên Soya Garden, Hoàng Quân và Hữu Tấn thì đi làm phim, Chung Chí Công và Thanh Tân, hai cậu em mà tới giờ mình vẫn quý, cũng chọn con đường điện ảnh, và dù mỗi người đã đi về một hướng rất khác nhau thì sâu bên dưới, cái cốt lõi vẫn không đổi, bọn họ vẫn là những người kể chuyện. Mình tin cái hạt giống đó được gieo từ chính những đêm hai mươi tư giờ kia, khi tụi mình còn chẳng có gì trong tay ngoài một cái đề, một người bạn và một niềm tin gần như ngây thơ rằng sáng tạo có thể thay đổi được một điều gì đó.




Nên khi hai bạn sinh viên hỏi mình tuần trước rằng thi cái đó để được gì, mình đã không trả lời bằng những thứ có thể cân đo, vì thành thật là mình chẳng nhớ nổi mình từng đứng ở thứ hạng nào. Thứ mình nhớ rõ mồn một lại là cái đêm Bùi Viện, là gương mặt Thanh Thanh khi hai đứa xem lại đoạn phim vừa quay, là tiếng cười của Tuấn Error lúc ba giờ sáng, là cái cảm giác được thuộc về một thế hệ đang cùng nhau lớn lên trong nghề. Và mình nghĩ đó mới chính là phần thưởng thật, một phần thưởng mà phải nhiều năm sau bạn mới kịp nhận ra mình đã được trao, đó là một bộ não được tua lại theo cách tốt hơn, một vài người bạn đi cùng cả đời, và một cách nhìn mới về việc một ý tưởng có thể bắt đầu từ chỗ trống trải đến nhường nào.
Từ chiếc ghế giảng viên của năm 2026 này, nhìn hai bạn sinh viên ngồi trước mặt với ánh mắt háo hức y hệt mình của ngày xưa, mình bỗng hiểu ra rằng cái vòng tròn ấy đang khép lại một cách rất dịu dàng. Ngày xưa mình từng là đứa đứng bên rìa nhìn vào, vừa sợ vừa khao khát, còn bây giờ mình lại là người đứng ở phía bên kia, đủ tuổi để kể lại và đủ thương để mong các bạn cũng được nếm trải cái hăm hở đó một lần trong đời. Mình sẽ không hứa với các bạn rằng thi xong sẽ thắng, vì mình biết phần thưởng đáng giá nhất chưa bao giờ nằm trên bục, nhưng mình có thể hứa chắc một điều, rằng nếu các bạn dám rủ một người bạn cùng tần số, dám nhận lấy một cái đề và dám thức trắng một đêm vì nó, thì hai mươi tư giờ ngắn ngủi ấy sẽ ở lại với các bạn rất lâu, lâu hơn bất cứ tấm huy chương nào, đủ lâu để một ngày nào đó chính các bạn lại ngồi kể nó cho những người trẻ hơn mình.
Và biết đâu, đó mới là cách một người kể chuyện thật sự được sinh ra….






Nghe audio podcast “Blog đi dạy” ở đây nha

