Có những nhà văn viết vì họ biết mình muốn nói gì. Và có những nhà văn viết vì họ không biết mình muốn nói gì. Joan Didion thuộc nhóm thứ hai. Và đó chính xác là lý do bà trở thành bậc thầy.

Câu tự bạch được trích dẫn nhiều nhất của bà, câu được in lên áo phông và dán lên tường phòng làm việc của cả một thế hệ nhà báo Mỹ, nghe như lời thú nhận của người yếu đuối:

Tôi viết hoàn toàn để tìm ra mình đang nghĩ gì, đang nhìn vào điều gì, đang thấy gì và nó có ý nghĩa gì.
Nhưng đây không phải lời thú nhận của người thiếu chuẩn bị. Đây là tuyên ngôn của người đã nhận ra điều mà nhiều người viết cả đời không nhận ra: rằng ngôn ngữ không phải bình chứa sẵn cho những suy nghĩ đã hoàn chỉnh. Chính quá trình viết mới tạo ra suy nghĩ. Và người biết điều này sẽ viết theo cách hoàn toàn khác.
Từ Sacramento đến Vogue: Nơi giọng văn được rèn dũa
Để hiểu Joan Didion như một người kể chuyện, cần hiểu bà đến từ đâu, không chỉ về địa lý mà về tinh thần.
Sacramento, California. Không phải Los Angeles hào nhoáng. Không phải San Francisco bohemian. Sacramento là vùng thung lũng trung tâm, đất nông trại, với thứ tinh thần mà người Mỹ gọi là frontier individualism: mỗi người tự chịu trách nhiệm cho số phận của mình. Không than vãn. Không ủy mị. Nhìn thẳng vào cái tệ nhất có thể xảy ra và tiếp tục đi.

Gia đình bà đã sống ở California từ thế hệ đầu tiên của người định cư miền Tây. Bà lớn lên với những câu chuyện về tổ tiên đi xe ngựa qua vùng đất chưa có bản đồ. Cái nền đó quan trọng vì khi đọc Joan Didion, người ta hay bị lầm tưởng bà là người yếu đuối, bởi bà viết về nỗi sợ hãi, về lo âu, về sự mất kiểm soát. Thực ra bà kiên cường theo kiểu người miền Tây: kiên cường bằng cách không nhìn đi chỗ khác.
Năm 1956, bà tốt nghiệp đại học Berkeley ngành văn học và nộp đơn vào một cuộc thi viết của tạp chí Vogue. Bà trúng giải nhất. Phần thưởng là một suất làm việc tại tòa soạn ở New York, và bà ở lại tám năm.
Đây là chi tiết nhiều người hay bỏ qua khi viết về Joan Didion, nhưng nó là chìa khóa để hiểu toàn bộ văn phong của bà về sau. Tám năm viết cho Vogue, tám năm trong môi trường mà mỗi từ đều phải trả giá, không có chỗ cho từ thừa, mỗi câu phải vừa đủ, không dài thêm một chữ. Khi một người đã học được kỷ luật cắt ngắn không thương tiếc trong tám năm, rồi chuyển sang viết phóng sự và tiểu luận, điều gì xảy ra? Những câu ngắn đến mức nhiều nhà phê bình ban đầu không biết phân loại. Không hẳn là thơ. Không hẳn là văn xuôi thông thường. Là thứ gì đó nằm giữa, và chính xác hơn bất kỳ thứ nào trong hai nhóm đó.

Nhà phê bình văn học John Leonard từng viết: “No one writes better English prose than Joan Didion,” và ông mô tả văn xuôi của bà như những tia laser từ một cây băng chọc. Không phải lời khen xã giao. Đó là mô tả kỹ thuật chính xác nhất về cách những câu ngắn của Didion vận hành.
New Journalism Và Người Phụ Nữ Duy Nhất Trong Căn Phòng
Thập niên 1960, báo chí Mỹ đang trải qua một cuộc cách mạng thầm lặng. Một nhóm nhỏ các nhà báo bắt đầu từ bỏ ảo tưởng về tính khách quan, thay vào đó mang vào bài viết những kỹ thuật của văn học hư cấu: dựng cảnh, đối thoại trực tiếp, điểm nhìn nhân vật, nhịp điệu câu văn có chủ ý. Tom Wolfe gọi phong trào này là New Journalism. Cùng với ông trong nhóm tiên phong là Gay Talese, Hunter S. Thompson và Truman Capote.

Và Joan Didion, người phụ nữ duy nhất trong danh sách đó.
Bà không chỉ áp dụng kỹ thuật New Journalism mà còn đẩy nó đến một vùng mà những người còn lại chưa đặt chân tới: vùng giao thoa giữa phóng sự và giải phẫu tâm lý, giữa quan sát bên ngoài và điều tra bên trong.
Trong phóng sự truyền thống, người ta cố xóa “tôi” khỏi bài báo để đảm bảo tính “khách quan”. Joan Didion làm ngược lại: bà để “tôi” ở ngay giữa văn bản. Nhưng “tôi” trong văn của bà không phải là người đã biết câu trả lời. Đó là người đang đi tìm. Khác nhau hoàn toàn về bản chất.
Theo nhà nghiên cứu Kathleen M. Vandenberg trong công trình Joan Didion: Substance and Style, văn xuôi của Didion vừa có tính thẩm mỹ vừa hoạt động như một công cụ tu từ (rhetorical tool) cực kỳ tinh vi. Bà không chỉ viết đẹp, bà viết có chiến lược, mỗi lựa chọn ngôn ngữ đều phục vụ một mục tiêu thuyết phục cụ thể mà người đọc thường không nhận ra mình đang bị thuyết phục.

Slouching Towards Bethlehem: Một Thời Đại Sụp Đổ Trên Trang Giấy
Năm 1968, Joan Didion xuất bản Slouching Towards Bethlehem, tập hợp các bài báo về California thập niên 1960. Tựa đề lấy từ bài thơ The Second Coming của W.B. Yeats: “And what rough beast, its hour come round at last, slouches towards Bethlehem to be born?” Con thú gì, đến giờ của nó, đang lảo đảo tiến về Bethlehem để ra đời?
Câu hỏi đó trở thành khung tư duy của cả cuốn sách. Didion đi vào Haight-Ashbury, trái tim của phong trào hippie San Francisco năm 1967, không phải để ca ngợi hay lên án, mà để quan sát với con mắt của người điều tra hiện trường. Và những gì bà thấy đáng lo ngại hơn cả những gì báo chí chính thống đang mô tả.
Câu kết của bài báo trung tâm trong tập: “Bé Susan nhai một miếng cam thảo và cố gây sự chú ý của chúng tôi.” Susan là đứa bé 5 tuổi trong phòng đó, trong khi người lớn xung quanh đang dùng ma túy và họ đã cho cô bé uống LSD.
Không có lời bình. Không có phán xét. Không có “đây là sự suy đồi của một thời đại”. Chỉ có một đứa trẻ 5 tuổi đang nhai cam thảo và cố gây sự chú ý.
New York Times gọi cuốn sách là “some of the finest magazine pieces published by anyone in this country in recent years” (những bài tạp chí xuất sắc nhất được xuất bản bởi bất kỳ ai ở đất nước này trong những năm gần đây). Time Magazineđưa nó vào danh sách 100 cuốn sách phi hư cấu hay nhất mọi thời đại.
Điều làm cuốn sách vượt thời gian không phải là nó ghi lại thập niên 1960. Mà là nó ghi lại cái gì xảy ra khi một xã hội mất đi trung tâm của nó, khi những cấu trúc tường thuật cũ không còn đủ sức giữ mọi thứ lại với nhau. Đó là câu hỏi không bao giờ lỗi thời.

The White Album & Câu Mở Đầu Thay Đổi Lịch Sử Văn Học
Năm 1979, The White Album ra đời với câu mở đầu mà từ đó trở thành một trong những câu được trích dẫn nhiều nhất trong văn học Mỹ thế kỷ XX:
“We tell ourselves stories in order to live.”
Chúng ta kể chuyện cho bản thân để sống.
Tám từ trong tiếng Anh.
Hãy thử viết lại câu đó đầy đủ hơn: “Con người cần xây dựng những cấu trúc tường thuật để tạo ra ý nghĩa cho cuộc sống của mình.” Đúng về nội dung không? Đúng. Nhưng nó không còn đúng theo cái cách mà tám từ kia đúng. Tám từ kia đánh vào người đọc như viên đá ném thẳng. Câu dài hơn là tấm gối đỡ, đúng nhưng vẫn còn chỗ để người đọc lùi lại. Tám từ kia không có chỗ lùi.
Nhưng nếu đọc kỹ hơn những gì Didion viết sau câu đó trong The White Album, bà không chỉ ca ngợi storytelling. Bà đang đặt câu hỏi về nó. Những câu chuyện chúng ta kể để sống, nhiều khi là những câu chuyện không đúng sự thật. Chúng ta sắp xếp sự kiện theo trật tự có ý nghĩa, tìm nguyên nhân và hậu quả, dựng logic. Nhưng cuộc đời không vận hành theo logic của câu chuyện.
Đây là điểm mà Didion vượt qua những người cùng thời: bà không chỉ sử dụng storytelling như một kỹ thuật. Bà điều tra storytelling như một đối tượng nghiên cứu. Bà hỏi: câu chuyện đang phục vụ sự thật, hay đang phục vụ cái tôi cần sự thật phải là?

Câu Ngắn Là Câu Chính Xác Nhất
Nếu phải chọn một bài học kỹ thuật duy nhất từ Joan Didion, đó là: câu ngắn không phải câu đơn giản. Câu ngắn là câu đã cắt bỏ hết mọi chỗ mà người đọc có thể trốn thoát.
Mở bất kỳ trang nào của The Year of Magical Thinking:
“Life changes fast. Life changes in the instant. You sit down to dinner and life as you know it ends.”
Câu đầu: bốn từ. Câu hai: sáu từ, lặp lại nhưng cụ thể hơn với “in the instant”. Câu ba: mười ba từ, dài nhất trong đoạn và dài vừa đủ để chứa thông tin cụ thể. Không có “và rồi tôi cảm thấy như thế giới sụp đổ”. Không có “tôi không thể tin điều đó đang xảy ra”. Chỉ có: bạn ngồi xuống ăn tối. Và nó kết thúc.
Câu ngắn để lộ sự thật thay vì giải thích sự thật.
Bà từng nói về ngữ pháp: “Grammar is a piano I play by ear.” Ngữ pháp là cây đàn piano tôi chơi bằng tai, không phải bằng bài. Sáu từ. Không giải thích thêm. Câu đó tự nó đã là minh họa hoàn hảo cho điều nó muốn nói.
Comparisons thường được kéo giữa văn phong của bà và Hemingway, người mà bà ngưỡng mộ sâu sắc và từng ngồi chép tay từng câu từ sách của ông để hiểu cơ chế bên trong. Nhưng Hemingway ngắn để tạo cảm giác khắc kỷ và dũng cảm. Didion ngắn để tạo chính xác. Mục tiêu khác nhau, kết quả khác nhau hoàn toàn về cảm xúc.

Cuốn Sổ Tay, Không Phải Nhật Ký
Joan Didion có một bài tiểu luận viết năm 1966 tên là On Keeping a Notebook, về việc giữ sổ tay. Bài tiểu luận phân biệt rõ ràng hai thứ mà người ta hay lẫn lộn: nhật ký và sổ tay.
Nhật ký ghi những gì đã xảy ra. Sổ tay ghi những gì bạn đang cố hiểu.
Nhật ký là bằng chứng. Sổ tay là công cụ tư duy.
Bà kể về một lần tìm lại cuốn sổ tay cũ và thấy ghi một câu: người đàn bà mặc áo trắng tại quầy bar, uống whisky soda. Ông nói với cô ấy: đừng nói với tôi rằng cô không biết sự khác nhau. Bà không nhớ người đàn bà đó là ai, không nhớ ông nói thêm gì, không nhớ tại sao mình ghi câu đó. Nhưng bà biết tại sao mình đã ghi: không phải để nhớ sự kiện, mà vì câu nói đó mang một áp lực nào đó trong không khí mà bà cảm được nhưng chưa thể đặt tên.
Sổ tay của Didion không bao giờ chứa sự thật khách quan. Nó chứa “sự thật riêng tư”, cái bà thấy, cái bà cảm, cái bà tưởng là đúng. Và chính sự thật riêng tư đó, khi được đặt cạnh sự kiện, tạo ra những bài báo và tiểu luận của bà, những tác phẩm mà độc giả đọc và nhận ra sự thật của chính họ trong đó.

Để Đồ Vật Kể Thay Bạn
Sau khi chồng mất, Joan Didion không thể bỏ đi đôi giày của ông. Bà biết ông đã mất. Bà không phủ nhận điều đó. Nhưng đôi giày, bà không thể cho đi, không thể cất đi, không thể để ai mang đi. Vì nếu ông quay về, ông sẽ cần giày.
Bà gọi đó là magical thinking, tư duy ma thuật, và đặt tên cho cả cuốn sách bằng cái tên đó.
Nhưng điều đáng chú ý không phải là nỗi đau. Mà là kỹ thuật kể chuyện. Joan Didion không viết “tôi rất đau”. Bà không viết “tôi không thể chấp nhận mất ông”. Bà viết: tôi không thể bỏ đi đôi giày của ông.
Đôi giày chứa tất cả. Một đôi giày nằm yên trong tủ chứa cả một cuộc hôn nhân bốn mươi năm, chứa cái phi lý của não người khi mất người yêu thương, chứa ranh giới giữa biết và cảm. Bà không cần giải thích thêm. Đôi giày đã nói hết.
Đây là kỹ thuật bà dùng xuyên suốt cả sự nghiệp: để đồ vật kể thay cho cảm xúc. Không phải vì cảm xúc không quan trọng, mà vì khi bạn nói thẳng cảm xúc, người đọc nghe nó từ bên ngoài. Khi bạn để một đồ vật chứa cảm xúc, người đọc phải đi vào bên trong để hiểu. Đó là khoảng cách hoàn toàn khác nhau giữa đọc và trải nghiệm.

The Year of Magical Thinking
Ngày 30 tháng 12 năm 2003, Joan Didion và chồng ngồi ăn tối như thường lệ. John đang uống whisky và nói về một bài báo ông đang viết. Bà đứng bên bếp kiểm tra thức ăn. Rồi ông ngã xuống. Nhồi máu cơ tim. Ông mất ngay tối hôm đó. Trong khi đó, con gái duy nhất của họ, Quintana Roo, đang nằm trong ICU vì viêm phổi nặng.
Bà viết cuốn sách đó trong vòng chưa đầy một năm.
The Year of Magical Thinking không phải là hồi ký về nỗi đau theo nghĩa thông thường. Nó là kết quả của việc một nhà báo điều tra lạnh lùng nhất nước Mỹ ngồi xuống và giải phẫu trạng thái tâm lý của chính mình sau mất mát. Bà tra cứu y văn về grief (đau buồn sau mất mát), đọc Sigmund Freud, đọc Philippe Ariès, đọc C.S. Lewis, rồi đặt những lý thuyết đó cạnh những gì bà thực sự đang trải qua. Mỗi khi lý thuyết không khớp với thực tế, bà ghi lại sự không khớp đó.

Theo phân tích được đăng trên tạp chí y khoa Slate, cuốn sách mô tả chính xác tâm lý học của grief hiện đại, bao gồm cả những triệu chứng mà khoa học thường thấy trong các rối loạn tâm lý khác nhau khi chúng xuất hiện đồng thời trong đau buồn: sự trống rỗng của trầm cảm, tính mê tín của rối loạn ám ảnh cưỡng chế, nỗi sợ của lo âu hậu chấn thương. Didion không cần đọc giáo trình tâm lý học để mô tả chính xác những trải nghiệm này. Bà chỉ quan sát chính mình với con mắt nhà báo.
Cuốn sách không có cấu trúc của memoir thông thường, không có thời điểm bà “vượt qua”, không có đoạn kết giải thoát. Nó có cấu trúc của sóng, vì nỗi đau có cấu trúc của sóng. Đây là một lựa chọn nghệ thuật dũng cảm: để hình thức của câu chuyện phản ánh bản chất của trải nghiệm, dù hình thức đó không “đẹp” theo nghĩa thông thường.
Grief has no distance. Grief comes in waves, paroxysms, sudden apprehensions that weaken the knees and blind the eyes.Nỗi đau không có khoảng cách. Nó đến theo từng đợt sóng, đột ngột, không báo trước.
Cuốn sách thắng National Book Award năm 2005 và được đề cử Pulitzer. Nó được dịch ra hàng chục ngôn ngữ. Và điều quan trọng hơn các giải thưởng: nó đã trở thành cuốn sách mà người ta tìm đến khi mất người thân, không phải vì nó an ủi, mà vì nó thành thật theo cách mà ít sách nào dám thành thật.

Điều Tra Bản Thân, Không Phải Xưng Tội
Đây là điểm phân biệt Didion với hầu hết những người viết về bản thân mình.
Có một loại viết gọi là confessional writing, viết xưng tội. Bạn đặt bản thân vào trung tâm, kể những trải nghiệm riêng tư, mở lòng với người đọc. Nghe có vẻ giống Didion. Nhưng không phải.
Bà làm điều khác: bà điều tra bản thân mình. Khác nhau ở chỗ: người viết xưng tội đặt cảm xúc lên trước và dùng câu chữ để chứa cảm xúc đó. Người điều tra bản thân đặt câu hỏi lên trước và dùng cảm xúc như bằng chứng.
Trong The Year of Magical Thinking, có một đoạn bà mô tả bản thân mình trước đó, rằng bà là người phụ nữ không khóc dễ dàng, người kiểm soát được bản thân, người biết cách xử lý khủng hoảng. Rồi bà viết tiếp những gì bà thực sự làm trong những tuần sau khi chồng mất: đứng lặng giữa siêu thị vì không biết mình cần mua gì, không ăn được, không ngủ được, nghe một bài nhạc quen và phá khóc.
Bà không che giấu khoảng cách giữa cái bà nghĩ bà là và cái bà thực sự đang làm. Bà để khoảng cách đó đứng giữa trang giấy, cho người đọc nhìn vào. Bà không ưu ái bản thân hơn bất kỳ nhân vật nào khác bà từng viết.
Bà có một câu ít được trích dẫn hơn nhưng quan trọng không kém: “A writer is always selling somebody out.” Người viết luôn phản bội ai đó. Không phải vì người viết là người xấu. Mà vì bất kỳ câu chuyện nào về người thật đều chứa phiên bản của người đó qua mắt người viết, và phiên bản đó không bao giờ hoàn toàn trùng với thực tế. Người viết trung thực là người biết mình đang làm gì khi kể câu chuyện của người khác, và dũng cảm đủ để nói thẳng điều đó ra.

Di Sản: Người Phụ Nữ Nhỏ Bé Với Trọng Lượng Của Cả Một Thời Đại
Joan Didion mất ngày 23 tháng 12 năm 2021 vì bệnh Parkinson. Tám mươi bảy tuổi. Trên bàn làm việc của bà khi bà mất, người ta tìm thấy một cuốn sổ tay. Không ai biết bà đang viết gì trong đó.
Năm 1989, hãng Gap mời bà chụp ảnh cho chiến dịch quảng cáo. Năm 2015, ở tuổi tám mươi, hãng thời trang Célinecủa Pháp mời bà làm gương mặt đại diện. Một nhà văn tám mươi tuổi, nặng chưa tới 45 kilogram, đeo kính mát lớn, trở thành biểu tượng thời trang. Điều đó không xảy ra với bất kỳ nhà văn nào khác trong lịch sử hiện đại, và nó nói lên điều gì đó về sức hấp dẫn đặc biệt của Joan Didion: bà là người của trí tuệ, nhưng cũng là người của hình ảnh, của sự hiện diện thể xác không thể phủ nhận.
Năm 2013, Tổng thống Barack Obama trao cho bà Huy chương Nghệ thuật Quốc gia và gọi bà là “one of the most celebrated American writers of her generation” và “one of our sharpest and most respected observers of American politics and culture.”
Nhưng di sản thực sự của Joan Didion không nằm trong các giải thưởng hay chiến dịch thời trang. Nó nằm ở chỗ: bà là người đã chứng minh rằng báo chí và văn học không phải là hai con đường tách biệt. Rằng tính chủ quan không phải là điểm yếu của báo chí mà là điểm mạnh khi được sử dụng đúng cách. Rằng viết về bản thân có thể là hành động dũng cảm nhất và khoa học nhất cùng một lúc.
Và bà chứng minh rằng câu ngắn có thể mang trọng lượng nặng hơn cả một trang sách.

Câu Hỏi Bà Để Lại
Joan Didion từng nói: “I don’t know what I think until I write it down.” Tôi không biết mình đang nghĩ gì cho đến khi tôi viết nó ra.
Đây không phải lời thú nhận của người yếu. Đây là mô tả chính xác nhất về cách tư duy sáng tạo vận hành ở cấp độ cao nhất.
Bà không viết để trình bày điều bà đã biết. Bà viết để đi vào trang giấy và tìm ra điều bà đang cố hiểu. Và trong suốt sáu mươi năm sự nghiệp, từ những bài viết về California thập niên 1960 đến cuốn hồi ký về năm bà mất chồng, bà không bao giờ ngừng đặt câu hỏi cho chính mình.
Câu hỏi mà bà để lại cho những người kể chuyện sau bà, dù là nhà báo, blogger, người làm nội dung hay đạo diễn phim tài liệu, là câu hỏi không có câu trả lời dứt khoát nhưng buộc phải được hỏi liên tục:
Câu chuyện bạn đang kể đang phục vụ sự thật, hay đang phục vụ cái bạn muốn sự thật phải là?
Bài viết thuộc series Bậc Thầy Kể Chuyện: Masters of Storycraft
Các tác phẩm chính của Joan Didion được đề cập trong bài: Slouching Towards Bethlehem (1968), The White Album (1979), The Year of Magical Thinking (2005), Blue Nights (2011), Let Me Tell You What I Mean (2021)
Bạn có thể lắng nghe bản audio pocast tại đây

